Kết quả Smorgon FC vs Arsenal Dzyarzhynsk, 19h00 ngày 03/11

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Belarus 2024 » vòng 27

  • Smorgon FC vs Arsenal Dzyarzhynsk: Diễn biến chính

  • 19'
    Andrey Levkovets
    0-0
  • 35'
    0-0
    Aleksandr Skshinetskiy
  • 42'
    0-0
    Danila Godyaev
  • 45'
    0-0
    Arseniy Ageev
  • 55'
    Pavel Gorbach nbsp;
    Ouattara G. R. E. nbsp;
    0-0
  • 56'
    Vitali Likhtin goalnbsp;
    1-0
  • 63'
    1-0
    nbsp;Egor Babich
    nbsp;Arseniy Ageev
  • 64'
    Camara Yamoussa
    1-0
  • 75'
    1-0
    nbsp;Dmitri Matyash
    nbsp;Vadim Harutyunyan
  • 75'
    Mohamed Lamin Bamba nbsp;
    Maxim Gaevoy nbsp;
    1-0
  • 82'
    1-0
    Aleksandr Poznyak
  • 84'
    1-0
    nbsp;Frederico Teixeira
    nbsp;Danila Godyaev
  • 84'
    1-0
    nbsp;Roman Vegerya
    nbsp;Salish Guilherme
  • 86'
    Artur Tishko nbsp;
    Kirill Leonovich nbsp;
    1-0
  • 86'
    Aleksey Shalashnikov
    1-0
  • 90'
    Mikail Askerov
    1-0
  • Smorgon FC vs Arsenal Dzyarzhynsk: Đội hình chính và dự bị

  • Smorgon FC4-2-3-1
    12
    Maksim Azarko
    72
    Mikail Askerov
    3
    Christian Intsoen
    4
    Aleksey Shalashnikov
    44
    Terentiy Lutsevich
    25
    Andrey Levkovets
    30
    Vitali Likhtin
    19
    Ouattara G. R. E.
    89
    Camara Yamoussa
    27
    Maxim Gaevoy
    10
    Kirill Leonovich
    11
    Yuriy Lovets
    8
    Vadim Harutyunyan
    14
    Kirill Volkov
    51
    Aleksandr Skshinetskiy
    22
    Salish Guilherme
    47
    Danila Godyaev
    17
    Dmitri Lutik
    2
    Aleksandr Chyzh
    72
    Aleksandr Poznyak
    66
    Arseniy Ageev
    1
    I.Sanko
    Arsenal Dzyarzhynsk3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 2Mohamed Lamin Bamba
    11Dalidovich V.
    9Artem Glotko
    23Pavel Gorbach
    7Albert Kopytich
    1Ivan Novichkov
    6Pavel Seleznev
    78Artur Tishko
    Egor Babich 15
    Dmitri Matyash 25
    Ivan Oreshkevich 13
    Artem Petrenko 34
    Gleb Prygodsky 80
    Evgeniy Sakuta 77
    Artem Soroko 30
    Frederico Teixeira 7
    Aleksey Vasilyev 35
    Roman Vegerya 55
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pavel Kirilchik
  • BXH VĐQG Belarus
  • BXH bóng đá Belarus mới nhất
  • Smorgon FC vs Arsenal Dzyarzhynsk: Số liệu thống kê

  • Smorgon FC
    Arsenal Dzyarzhynsk
  • 5
    Phạt góc
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Tổng cú sút
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Sút Phạt
    24
  • nbsp;
    nbsp;
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cứu thua
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 55
    Pha tấn công
    76
  • nbsp;
    nbsp;
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    39
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Belarus 2024

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Minsk 30 20 8 2 50 13 37 68 T H H T B H
2 Neman Grodno 30 20 5 5 45 19 26 65 T H T H H T
3 FC Torpedo Zhodino 30 18 8 4 45 21 24 62 H T T H T T
4 Dinamo Brest 30 14 7 9 62 37 25 49 B H T T B H
5 FK Vitebsk 30 14 5 11 33 25 8 47 T B B T T B
6 FC Gomel 30 11 11 8 37 28 9 44 H T H T H B
7 FK Isloch Minsk 30 11 8 11 36 30 6 41 B T H B T T
8 BATE Borisov 30 11 7 12 38 38 0 40 T T B B B T
9 Slutsksakhar Slutsk 30 11 6 13 26 41 -15 39 B B B H T B
10 Arsenal Dzyarzhynsk 30 10 8 12 29 36 -7 38 B B B H H T
11 Slavia Mozyr 30 8 11 11 28 33 -5 35 B H H T H B
12 Smorgon FC 30 7 11 12 33 51 -18 32 H T H H B T
13 FC Minsk 30 6 10 14 28 44 -16 28 T T H H B B
14 Naftan Novopolock 30 5 11 14 27 44 -17 26 B B H B H T
15 Dnepr Mogilev 30 3 9 18 27 58 -31 18 H H B B B T
16 Shakhter Soligorsk 30 5 7 18 19 45 -26 2 B B H B B B

UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation