Kết quả Bohemians vs Sligo Rovers, 01h45 ngày 05/04

- Nạp Uy Tiacute;n Tặng x100%
- Khuyến Matilde;i Hoagrave;n Trả 3,2%

VĐQG Ireland 2025 » vòng 8

  • Bohemians vs Sligo Rovers: Diễn biến chính

  • 3'
    Colm Whelan goalnbsp;
    1-0
  • 5'
    Ross Tierney (Assist:Dawson Devoy) goalnbsp;
    2-0
  • 20'
    2-0
    nbsp;Conor Reynolds
    nbsp;Oliver Denham
  • 24'
    2-1
    goalnbsp;Francely Lomboto (Assist:Ronan Manning)
  • 29'
    2-2
    goalnbsp;Owen Elding (Assist:Ronan Manning)
  • 32'
    2-2
    Matthew Wolfenden
  • 34'
    2-2
    Francely Lomboto
  • 37'
    Leigh Kavanagh nbsp;
    Alex Lacey nbsp;
    2-2
  • 46'
    Niall Morahan
    2-2
  • 46'
    2-2
    nbsp;Harvey Lintott
    nbsp;Oskar van Hattum
  • 47'
    2-2
    Conor Reynolds
  • 51'
    2-2
    nbsp;Daire Patton
    nbsp;Harvey Lintott
  • 59'
    Lys Mousset nbsp;
    Jordan Flores nbsp;
    2-2
  • 67'
    2-2
    nbsp;Kyle McDonagh
    nbsp;Ronan Manning
  • 74'
    Ross Tierney (Assist:Dawson Devoy) goalnbsp;
    3-2
  • 82'
    3-2
    Kyle McDonagh
  • 90'
    James Clarke nbsp;
    Colm Whelan nbsp;
    3-2
  • 90'
    Dawson Devoy goalnbsp;
    4-2
  • 90'
    Keith Buckley nbsp;
    Ross Tierney nbsp;
    4-2
  • 90'
    Liam Smith nbsp;
    Sean Grehan nbsp;
    4-2
  • Bohemians vs Sligo Rovers: Đội hình chính và dự bị

  • Bohemians4-2-3-1
    30
    Kacper Chorazka
    6
    Jordan Flores
    21
    Alex Lacey
    29
    Sean Grehan
    22
    John Mountney
    14
    James McManus
    4
    Niall Morahan
    8
    Dayle Rooney
    10
    Dawson Devoy
    26
    Ross Tierney
    9
    Colm Whelan
    47
    Owen Elding
    14
    Oskar van Hattum
    7
    William Fitzgerald
    12
    Ronan Manning
    27
    Connor Malley
    19
    Francely Lomboto
    6
    Matthew Wolfenden
    52
    Gareth McElroy
    15
    Oliver Denham
    3
    Reece Hutchinson
    31
    Conor Walsh
    Sligo Rovers3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 19Rhys Brennan
    16Keith Buckley
    15James Clarke
    20Leigh Kavanagh
    17Adam Mcdonnell
    23Archie Meekison
    11Lys Mousset
    2Liam Smith
    1James Talbot
    Conor Cannon 61
    Jonathan D. 38
    Harvey Lintott 2
    Shea Malone 67
    Kyle McDonagh 23
    Daire Patton 71
    Guilherme Priosti 63
    Conor Reynolds 46
    Sam Sargeant 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Declan Devine
    Liam Buckley
  • BXH VĐQG Ireland
  • BXH bóng đá Ireland mới nhất
  • Bohemians vs Sligo Rovers: Số liệu thống kê

  • Bohemians
    Sligo Rovers
  • 5
    Phạt góc
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 22
    Tổng cú sút
    12
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Sút trúng cầu môn
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Sút ra ngoài
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Sút Phạt
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 356
    Số đường chuyền
    397
  • nbsp;
    nbsp;
  • 70%
    Chuyền chính xác
    73%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Phạm lỗi
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Việt vị
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Cứu thua
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Rê bóng thành công
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Đánh chặn
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 25
    Ném biên
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Thử thách
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 31
    Long pass
    29
  • nbsp;
    nbsp;
  • 96
    Pha tấn công
    71
  • nbsp;
    nbsp;
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    27
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Ireland 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shamrock Rovers 17 9 5 3 31 15 16 32 H H T T T T
2 Derry City 16 8 3 5 21 18 3 27 T B T T T H
3 Bohemians 16 9 0 7 20 18 2 27 T T B T T T
4 Drogheda United 17 6 8 3 22 17 5 26 B H T B H H
5 St. Patricks Athletic 17 7 4 6 23 20 3 25 B T B B T B
6 Shelbourne 17 5 8 4 18 17 1 23 H B B T B H
7 Waterford United 16 7 0 9 16 26 -10 21 B T T T T B
8 Galway United 16 5 5 6 19 20 -1 20 H T B B B B
9 Cork City 16 2 6 8 19 28 -9 12 T H H B B B
10 Sligo Rovers 16 3 3 10 20 30 -10 12 B H H B B T

UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation