Kết quả FC Copenhagen vs Brondby IF, 18h00 ngày 12/11

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Đan Mạch 2023-2024 » vòng 15

  • FC Copenhagen vs Brondby IF: Diễn biến chính

  • 10'
    Vavro Denis
    0-0
  • 15'
    0-0
    Jacob Rasmussen
  • 43'
    Diogo Goncalves
    0-0
  • 46'
    Mohamed Elyounoussi nbsp;
    Diogo Goncalves nbsp;
    0-0
  • 58'
    Orri Steinn Oskarsson nbsp;
    Lukas Lerager nbsp;
    0-0
  • 64'
    0-0
    nbsp;Mathias Greve
    nbsp;Josip Radosevic
  • 64'
    0-0
    nbsp;Ohi Anthony Omoijuanfo
    nbsp;Yuito Suzuki
  • 75'
    Jordan Larsson nbsp;
    Roony Bardghji nbsp;
    0-0
  • 81'
    0-0
    nbsp;Oscar Schwartau
    nbsp;Mathias Kvistgaarden
  • 90'
    0-0
    nbsp;Kevin Niclas Mensah
    nbsp;Sean Klaiber
  • 90'
    Mohamed Elias Achouri
    0-0
  • FC Copenhagen vs Brondby IF: Đội hình chính và dự bị

  • FC Copenhagen4-3-3
    1
    Kamil Grabara
    19
    Elias Jelert
    2
    Kevin Diks
    3
    Vavro Denis
    6
    Christian Sorensen
    9
    Diogo Goncalves
    33
    Rasmus Falk Jensen
    12
    Lukas Lerager
    30
    Mohamed Elias Achouri
    7
    Viktor Claesson
    40
    Roony Bardghji
    36
    Mathias Kvistgaarden
    28
    Yuito Suzuki
    31
    Sean Klaiber
    22
    Josip Radosevic
    10
    Daniel Wass
    7
    Nicolai Vallys
    24
    Marko Divkovic
    18
    Kevin Tshiembe
    32
    Frederik Alves Ibsen
    4
    Jacob Rasmussen
    1
    Patrick Pentz
    Brondby IF3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 22Peter Ankersen
    20Nicolai Boilesen
    14Andreas Cornelius
    10Mohamed Elyounoussi
    47Victor Froholdt
    39Oscar Hojlund
    11Jordan Larsson
    18Orri Steinn Oskarsson
    21Theo Sander
    Clement Bischoff 37
    Hakon Evjen 11
    Mathias Greve 8
    Henrik Heggheim 3
    Rasmus Lauritsen 5
    Kevin Niclas Mensah 14
    Thomas Mikkelsen 16
    Ohi Anthony Omoijuanfo 9
    Oscar Schwartau 41
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jacob Neestrup
    Jesper Sorensen
  • BXH VĐQG Đan Mạch
  • BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
  • FC Copenhagen vs Brondby IF: Số liệu thống kê

  • FC Copenhagen
    Brondby IF
  • 3
    Phạt góc
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Sút ra ngoài
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Cản sút
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Sút Phạt
    20
  • nbsp;
    nbsp;
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 529
    Số đường chuyền
    521
  • nbsp;
    nbsp;
  • 20
    Phạm lỗi
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Việt vị
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Đánh đầu thành công
    17
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Cứu thua
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Rê bóng thành công
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Đánh chặn
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Thử thách
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 114
    Pha tấn công
    92
  • nbsp;
    nbsp;
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    45
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Đan Mạch 2023/2024

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Randers FC 10 5 3 2 18 12 6 41 H B H T B T
2 Viborg 10 5 2 3 14 11 3 40 H T B B B T
3 Vejle 10 5 2 3 13 10 3 36 H T T T T B
4 Lyngby 10 3 4 3 12 14 -2 36 H T T B T H
5 Odense BK 10 2 2 6 12 16 -4 32 B B B T T B
6 Hvidovre IF 10 2 3 5 10 16 -6 20 T B H B B H