Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Diagoras vs AO Kavala, 18h45 ngày 03/5
Kết quả Diagoras vs AO Kavala
Đối đầu Diagoras vs AO Kavala
Phong độ Diagoras gần đây
Phong độ AO Kavala gần đây
Hạng 2 Hy Lạp 2024-2025: Diagoras vs AO Kavala
-
Giải đấu: Hạng 2 Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 03/5/2025 18:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Diagoras vs AO Kavala trước đây
-
23/03/2025AO Kavala2 - 1Diagoras1 - 0L
-
01/02/2025AO Kavala0 - 0Diagoras0 - 0D
-
16/11/2024Diagoras1 - 1AO Kavala1 - 0D
-
25/01/2009AO Kavala3 - 1Diagoras1 - 0L
-
21/09/2008Diagoras0 - 2AO Kavala0 - 0L
-
15/12/2019Diagoras0 - 0AO Kavala0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Diagoras vs AO Kavala
- Thống kê lịch sử đối đầu Diagoras vs AO Kavala: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
6 | 0 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Diagoras vs AO Kavala: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Hy Lạp | 5 | 0 | 2 | 3 |
B1 Hy Lạp | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Diagoras vs AO Kavala: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Diagoras (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Diagoras (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Diagoras thắng
Bại: là số trận Diagoras thua
Thắng: là số trận Diagoras thắng
Bại: là số trận Diagoras thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hy Lạp mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Diagoras và AO Kavala trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kissamikos | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 22 | T T T H B B |
2 | Panahaiki-2005 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 21 | T H T H T T |
3 | Asteras Tripoli B | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 8 | 0 | 17 | T B B B T T |
4 | Panargiakos | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 16 | B T B H T B |
5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 8 | -4 | 16 | B H H T B B |
Cập nhật: