Kết quả Ham-Kam vs Sarpsborg 08, 22h00 ngày 20/10
Kết quả Ham-Kam vs Sarpsborg 08
Đối đầu Ham-Kam vs Sarpsborg 08
Phong độ Ham-Kam gần đây
Phong độ Sarpsborg 08 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/10/202422:00
-
Ham-Kam 10Sarpsborg 08 22Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
1.04O 3
0.88U 3
0.791
2.00X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.74O 0.5
0.29U 0.5
2.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ham-Kam vs Sarpsborg 08
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Na Uy 2024 » vòng 25
-
Ham-Kam vs Sarpsborg 08: Diễn biến chính
-
6'0-1nbsp;Frederik Carstensen (Assist:Jo Inge Berget)
-
39'0-2nbsp;Frederik Carstensen (Assist:Jo Inge Berget)
-
42'Tore Andre Soras0-2
-
45'0-2Aimar Sher
-
46'Kristian Onsrud nbsp;
Markus Johnsgard nbsp;0-2 -
46'Pal Alexander Kirkevold nbsp;
Moses Mawa nbsp;0-2 -
46'Anton Ekeroth nbsp;
John Olav Norheim nbsp;0-2 -
64'0-2nbsp;Eirik Wichne
nbsp;Sander Christiansen -
72'0-2Eirik Wichne
-
73'0-2nbsp;Alagie Sanyang
nbsp;Frederik Carstensen -
73'0-2nbsp;Harald Nilsen Tangen
nbsp;Victor Emanuel Halvorsen -
73'0-2nbsp;Niklas Sandberg
nbsp;Sondre Holmlund Orjasaeter -
79'William Albin Kurtovic nbsp;
Tore Andre Soras nbsp;0-2 -
87'0-2nbsp;Sveinn Aron Gudjohnsen
nbsp;Jo Inge Berget -
89'Henrik Udahl nbsp;
Gard Simenstad nbsp;0-2
-
Ham-Kam vs Sarpsborg 08: Đội hình chính và dự bị
-
Ham-Kam3-5-212Marcus Sandberg6John Olav Norheim23Fredrik Sjolstad14Luc Mares2Vegard Kongsro8Markus Johnsgard11Tore Andre Soras18Gard Simenstad22Snorre Strand Nilsen10Moses Mawa77Mohamed Ofkir14Jo Inge Berget16Frederik Carstensen22Victor Emanuel Halvorsen27Sondre Holmlund Orjasaeter10Stefan Marius Johansen6Aimar Sher72Sander Christiansen2Menno Koch30Franklin Tebo Uchenna20Peter Reinhardsen13Carljohan Eriksson
- Đội hình dự bị
-
26Brynjar Ingi Bjarnason5Anton Ekeroth16Pal Alexander Kirkevold19William Albin Kurtovic30Alexander Nilsson24Arne Odegard7Kristian Onsrud9Henrik Udahl33Leo UtkilenJesper Gregersen 25Sveinn Aron Gudjohnsen 19Daniel Job 26Leander Oy 40Niklas Sandberg 23Alagie Sanyang 7Nikolai Skuseth 4Harald Nilsen Tangen 8Eirik Wichne 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jakob MichelsenStefan Billborn
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ham-Kam vs Sarpsborg 08: Số liệu thống kê
-
Ham-KamSarpsborg 08
-
11Phạt góc5
-
nbsp;nbsp;
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
nbsp;nbsp;
-
1Thẻ vàng2
-
nbsp;nbsp;
-
16Tổng cú sút9
-
nbsp;nbsp;
-
3Sút trúng cầu môn4
-
nbsp;nbsp;
-
13Sút ra ngoài5
-
nbsp;nbsp;
-
8Cản sút1
-
nbsp;nbsp;
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
nbsp;nbsp;
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
nbsp;nbsp;
-
556Số đường chuyền385
-
nbsp;nbsp;
-
79%Chuyền chính xác73%
-
nbsp;nbsp;
-
7Phạm lỗi10
-
nbsp;nbsp;
-
3Việt vị1
-
nbsp;nbsp;
-
2Cứu thua3
-
nbsp;nbsp;
-
3Rê bóng thành công16
-
nbsp;nbsp;
-
5Đánh chặn7
-
nbsp;nbsp;
-
21Ném biên16
-
nbsp;nbsp;
-
6Thử thách4
-
nbsp;nbsp;
-
28Long pass22
-
nbsp;nbsp;
-
128Pha tấn công74
-
nbsp;nbsp;
-
91Tấn công nguy hiểm36
-
nbsp;nbsp;
BXH VĐQG Na Uy 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bodo Glimt | 30 | 18 | 8 | 4 | 71 | 31 | 40 | 62 | H B H H T T |
2 | Brann | 30 | 17 | 8 | 5 | 55 | 33 | 22 | 59 | T T T T B H |
3 | Viking | 30 | 16 | 9 | 5 | 61 | 39 | 22 | 57 | H T T T T H |
4 | Rosenborg | 30 | 16 | 5 | 9 | 52 | 39 | 13 | 53 | B T T T H T |
5 | Molde | 30 | 15 | 7 | 8 | 64 | 36 | 28 | 52 | B T H H T B |
6 | Fredrikstad | 30 | 14 | 9 | 7 | 39 | 35 | 4 | 51 | T B H H T T |
7 | Stromsgodset | 30 | 10 | 8 | 12 | 32 | 40 | -8 | 38 | H T B T B T |
8 | KFUM Oslo | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 36 | -1 | 37 | H B B B B T |
9 | Sarpsborg 08 | 30 | 10 | 7 | 13 | 43 | 55 | -12 | 37 | T B T H H T |
10 | Sandefjord | 30 | 9 | 7 | 14 | 41 | 46 | -5 | 34 | T T B T T B |
11 | Kristiansund BK | 30 | 8 | 10 | 12 | 32 | 45 | -13 | 34 | H B H B T B |
12 | Ham-Kam | 30 | 8 | 9 | 13 | 34 | 39 | -5 | 33 | B T H B B B |
13 | Tromso IL | 30 | 9 | 6 | 15 | 34 | 44 | -10 | 33 | H B H B T B |
14 | Haugesund | 30 | 9 | 6 | 15 | 29 | 46 | -17 | 33 | H B T T B T |
15 | Lillestrom | 30 | 7 | 3 | 20 | 33 | 63 | -30 | 24 | B T B B B B |
16 | Odd Grenland | 30 | 5 | 8 | 17 | 26 | 54 | -28 | 23 | H B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation