Kết quả Haiti vs St. Lucia, 04h00 ngày 07/06

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Vòng loại World Cup CONCACAF 2024-2025 » vòng Group

  • Haiti vs St. Lucia: Diễn biến chính

  • 14'
    Carl Sainte
    0-0
  • 18'
    0-1
    goalnbsp;Caniggia Ginola Elva
  • 47'
    Jean Kevin Duverne (Assist:Pabrice Picault) goalnbsp;
    1-1
  • 74'
    1-1
    Peter Pearson
  • 77'
    Duckens Nazon goalnbsp;
    2-1
  • 90'
    2-1
    Melvin Doxilly
  • 90'
    Christopher Attys
    2-1
  • BXH Vòng loại World Cup CONCACAF
  • BXH bóng đá International mới nhất
  • Haiti vs St. Lucia: Số liệu thống kê

  • Haiti
    St. Lucia
  • 9
    Phạt góc
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 33
    Tổng cú sút
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 27
    Sút ra ngoài
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 70%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    30%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Phạm lỗi
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Việt vị
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Cứu thua
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 79
    Pha tấn công
    62
  • nbsp;
    nbsp;
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    27
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Vòng loại World Cup CONCACAF 2024/2025

Bảng C

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Curacao 2 2 0 0 6 1 5 6
2 Haiti 2 2 0 0 5 2 3 6
3 St. Lucia 2 0 1 1 3 4 -1 1
4 Aruba 2 0 1 1 2 4 -2 1
5 Barbados 2 0 0 2 2 7 -5 0