Lịch thi đấu Boulogne hôm nay, LTĐ Boulogne mới nhất
Lịch thi đấu Boulogne mới nhất hôm nay
-
15/02 01:30Le MansBoulogne? - ?Vòng 21
-
22/02 01:30BoulogneParis 13 Atletico? - ?Vòng 22
-
01/03 01:30NancyBoulogne? - ?Vòng 23
-
08/03 01:30BoulogneAubagne? - ?Vòng 24
-
15/03 01:30Orleans US 45Boulogne? - ?Vòng 25
-
22/03 01:30BoulogneNimes? - ?Vòng 26
-
29/03 01:30ValenciennesBoulogne? - ?Vòng 27
-
05/04 00:30BoulogneFC Rouen? - ?Vòng 28
-
12/04 00:30ConcarneauBoulogne? - ?Vòng 29
-
19/04 00:30BoulogneVersailles 78? - ?Vòng 30
-
26/04 00:30VillefrancheBoulogne? - ?Vòng 31
-
03/05 00:30BoulogneSochaux? - ?Vòng 32
-
10/05 00:30DijonBoulogne? - ?Vòng 33
-
17/05 00:30BoulogneChateauroux? - ?Vòng 34
Lịch thi đấu Boulogne mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
15/02 01:30Le MansBoulogne? - ?Vòng 21
-
22/02 01:30BoulogneParis 13 Atletico? - ?Vòng 22
-
01/03 01:30NancyBoulogne? - ?Vòng 23
-
08/03 01:30BoulogneAubagne? - ?Vòng 24
-
15/03 01:30Orleans US 45Boulogne? - ?Vòng 25
-
22/03 01:30BoulogneNimes? - ?Vòng 26
-
29/03 01:30ValenciennesBoulogne? - ?Vòng 27
-
05/04 00:30BoulogneFC Rouen? - ?Vòng 28
-
12/04 00:30ConcarneauBoulogne? - ?Vòng 29
-
19/04 00:30BoulogneVersailles 78? - ?Vòng 30
-
26/04 00:30VillefrancheBoulogne? - ?Vòng 31
-
03/05 00:30BoulogneSochaux? - ?Vòng 32
-
10/05 00:30DijonBoulogne? - ?Vòng 33
-
17/05 00:30BoulogneChateauroux? - ?Vòng 34
- Lịch thi đấu Boulogne mới nhất ở giải Hạng 3 Pháp
BXH Nghiệp dư pháp mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bobigny A.C. | 18 | 12 | 3 | 3 | 28 | 16 | 12 | 39 | T T B T B T |
2 | Fleury Merogis U.S. | 16 | 10 | 5 | 1 | 28 | 10 | 18 | 35 | H T H B T T |
3 | Biesheim | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 18 | 10 | 29 | H H T T T T |
4 | Balagne | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 25 | 6 | 29 | H B T H T B |
5 | Chambly FC | 18 | 6 | 9 | 3 | 26 | 22 | 4 | 27 | H T T B T H |
6 | Beauvais | 18 | 7 | 5 | 6 | 16 | 15 | 1 | 26 | B T T T T H |
7 | Thionville FC | 18 | 6 | 7 | 5 | 26 | 21 | 5 | 25 | H T B T H T |
8 | Creteil | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 17 | 5 | 25 | T H B H T B |
9 | AS Furiani Agliani | 18 | 5 | 9 | 4 | 22 | 23 | -1 | 24 | T H H H B B |
10 | Epinal | 17 | 5 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 21 | T B B H H B |
11 | Haguenau | 18 | 4 | 7 | 7 | 23 | 28 | -5 | 19 | H B T B T B |
12 | Chantilly | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 30 | -11 | 19 | H B T B B B |
13 | Feignies | 16 | 4 | 5 | 7 | 24 | 22 | 2 | 17 | B H B B H B |
14 | ES Wasquehal | 16 | 3 | 3 | 10 | 10 | 27 | -17 | 12 | T H H B B T |
15 | AS Villers Houlgate | 17 | 2 | 5 | 10 | 14 | 32 | -18 | 11 | B H B B B T |
16 | Aubervilliers | 18 | 1 | 7 | 10 | 16 | 27 | -11 | 10 | H H B B B T |