Kết quả Gloria Buzau vs UTA Arad, 22h00 ngày 03/03
Kết quả Gloria Buzau vs UTA Arad
Nhận định, Soi kèo Gloria Buzau vs UTA Arad, 21h00 ngày 3/3
Đối đầu Gloria Buzau vs UTA Arad
Phong độ Gloria Buzau gần đây
Phong độ UTA Arad gần đây
-
Thứ hai, Ngày 03/03/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.98O 2
0.98U 2
0.881
2.50X
2.882
2.90Hiệp 1+0
0.79-0
1.05O 0.5
0.53U 0.5
1.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gloria Buzau vs UTA Arad
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2024-2025 » vòng 29
-
Gloria Buzau vs UTA Arad: Diễn biến chính
-
38'David Jose Gomes Oliveira Tavares0-0
-
38'0-0nbsp;Daniel Zsori
nbsp;Marinos Tzionis -
44'0-0Florent Poulolo
-
46'Denis Dumitrascu nbsp;
Cristian Benavente Bristol nbsp;0-0 -
52'0-0Daniel Zsori
-
63'Mike Cestor0-0
-
64'Vitor Emanuel Araujo Ferreira nbsp;
Bradley de Nooijer nbsp;0-0 -
70'0-0nbsp;Denis Hrezdac
nbsp;Cristian Petrisor Mihai -
77'0-0nbsp;Joher Khadim Rassoul
nbsp;Benjamin Van Durmen -
77'0-0nbsp;Paul Jose Mpoku
nbsp;Shayon Harrison -
77'0-0nbsp;Raoul Cristea
nbsp;Marian Danciu -
79'Alin Dobrosavlevici nbsp;
Dragos Albu nbsp;0-0 -
79'Alexandru Daniel Jipa nbsp;
Luca Mihai nbsp;0-0 -
83'0-0Razvan Trif
-
86'Alin Dobrosavlevici
nbsp;
1-0 -
89'Vitor Emanuel Araujo Ferreira1-0
-
89'Grigore Turda nbsp;
Alexandru Isfan nbsp;1-0 -
90'1-1
nbsp;Valentin Ionut Costache
-
Gloria Buzau vs UTA Arad: Đội hình chính và dự bị
-
Gloria Buzau4-2-3-11David Lazar26Bradley de Nooijer92Mike Cestor3Israel Puerto Pineda14Alessandro Ciranni8Dragos Albu4Luca Mihai19Cristian Benavente Bristol20David Jose Gomes Oliveira Tavares30Alexandru Isfan42Kevin Brobbey10Marinos Tzionis11Shayon Harrison37Marian Danciu21Cristian Petrisor Mihai30Benjamin Van Durmen19Valentin Ionut Costache25Ravy Tsouka Dozi6Florent Poulolo15Ibrahima Conte29Razvan Trif1Dejan Iliev
- Đội hình dự bị
-
21Alin Dobrosavlevici80Denis Dumitrascu12Alexandru Doru Greab98Alexandru Daniel Jipa25Dragan Lovric22Sergiu Pirvulescu39Dorian Railean24Aleksejs Saveljevs5Grigore Turda28Vitor Emanuel Araujo FerreiraAlexandru Constantin Benga 4Raoul Cristea 27Andrei Gorcea 33Denis Hrezdac 97Paul Jose Mpoku 40Cornel Emilian Rapa 31Joher Khadim Rassoul 5Daniel Zsori 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laszlo Balint
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Gloria Buzau vs UTA Arad: Số liệu thống kê
-
Gloria BuzauUTA Arad
-
7Phạt góc3
-
nbsp;nbsp;
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
nbsp;nbsp;
-
3Thẻ vàng3
-
nbsp;nbsp;
-
17Tổng cú sút14
-
nbsp;nbsp;
-
5Sút trúng cầu môn5
-
nbsp;nbsp;
-
12Sút ra ngoài9
-
nbsp;nbsp;
-
10Sút Phạt15
-
nbsp;nbsp;
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
nbsp;nbsp;
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
nbsp;nbsp;
-
348Số đường chuyền306
-
nbsp;nbsp;
-
15Phạm lỗi10
-
nbsp;nbsp;
-
4Cứu thua4
-
nbsp;nbsp;
-
17Rê bóng thành công14
-
nbsp;nbsp;
-
9Đánh chặn3
-
nbsp;nbsp;
-
18Thử thách7
-
nbsp;nbsp;
-
108Pha tấn công111
-
nbsp;nbsp;
-
86Tấn công nguy hiểm70
-
nbsp;nbsp;
BXH VĐQG Romania 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 15 | 11 | 4 | 43 | 24 | 19 | 56 | H T T T H T |
2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 56 | 32 | 24 | 54 | T T H T H T |
3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T T T H T B |
4 | Universitaea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 43 | 27 | 16 | 52 | B H T T B H |
5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 13 | 12 | 5 | 41 | 26 | 15 | 51 | T H B B T T |
6 | Rapid Bucuresti | 30 | 11 | 13 | 6 | 35 | 26 | 9 | 46 | T H T T H B |
7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 35 | 3 | 41 | T B B T H B |
8 | Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 40 | -6 | 41 | B H T T B T |
9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 29 | 29 | 0 | 40 | H H B B B T |
10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 38 | -9 | 35 | B T T B B H |
11 | UTA Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 28 | 35 | -7 | 34 | T B T B H B |
12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 32 | -8 | 32 | B H B B T B |
13 | CSM Politehnica Iasi | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 46 | -17 | 31 | B H H H T T |
14 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 26 | 37 | -11 | 31 | T H B H T T |
15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 28 | 47 | -19 | 26 | B B B H B B |
16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 25 | 51 | -26 | 20 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs