Kết quả AFC Bournemouth vs Leicester City, 02h30 ngày 28/02

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Cúp FA 2023-2024 » vòng Round 5

  • AFC Bournemouth vs Leicester City: Diễn biến chính

  • 35'
    Enes Unal
    0-0
  • 37'
    0-0
    Arjan Raikhy
  • 46'
    0-0
    nbsp;Ricardo Domingos Barbosa Pereira
    nbsp;Arjan Raikhy
  • 46'
    Antoine Semenyo nbsp;
    Enes Unal nbsp;
    0-0
  • 51'
    0-0
    Callum Doyle
  • 57'
    Marcos Senesi
    0-0
  • 64'
    0-0
    nbsp;Issahaku Fataw
    nbsp;Marc Albrighton
  • 64'
    0-0
    nbsp;Kelechi Iheanacho
    nbsp;Thomas Cannon
  • 73'
    Marcus Tavernier nbsp;
    Marcos Senesi nbsp;
    0-0
  • 73'
    Ryan Christie nbsp;
    Dango Ouattara nbsp;
    0-0
  • 80'
    0-0
    nbsp;James Justin
    nbsp;Callum Doyle
  • 87'
    Alex Scott
    0-0
  • 90'
    Justin Kluivert nbsp;
    Luis Sinisterra nbsp;
    0-0
  • 96'
    0-0
    Issahaku Fataw
  • 105'
    0-1
    goalnbsp;Issahaku Fataw (Assist:Kelechi Iheanacho)
  • 106'
    0-1
    nbsp;Nelson Benjamin
    nbsp;Dennis Praet
  • 106'
    Romain Faivre nbsp;
    Milos Kerkez nbsp;
    0-1
  • 109'
    Justin Kluivert
    0-1
  • 112'
    0-1
    Ricardo Domingos Barbosa Pereira
  • 115'
    0-1
    James Justin
  • AFC Bournemouth vs Leicester City: Đội hình chính và dự bị

  • AFC Bournemouth4-2-3-1
    42
    Mark Travers
    3
    Milos Kerkez
    25
    Marcos Senesi
    27
    Ilya Zabarnyi
    15
    Adam Smith
    4
    Lewis Cook
    14
    Alex Scott
    17
    Luis Sinisterra
    29
    Phillip Billing
    11
    Dango Ouattara
    26
    Enes Unal
    11
    Marc Albrighton
    28
    Thomas Cannon
    40
    Wanya Marcal-Madivadua
    26
    Dennis Praet
    47
    Arjan Raikhy
    29
    Yunus Akgun
    17
    Hamza Choudhury
    23
    Jannik Vestergaard
    4
    Conor Coady
    5
    Callum Doyle
    41
    Jakub Stolarczyk
    Leicester City4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 10Ryan Christie
    8Romain Faivre
    48Maxwell Kinsey-Wellings
    19Justin Kluivert
    6Chris Mepham
    20Ionut Andrei Radu
    24Antoine Semenyo
    16Marcus Tavernier
    Logan Briggs 76
    Issahaku Fataw 18
    Kelechi Iheanacho 14
    James Justin 2
    Nelson Benjamin 45
    Ricardo Domingos Barbosa Pereira 21
    Harry Souttar 15
    Silko Thomas 46
    Danny Ward 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Andoni Iraola Sagama
  • BXH Cúp FA
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • AFC Bournemouth vs Leicester City: Số liệu thống kê

  • AFC Bournemouth
    Leicester City
  • 11
    Phạt góc
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Thẻ vàng
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 27
    Tổng cú sút
    22
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 23
    Sút ra ngoài
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Cản sút
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Sút Phạt
    18
  • nbsp;
    nbsp;
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 528
    Số đường chuyền
    572
  • nbsp;
    nbsp;
  • 78%
    Chuyền chính xác
    78%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Phạm lỗi
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Việt vị
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 59
    Đánh đầu
    35
  • nbsp;
    nbsp;
  • 28
    Đánh đầu thành công
    19
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Cứu thua
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 32
    Rê bóng thành công
    21
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Đánh chặn
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 29
    Ném biên
    37
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Woodwork
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Corners (Overtime)
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 170
    Pha tấn công
    109
  • nbsp;
    nbsp;
  • 109
    Tấn công nguy hiểm
    50
  • nbsp;
    nbsp;