Kết quả Moss vs Stabaek, 22h00 ngày 27/04
-
Chủ nhật, Ngày 27/04/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.94O 3
0.80U 3
1.051
2.50X
3.402
2.45Hiệp 1+0
0.89-0
0.93O 0.5
0.29U 0.5
2.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Moss vs Stabaek
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Na Uy 2025 » vòng 4
-
Moss vs Stabaek: Diễn biến chính
-
3'Hakon Vold Krohg
nbsp;
1-0 -
9'1-0Emmanuel Danso
-
29'Kristoffer Lassen Harrison1-0
-
33'Bo Asulv Hegland (Assist:Thomas Klemetsen Jakobsen)
nbsp;
2-0 -
38'Bo Asulv Hegland (Assist:Thomas Klemetsen Jakobsen)
nbsp;
3-0 -
41'Markus Olsvik Welinder nbsp;
Marius Cassidy nbsp;3-0 -
46'Blerton Isufi nbsp;
Kristian Strande nbsp;3-0 -
54'3-1
nbsp;Oskar Spiten-Nysaeter
-
67'3-2
nbsp;Bassekou Diabate (Assist:Nicolai Naess)
-
69'3-2Oskar Spiten-Nysaeter
-
75'Sigurd Grönli nbsp;
Hakon Vold Krohg nbsp;3-2 -
75'Artan Memedov nbsp;
Kristoffer Sorensen nbsp;3-2 -
76'Blerton Isufi (Assist:Kristoffer Lassen Harrison)
nbsp;
4-2 -
79'4-2nbsp;Magnus Lankhof-Dahlby
nbsp;Oskar Spiten-Nysaeter -
79'4-2nbsp;Rasmus Eggen Vinge
nbsp;Kaloyan Kalinov Kostadinov -
84'4-2nbsp;Kristian Onsrud
nbsp;Jesper Isaksen -
90'Jerry Ogbole nbsp;
Blerton Isufi nbsp;4-2 -
90'4-2Emmanuel Danso
-
Moss vs Stabaek: Đội hình chính và dự bị
-
Moss4-1-4-11Mathias Ranmarks33Tobias Solheim Dahl5Edvard Linnebo Race3Kristian Strande2Marius Cassidy4Kristoffer Lassen Harrison20Kristoffer Sorensen8Hakon Vold Krohg6Alexander Hapnes11Thomas Klemetsen Jakobsen10Bo Asulv Hegland9Bassekou Diabate17Sebastian Olderheim24Kaloyan Kalinov Kostadinov11Oskar Spiten-Nysaeter28Jesper Isaksen27Emmanuel Danso19Fillip Riise4Nicolai Naess14Mads Nielsen20Alexander Andresen1Sondre Lovseth Rossbach
- Đội hình dự bị
-
21Sigurd Grönli16Sondre H#248;ydal26Blerton Isufi14Altin Lajqi29Katoto Michee Mayonga19Artan Memedov22Jerry Ogbole12Jarik Sundling24Markus Olsvik WelinderAbu Bawa 18Leander Larona Gunnerod 12Magnus Lankhof-Dahlby 8Joachim Emmanuel Valcin Nysveen 26Kristian Onsrud 21Kasper Pedersen 2Jorgen Skjelvik 5Olav Lilleoren Veum 15Rasmus Eggen Vinge 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas MyhreRobert Bradley
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Moss vs Stabaek: Số liệu thống kê
-
MossStabaek
-
2Phạt góc8
-
nbsp;nbsp;
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
nbsp;nbsp;
-
1Thẻ vàng3
-
nbsp;nbsp;
-
0Thẻ đỏ1
-
nbsp;nbsp;
-
11Tổng cú sút14
-
nbsp;nbsp;
-
9Sút trúng cầu môn11
-
nbsp;nbsp;
-
2Sút ra ngoài3
-
nbsp;nbsp;
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
nbsp;nbsp;
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
nbsp;nbsp;
-
9Cứu thua5
-
nbsp;nbsp;
-
76Pha tấn công124
-
nbsp;nbsp;
-
34Tấn công nguy hiểm80
-
nbsp;nbsp;
BXH Hạng nhất Na Uy 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lillestrom | 13 | 8 | 5 | 0 | 28 | 7 | 21 | 29 | T T H H T H |
2 | Start Kristiansand | 13 | 7 | 4 | 2 | 26 | 15 | 11 | 25 | H T H T T H |
3 | Kongsvinger | 13 | 6 | 4 | 3 | 30 | 18 | 12 | 22 | T H T T H H |
4 | Sogndal | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 20 | 4 | 20 | T H B T B H |
5 | Egersunds IK | 12 | 6 | 2 | 4 | 24 | 20 | 4 | 20 | B B B T H T |
6 | Odd Grenland | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 16 | 2 | 19 | B T H H B H |
7 | Ranheim IL | 13 | 6 | 1 | 6 | 18 | 22 | -4 | 19 | B T T B B T |
8 | Raufoss | 13 | 4 | 6 | 3 | 23 | 19 | 4 | 18 | T H H B T H |
9 | Aalesund FK | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 15 | 2 | 18 | H B H B T H |
10 | Hodd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 22 | -5 | 18 | T H H B B T |
11 | Asane Fotball | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 19 | -3 | 16 | T B T H T B |
12 | Moss | 13 | 5 | 1 | 7 | 20 | 29 | -9 | 16 | T B H T B B |
13 | Lyn Oslo | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 18 | -3 | 14 | B B H T T T |
14 | Stabaek | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 24 | -7 | 13 | B H H B B B |
15 | Skeid Oslo | 13 | 1 | 4 | 8 | 17 | 27 | -10 | 7 | B H B B T H |
16 | Mjondalen IF | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 33 | -19 | 7 | B T H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation