Kết quả Nice vs Glasgow Rangers, 03h00 ngày 29/11

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoagrave;n Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tiacute;n Tặng x100%
- Khuyến Matilde;i Hoagrave;n Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoagrave;n Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tagrave;i Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoagrave;n Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoagrave;n Trả Cược 3%

- Khuyến Matilde;i 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thagrave;nh Viecirc;n Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoagrave;n Trả Vocirc; Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoagrave;n Trả Vocirc; Tận 1,25%

- Hoagrave;n Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Kyacute; Tặng Ngay 100K
- Baacute;o Danh Nhận CODEnbsp;

- Đăng Kyacute; Tặng 100K
- Sacirc;n Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoagrave;n trả 3,2% mỗi ngagrave;y

- Top Nhagrave; Caacute;i Uy Tin
- Đại Lyacute; Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100Knbsp;
- Baacute;o Danh Nhậnnbsp;CODEnbsp;

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoagrave;n trả 3,2%

- Hoagrave;n Trả Vocirc; Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Cúp C2 Châu Âu 2024-2025 » vòng League Round

  • Nice vs Glasgow Rangers: Diễn biến chính

  • 8'
    Badredine Bouanani Penalty cancelled
    0-0
  • 19'
    Yael Nandjou nbsp;
    Youssouf Ndayishimiye nbsp;
    0-0
  • 35'
    0-1
    goalnbsp;Vaclav Cerny (Assist:Hamza Igamane)
  • 38'
    0-2
    goalnbsp;Diomande Mohammed (Assist:Dujon Sterling)
  • 45'
    0-3
    goalnbsp;Hamza Igamane
  • 45'
    Issiaga Camara
    0-3
  • 45'
    0-3
    Diomande Mohammed
  • 46'
    Tanguy Ndombele Alvaro nbsp;
    Melvin Bard nbsp;
    0-3
  • 54'
    0-4
    goalnbsp;Hamza Igamane
  • 62'
    0-4
    nbsp;James Tavernier
    nbsp;Dujon Sterling
  • 62'
    0-4
    nbsp;Ross McCausland
    nbsp;Vaclav Cerny
  • 69'
    Evann Guessand nbsp;
    Hichem Boudaoui nbsp;
    0-4
  • 69'
    Mohamed Ali-Cho nbsp;
    Youssoufa Moukoko nbsp;
    0-4
  • 69'
    Iliesse Salhi nbsp;
    Issiaga Camara nbsp;
    0-4
  • 69'
    0-4
    nbsp;Cyriel Dessers
    nbsp;Hamza Igamane
  • 69'
    0-4
    nbsp;Ridvan Yilmaz
    nbsp;Diomande Mohammed
  • 80'
    0-4
    nbsp;Bailey Rice
    nbsp;Nedim Bajrami
  • 81'
    Tom Louchet
    0-4
  • 82'
    0-4
    Bailey Rice
  • 83'
    Badredine Bouanani goalnbsp;
    1-4
  • Nice vs Glasgow Rangers: Đội hình chính và dự bị

  • Nice3-4-1-2
    1
    Marcin Bulka
    5
    Mohamed Abdelmonem
    8
    Pablo Rosario
    55
    Youssouf Ndayishimiye
    26
    Melvin Bard
    36
    Issiaga Camara
    6
    Hichem Boudaoui
    20
    Tom Louchet
    19
    Badredine Bouanani
    24
    Gaetan Laborde
    15
    Youssoufa Moukoko
    29
    Hamza Igamane
    18
    Vaclav Cerny
    10
    Diomande Mohammed
    14
    Nedim Bajrami
    8
    Connor Barron
    43
    Nicolas Raskin
    21
    Dujon Sterling
    5
    John Souttar
    4
    Robin Propper
    22
    Jefte
    1
    Jack Butland
    Glasgow Rangers4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Mohamed Ali-Cho
    29Evann Guessand
    22Tanguy Ndombele Alvaro
    41Iliesse Salhi
    42Yael Nandjou
    31Maxime Dupe
    77Teddy Boulhendi
    48Laurenzo Monteiro
    39Pereira Everton
    34Fares Bousnina
    Cyriel Dessers 9
    Ridvan Yilmaz 3
    James Tavernier 2
    Bailey Rice 49
    Ross McCausland 45
    Leon Aderemi Balogun 27
    Kieran Dowell 20
    Liam Kelly 31
    Leon Thomson King 38
    Cole McKinnon 48
    Robbie Fraser 47
    Findlay Curtis 52
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Franck Haise
    Michael Beale
  • BXH Cúp C2 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Nice vs Glasgow Rangers: Số liệu thống kê

  • Nice
    Glasgow Rangers
  • 8
    Phạt góc
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Tổng cú sút
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Sút ra ngoài
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Cản sút
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Sút Phạt
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 465
    Số đường chuyền
    410
  • nbsp;
    nbsp;
  • 85%
    Chuyền chính xác
    80%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Phạm lỗi
    15
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Việt vị
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 21
    Đánh đầu
    19
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Đánh đầu thành công
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Cứu thua
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Rê bóng thành công
    15
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Đánh chặn
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Ném biên
    18
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Cản phá thành công
    15
  • nbsp;
    nbsp;
  • 21
    Thử thách
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Long pass
    30
  • nbsp;
    nbsp;
  • 105
    Pha tấn công
    93
  • nbsp;
    nbsp;
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    43
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Cúp C2 Châu Âu 2024/2025

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Lazio 8 6 1 1 17 5 12 19
2 Athletic Bilbao 8 6 1 1 15 7 8 19
3 Manchester United 8 5 3 0 16 9 7 18
4 Tottenham Hotspur 8 5 2 1 17 9 8 17
5 Eintracht Frankfurt 8 5 1 2 14 10 4 16
6 Lyon 8 4 3 1 16 8 8 15
7 Olympiakos Piraeus 8 4 3 1 9 3 6 15
8 Glasgow Rangers 8 4 2 2 16 10 6 14
9 Bodo Glimt 8 4 2 2 14 11 3 14
10 Anderlecht 8 4 2 2 14 12 2 14
11 FC Steaua Bucuresti 8 4 2 2 10 9 1 14
12 AFC Ajax 8 4 1 3 16 8 8 13
13 Real Sociedad 8 4 1 3 13 9 4 13
14 Galatasaray 8 3 4 1 19 16 3 13
15 AS Roma 8 3 3 2 10 6 4 12
16 FC Viktoria Plzen 8 3 3 2 13 12 1 12
17 Ferencvarosi TC 8 4 0 4 15 15 0 12
18 FC Porto 8 3 2 3 13 11 2 11
19 AZ Alkmaar 8 3 2 3 13 13 0 11
20 Midtjylland 8 3 2 3 9 9 0 11
21 Saint Gilloise 8 3 2 3 8 8 0 11
22 PAOK Saloniki 8 3 1 4 12 10 2 10
23 FC Twente Enschede 8 2 4 2 8 9 -1 10
24 Fenerbahce 8 2 4 2 9 11 -2 10
25 Sporting Braga 8 3 1 4 9 12 -3 10
26 Elfsborg 8 3 1 4 9 14 -5 10
27 TSG Hoffenheim 8 2 3 3 11 14 -3 9
28 Besiktas JK 8 3 0 5 10 15 -5 9
29 Maccabi Tel Aviv 8 2 0 6 8 17 -9 6
30 Slavia Praha 8 1 2 5 7 11 -4 5
31 Malmo FF 8 1 2 5 10 17 -7 5
32 Rigas Futbola skola 8 1 2 5 6 13 -7 5
33 Ludogorets Razgrad 8 0 4 4 4 11 -7 4
34 Dynamo Kyiv 8 1 1 6 5 18 -13 4
35 Nice 8 0 3 5 7 16 -9 3
36 Qarabag 8 1 0 7 6 20 -14 3