Kết quả Domzale vs NK Bravo, 23h30 ngày 29/11

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Slovenia 2024-2025 » vòng 17

  • Domzale vs NK Bravo: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goalnbsp;Matic Ivansek (Assist:Milan Tucic)
  • 33'
    0-1
    Mark Spanring
  • 40'
    0-2
    goalnbsp;Martin Pecar
  • 45'
    0-3
    goalnbsp;Milan Tucic (Assist:Jakoslav Stankovic)
  • 60'
    Rene Hrvatin (Assist:Luka Dovzan Karahodzic) goalnbsp;
    1-3
  • 62'
    1-3
    nbsp;Victor Ntino-Emo Gidado
    nbsp;Jakoslav Stankovic
  • 63'
    Haris Vuckic nbsp;
    Mario Krstovski nbsp;
    1-3
  • 63'
    Dejan Lazarevic nbsp;
    Luka Dovzan Karahodzic nbsp;
    1-3
  • 67'
    Danijel Sturm (Assist:Nick Perc) goalnbsp;
    2-3
  • 69'
    2-3
    nbsp;Lan Stravs
    nbsp;Martin Pecar
  • 75'
    Tom Alen Tolic
    2-3
  • 83'
    Flavio Juncaj nbsp;
    Dejan Lazarevic nbsp;
    2-3
  • 85'
    2-3
    nbsp;Matej Poplatnik
    nbsp;Matic Ivansek
  • 90'
    2-3
    Milan Tucic
  • 90'
    Abraham Nwankwo nbsp;
    Rene Rantusa Lampreht nbsp;
    2-3
  • 90'
    Matej Tadic nbsp;
    Nick Perc nbsp;
    2-3
  • Domzale vs NK Bravo: Đội hình chính và dự bị

  • Domzale4-2-3-1
    25
    Rok Vodisek
    66
    Luka Kambic
    8
    Daniel Offenbacher
    5
    Rene Rantusa Lampreht
    2
    Rene Hrvatin
    80
    Tom Alen Tolic
    55
    Marcel Lorber
    28
    Nick Perc
    7
    Danijel Sturm
    15
    Luka Dovzan Karahodzic
    11
    Mario Krstovski
    10
    Martin Pecar
    33
    Milan Tucic
    17
    Matic Ivansek
    6
    Beno Selan
    8
    Gasper Trdin
    30
    Jakoslav Stankovic
    5
    Mark Spanring
    50
    Nemanja Jaksic
    4
    Ange NGuessan
    24
    Gasper Jovan
    31
    Matija Orbanic
    NK Bravo4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 97Luka Baruca
    44Lovro Grajfoner
    72Flavio Juncaj
    23Edvin Krupic
    27Dejan Lazarevic
    20Abraham Nwankwo
    86Rene Prodanovic
    45Mark Voldrih Simcic
    18Matej Tadic
    10Haris Vuckic
    12Bernard Zrilic
    Kobi Bajc 28
    Luka Dakic 12
    Victor Ntino-Emo Gidado 40
    Lan Hribar 66
    Uros Likar 13
    Matej Poplatnik 15
    Miguel Fernando Pereira Rodrigues 3
    Lan Stravs 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dejan Djuranovic
    Dejan Grabic
  • BXH VĐQG Slovenia
  • BXH bóng đá Slovenia mới nhất
  • Domzale vs NK Bravo: Số liệu thống kê

  • Domzale
    NK Bravo
  • 4
    Phạt góc
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Phạm lỗi
    17
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Cứu thua
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 135
    Pha tấn công
    113
  • nbsp;
    nbsp;
  • 75
    Tấn công nguy hiểm
    56
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Slovenia 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 NK Olimpija Ljubljana 18 11 6 1 26 6 20 39 T T H T T H
2 Maribor 18 9 6 3 31 14 17 33 H T H B H T
3 FC Koper 18 10 3 5 27 14 13 33 T T T B H T
4 NK Publikum Celje 18 9 4 5 32 26 6 31 B B T T H H
5 NK Bravo 18 8 6 4 26 18 8 30 B T T T H H
6 NK Primorje 18 7 3 8 20 28 -8 24 H H B T T H
7 NK Mura 05 18 6 3 9 22 25 -3 21 H B T B B B
8 Radomlje 18 5 4 9 20 24 -4 19 T B B B H H
9 Domzale 18 2 4 12 13 40 -27 10 B H B T B H
10 NK Nafta 18 2 3 13 11 33 -22 9 H B B B H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation