Kết quả Sagan Tosu vs Imabari FC, 12h00 ngày 01/03

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 3

  • Sagan Tosu vs Imabari FC: Diễn biến chính

  • 22'
    0-1
    goalnbsp;Wesley Tanque (Assist:Takatora Kondo)
  • 35'
    0-2
    goalnbsp;Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
  • 45'
    0-3
    goalnbsp;Wesley Tanque (Assist:Takatora Kondo)
  • 46'
    Keisuke Sakaiya nbsp;
    Reiya Morishita nbsp;
    0-3
  • 46'
    Noriyoshi Sakai nbsp;
    Tatsunori Sakurai nbsp;
    0-3
  • 58'
    0-3
    nbsp;Tomoki Hino
    nbsp;Wesley Tanque
  • 58'
    0-3
    nbsp;Yuta Mikado
    nbsp;Shuta Sasa
  • 62'
    Yuki Horigome nbsp;
    Kenta Nishizawa nbsp;
    0-3
  • 62'
    Jean Hebert de Freitas,Jo nbsp;
    Hiroto Yamada nbsp;
    0-3
  • 62'
    Shion Shinkawa nbsp;
    Haruki Arai nbsp;
    0-3
  • 73'
    0-3
    nbsp;Kosuke Fujioka
    nbsp;Junya Kato
  • 73'
    0-3
    nbsp;Rei Umeki
    nbsp;Takatora Kondo
  • 73'
    Shiva Tafari Nagasawa nbsp;
    Makito Uehara nbsp;
    0-3
  • 77'
    Vykintas Slivka (Assist:Jean Hebert de Freitas,Jo) goalnbsp;
    1-3
  • 78'
    1-3
    nbsp;Ryota Ichihara
    nbsp;Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
  • 83'
    1-4
    goalnbsp;Kenshin Yuba (Assist:Kosuke Fujioka)
  • 84'
    1-4
    nbsp;Vinicius Diniz
    nbsp;Takafumi Yamada
  • Sagan Tosu vs Imabari FC: Đội hình chính và dự bị

  • Sagan Tosu4-4-2
    21
    Yang Han Bin
    37
    Reiya Morishita
    32
    Sora Ogawa
    13
    Taisei Inoue
    91
    Makito Uehara
    7
    Haruki Arai
    27
    Tatsunori Sakurai
    33
    Kento Nishiya
    16
    Kenta Nishizawa
    77
    Vykintas Slivka
    34
    Hiroto Yamada
    10
    Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
    11
    Wesley Tanque
    33
    Shuta Sasa
    77
    Junya Kato
    14
    Kenshin Yuba
    7
    Takafumi Yamada
    9
    Takatora Kondo
    16
    Rio Omori
    5
    Danilo Silva
    2
    Tetsuya Kato
    1
    Kotaro Tachikawa
    Imabari FC3-3-2-2
  • Đội hình dự bị
  • 20Cristiano Claudinei Nogueira
    44Yuki Horigome
    12Ryota Izumori
    9Jean Hebert de Freitas,Jo
    5Shiva Tafari Nagasawa
    11Jun Nishikawa
    15Noriyoshi Sakai
    14Keisuke Sakaiya
    47Shion Shinkawa
    Kosuke Fujioka 13
    Naoya Fukumori 3
    Tomoki Hino 21
    Ryota Ichihara 4
    Genta Ito 44
    Yuta Mikado 50
    Rei Umeki 37
    Vinicius Diniz 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Akio Kogiku
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Sagan Tosu vs Imabari FC: Số liệu thống kê

  • Sagan Tosu
    Imabari FC
  • 4
    Phạt góc
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Tổng cú sút
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Sút Phạt
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Phạm lỗi
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Việt vị
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Cứu thua
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 141
    Pha tấn công
    119
  • nbsp;
    nbsp;
  • 84
    Tấn công nguy hiểm
    55
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JEF United Ichihara Chiba 4 4 0 0 10 3 7 12 T T T T
2 Omiya Ardija 4 4 0 0 9 2 7 12 T T T T
3 Kataller Toyama 4 3 0 1 6 3 3 9 T B T T
4 Tokushima Vortis 4 2 2 0 4 1 3 8 T T H H
5 V-Varen Nagasaki 4 2 2 0 7 5 2 8 T H T H
6 Imabari FC 4 2 1 1 7 4 3 7 B H T T
7 Vegalta Sendai 4 2 1 1 4 2 2 7 T B T H
8 Blaublitz Akita 4 2 0 2 6 7 -1 6 T T B B
9 Jubilo Iwata 4 2 0 2 5 6 -1 6 T T B B
10 Mito Hollyhock 4 1 2 1 4 4 0 5 B T H H
11 Oita Trinita 4 1 2 1 2 2 0 5 T H B H
12 Fujieda MYFC 4 1 2 1 5 6 -1 5 B H T H
13 Renofa Yamaguchi 4 1 1 2 5 5 0 4 B H T B
14 Roasso Kumamoto 4 1 1 2 5 7 -2 4 B T B H
15 Ventforet Kofu 4 1 1 2 4 6 -2 4 T B B H
16 Montedio Yamagata 4 1 0 3 7 8 -1 3 B B B T
17 Ban Di Tesi Iwaki 4 0 3 1 2 4 -2 3 B H H H
18 Ehime FC 4 0 1 3 4 7 -3 1 B B H B
19 Sagan Tosu 4 0 1 3 2 7 -5 1 B B B H
20 Consadole Sapporo 4 0 0 4 1 10 -9 0 B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation