Kết quả Bragantino vs Atletico Clube Goianiense, 07h30 ngày 04/07

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Brazil 2024 » vòng 14

  • Bragantino vs Atletico Clube Goianiense: Diễn biến chính

  • 6'
    Lincoln Henrique Oliveira dos Santos (Assist:Eduardo Sasha) goalnbsp;
    1-0
  • 8'
    Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
    1-0
  • 10'
    1-0
    Vinicius Goal Disallowed
  • 19'
    1-0
    Magno Jose da Silva Maguinho
  • 20'
    Helio Junio (Assist:Eduardo Sasha) goalnbsp;
    2-0
  • 29'
    2-1
    goalnbsp;Luiz Fernando Morais dos Santos
  • 32'
    Helio Junio
    2-1
  • 39'
    2-1
    Guilherme Kennedy Romao
  • 45'
    Lincoln Henrique Oliveira dos Santos (Assist:Henry Mosquera) goalnbsp;
    3-1
  • 46'
    Raul Lo Goncalves nbsp;
    Lucas Evangelista nbsp;
    3-1
  • 46'
    3-1
    nbsp;Alejo Cruz
    nbsp;Gabriel Baralhas dos Santos
  • 46'
    3-1
    nbsp;Bruno Nunes de Barros
    nbsp;Magno Jose da Silva Maguinho
  • 60'
    Vitor Naum nbsp;
    Helio Junio nbsp;
    3-1
  • 68'
    Thiago Nicolas Borbas nbsp;
    Eduardo Sasha nbsp;
    3-1
  • 68'
    Gustavo Gustavinho nbsp;
    Lincoln Henrique Oliveira dos Santos nbsp;
    3-1
  • 69'
    3-1
    nbsp;Mateo Zuleta
    nbsp;Roni
  • 78'
    3-1
    nbsp;Maswel Ananias Silva
    nbsp;Luiz Fernando Morais dos Santos
  • 78'
    3-1
    nbsp;Randerson
    nbsp;Shaylon Kallyson Cardozo
  • 80'
    3-1
    Mateo Zuleta
  • 86'
    Douglas Mendes Moreira nbsp;
    Henry Mosquera nbsp;
    3-1
  • Bragantino vs Atletico Clube Goianiense: Đội hình chính và dự bị

  • Bragantino4-2-3-1
    1
    Cleiton Schwengber
    29
    Juninho Capixaba
    36
    Luan Candido
    14
    Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
    45
    Nathan Morris
    8
    Lucas Evangelista
    5
    Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
    30
    Henry Mosquera
    10
    Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
    11
    Helio Junio
    19
    Eduardo Sasha
    9
    Emiliano Rodriguez
    10
    Shaylon Kallyson Cardozo
    7
    Roni
    11
    Luiz Fernando Morais dos Santos
    5
    Lucas Kal Schenfeld Prigioli
    8
    Gabriel Baralhas dos Santos
    2
    Magno Jose da Silva Maguinho
    3
    Adriano Martins
    4
    Vinicius
    6
    Guilherme Kennedy Romao
    1
    Ronaldo de Oliveira Strada
    Atletico Clube Goianiense4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Raul Lo Goncalves
    22Gustavo Gustavinho
    18Thiago Nicolas Borbas
    39Douglas Mendes Moreira
    28Vitor Naum
    4Lucas de Souza Cunha
    31Guilherme Lopes da Silva
    2Leonardo Javier Realpe Montano
    21Talisson
    32Riquelme Reis
    54Vinicinho
    40Lucas Galindo de Azevedo
    Randerson 17
    Mateo Zuleta 19
    Maswel Ananias Silva 21
    Alejo Cruz 18
    Bruno Nunes de Barros 13
    Luiz Felipe Nascimento dos Santos 14
    Pedro Rangel 12
    Derek Freitas Ribeiro 20
    Yeferson Rodallega 16
    Marcao 15
    Emerson Junior 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pedro Caixinha
    Alberto Valentim
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Bragantino vs Atletico Clube Goianiense: Số liệu thống kê

  • Bragantino
    Atletico Clube Goianiense
  • 3
    Phạt góc
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cản sút
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Sút Phạt
    18
  • nbsp;
    nbsp;
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 389
    Số đường chuyền
    361
  • nbsp;
    nbsp;
  • 78%
    Chuyền chính xác
    79%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Phạm lỗi
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Việt vị
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 29
    Đánh đầu
    39
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Đánh đầu thành công
    19
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Cứu thua
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Rê bóng thành công
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Đánh chặn
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Ném biên
    28
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Cản phá thành công
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Thử thách
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 82
    Pha tấn công
    103
  • nbsp;
    nbsp;
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    59
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Brazil 2024

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Botafogo RJ 38 23 10 5 59 29 30 79 H H H T T T
2 Palmeiras 38 22 7 9 60 33 27 73 T T T B T B
3 Flamengo 38 20 10 8 61 42 19 70 H T H T T H
4 Fortaleza 38 19 11 8 53 39 14 68 T H H B B T
5 Internacional RS 38 18 11 9 53 36 17 65 T T T B B B
6 Sao Paulo 38 17 8 13 53 43 10 59 T H H B B B
7 Corinthians Paulista (SP) 38 15 11 12 54 45 9 56 T T T T T T
8 Bahia 38 15 8 15 49 49 0 53 B B H T B T
9 Cruzeiro 38 14 10 14 43 41 2 52 T B H H B T
10 Vasco da Gama 38 14 8 16 43 56 -13 50 B B B H T T
11 Vitoria BA 38 13 8 17 45 52 -7 47 B T H T H H
12 Atletico Mineiro 38 11 14 13 47 54 -7 47 B H H B B T
13 Fluminense RJ 38 12 10 16 33 39 -6 46 B H H H T T
14 Gremio (RS) 38 12 9 17 44 50 -6 45 B H H T H B
15 Juventude 38 11 12 15 48 59 -11 45 T H H T T B
16 Bragantino 38 10 14 14 44 48 -4 44 H H B H T T
17 Atletico Paranaense 38 11 9 18 40 46 -6 42 T T H H B B
18 Criciuma 38 9 11 18 42 61 -19 38 B B H B B B
19 Atletico Clube Goianiense 38 7 9 22 29 58 -29 30 H B B H T B
20 Cuiaba 38 6 12 20 29 49 -20 30 H B H B B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation