Kết quả Sydney FC vs Perth Glory, 15h00 ngày 08/01

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Australia 2024-2025 » vòng 11

  • Sydney FC vs Perth Glory: Diễn biến chính

  • 12'
    0-0
    Nicholas Pennington
  • 46'
    0-0
    nbsp;Nathanael Blair
    nbsp;Adam Taggart
  • 52'
    Joe Lolley goalnbsp;
    1-0
  • 62'
    1-0
    Zach Lisolajski
  • 63'
    1-0
    nbsp;Brandon Oneill
    nbsp;Jaylan Pearman
  • 64'
    1-0
    nbsp;Abdelelah Faisal
    nbsp;Trent Ostler
  • 70'
    Joe Lolley goalnbsp;
    2-0
  • 71'
    2-0
    nbsp;Nikola Mileusnic
    nbsp;Nicholas Pennington
  • 71'
    Adrian Segecic nbsp;
    Anas Ouahim nbsp;
    2-0
  • 74'
    2-0
    Andriano Lebib
  • 74'
    Patryk Klimala
    2-0
  • 76'
    Jordan Courtney-Perkins nbsp;
    Zachary De Jesus nbsp;
    2-0
  • 76'
    2-0
    Joshua Risdon
  • 80'
    Patryk Klimala Goal Disallowed
    2-0
  • 83'
    Jordan Courtney-Perkins
    2-0
  • 88'
    Joe Lolley goalnbsp;
    3-0
  • 89'
    Jaiden Kucharski nbsp;
    Joe Lolley nbsp;
    3-0
  • 89'
    Patrick Wood nbsp;
    Patryk Klimala nbsp;
    3-0
  • 89'
    Tiago Quintal nbsp;
    Corey Hollman nbsp;
    3-0
  • 90'
    3-0
    nbsp;Khoa Ngo
    nbsp;Joshua Risdon
  • Sydney FC vs Perth Glory: Đội hình chính và dự bị

  • Sydney FC4-2-3-1
    12
    Harrison Devenish-Meares
    16
    Joel King
    5
    Hayden Matthews
    23
    Rhyan Grant
    21
    Zachary De Jesus
    15
    Leonardo de Souza Sena
    6
    Corey Hollman
    8
    Anas Ouahim
    17
    Anthony Caceres
    10
    Joe Lolley
    9
    Patryk Klimala
    25
    Jaylan Pearman
    22
    Adam Taggart
    20
    Trent Ostler
    7
    Nicholas Pennington
    12
    Taras Gomulka
    17
    Jarrod Carluccio
    19
    Joshua Risdon
    24
    Andriano Lebib
    29
    Tomislav Mrcela
    15
    Zach Lisolajski
    1
    Oliver Sail
    Perth Glory4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 7Adrian Segecic
    4Jordan Courtney-Perkins
    13Patrick Wood
    25Jaiden Kucharski
    20Tiago Quintal
    1Andrew Redmayne
    3Aaron Gurd
    Nathanael Blair 14
    Brandon Oneill 6
    Abdelelah Faisal 21
    Nikola Mileusnic 10
    Khoa Ngo 26
    Cameron Cook 13
    Anas Hamzaoui 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stephen Christopher Corica
    Alen Stajcic
  • BXH VĐQG Australia
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Sydney FC vs Perth Glory: Số liệu thống kê

  • Sydney FC
    Perth Glory
  • 8
    Phạt góc
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 23
    Tổng cú sút
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Sút ra ngoài
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Sút Phạt
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 74%
    Kiểm soát bóng
    26%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 78%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    22%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 667
    Số đường chuyền
    227
  • nbsp;
    nbsp;
  • 88%
    Chuyền chính xác
    68%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Việt vị
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Cứu thua
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Đánh chặn
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 34
    Ném biên
    18
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Cản phá thành công
    23
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Thử thách
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 27
    Long pass
    20
  • nbsp;
    nbsp;
  • 142
    Pha tấn công
    64
  • nbsp;
    nbsp;
  • 81
    Tấn công nguy hiểm
    14
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Australia 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Auckland FC 17 12 3 2 32 13 19 39 T H T T T T
2 Adelaide United 16 9 4 3 34 27 7 31 T T H B T B
3 Melbourne Victory 18 8 5 5 27 22 5 29 B T T B T H
4 Western Sydney 18 8 4 6 39 31 8 28 B B T H T T
5 Melbourne City 17 8 4 5 24 17 7 28 T B B B T H
6 Sydney FC 18 7 5 6 39 30 9 26 H B B T H H
7 Western United FC 17 7 5 5 30 26 4 26 B T T H H B
8 FC Macarthur 18 7 4 7 33 26 7 25 T B T B H B
9 Newcastle Jets 17 6 3 8 26 27 -1 21 B H H T T T
10 Central Coast Mariners 18 4 9 5 20 31 -11 21 T H H H H B
11 Wellington Phoenix 17 5 4 8 17 25 -8 19 H T H H B B
12 Perth Glory 19 2 5 12 12 41 -29 11 B H B H B H
13 Brisbane Roar 16 1 3 12 18 35 -17 6 B B T B H B

Title Play-offs