Kết quả Lorient vs PSG, 00h00 ngày 25/04
Kết quả Lorient vs PSG
Nhận định FC Lorient vs PSG, 0h00 ngày 25/4
Đối đầu Lorient vs PSG
Lịch phát sóng Lorient vs PSG
Phong độ Lorient gần đây
Phong độ PSG gần đây
-
Thứ năm, Ngày 25/04/202400:00
-
Lorient 11PSG 14Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
1.05-1.25
0.85O 3.25
1.04U 3.25
0.821
8.00X
4.752
1.33Hiệp 1+0.5
1.02-0.5
0.86O 1.25
0.85U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lorient vs PSG
-
Sân vận động: du Moustoir Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Ligue 1 2023-2024 » vòng 29
-
Lorient vs PSG: Diễn biến chính
-
19'0-1nbsp;Ousmane Dembele (Assist:Senny Mayulu)
-
22'0-2nbsp;Kylian Mbappe Lottin (Assist:Nuno Mendes)
-
26'0-2Nuno Mendes
-
60'0-3nbsp;Ousmane Dembele (Assist:Kylian Mbappe Lottin)
-
61'Benjamin Mendy nbsp;
Darlin Yongwa nbsp;0-3 -
61'0-3nbsp;Manuel Ugarte
nbsp;Lee Kang In -
61'0-3nbsp;Carlos Soler Barragan
nbsp;Senny Mayulu -
61'Badredine Bouanani nbsp;
Ayman Kari nbsp;0-3 -
62'0-3nbsp;Randal Kolo Muani
nbsp;Goncalo Matias Ramos -
63'Tiemoue Bakayoko0-3
-
64'0-3nbsp;Nordi Mukiele
nbsp;Lucas Hernandez -
68'Laurent Abergel nbsp;
Imran Louza nbsp;0-3 -
68'Mohamed Bamba nbsp;
Eli Junior Kroupi nbsp;0-3 -
73'Mohamed Bamba (Assist:Benjamin Mendy) nbsp;1-3
-
73'1-3nbsp;Ethan Mbappé
nbsp;Nuno Mendes -
79'Panos Katseris nbsp;
Gedeon Kalulu Kyatengwa nbsp;1-3 -
90'1-4nbsp;Kylian Mbappe Lottin (Assist:Randal Kolo Muani)
-
Lorient vs Paris Saint Germain (PSG): Đội hình chính và dự bị
-
Lorient3-4-2-138Yvon Mvogo95Souleymane Isaak Toure15Julien Laporte32Nathaniel Adjei12Darlin Yongwa14Tiemoue Bakayoko6Imran Louza24Gedeon Kalulu Kyatengwa21Julien Ponceau44Ayman Kari22Eli Junior Kroupi10Ousmane Dembele9Goncalo Matias Ramos7Kylian Mbappe Lottin41Senny Mayulu8Fabian Ruiz Pena19Lee Kang In42Yoram Zague37Milan Skriniar21Lucas Hernandez25Nuno Mendes99Gianluigi Donnarumma
- Đội hình dự bị
-
10Badredine Bouanani5Benjamin Mendy19Laurent Abergel9Mohamed Bamba7Panos Katseris37Theo Le Bris27Tosin Aiyegun1Alfred Gomis3Montassar TalbiNordi Mukiele 26Randal Kolo Muani 23Ethan Mbappé 38Carlos Soler Barragan 28Manuel Ugarte 4Keylor Navas Gamboa 1Danilo Luis Helio Pereira 15Marco Asensio Willemsen 11Lucas Beraldo 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Regis Le BrisLuis Enrique Martinez Garcia
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Lorient vs PSG: Số liệu thống kê
-
LorientPSG
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc6
-
nbsp;nbsp;
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
nbsp;nbsp;
-
1Thẻ vàng1
-
nbsp;nbsp;
-
11Tổng cú sút15
-
nbsp;nbsp;
-
6Sút trúng cầu môn7
-
nbsp;nbsp;
-
4Sút ra ngoài5
-
nbsp;nbsp;
-
1Cản sút3
-
nbsp;nbsp;
-
9Sút Phạt8
-
nbsp;nbsp;
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
nbsp;nbsp;
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
nbsp;nbsp;
-
470Số đường chuyền701
-
nbsp;nbsp;
-
82%Chuyền chính xác88%
-
nbsp;nbsp;
-
8Phạm lỗi7
-
nbsp;nbsp;
-
1Việt vị3
-
nbsp;nbsp;
-
17Đánh đầu13
-
nbsp;nbsp;
-
6Đánh đầu thành công9
-
nbsp;nbsp;
-
3Cứu thua5
-
nbsp;nbsp;
-
16Rê bóng thành công26
-
nbsp;nbsp;
-
5Thay người5
-
nbsp;nbsp;
-
16Đánh chặn11
-
nbsp;nbsp;
-
21Ném biên13
-
nbsp;nbsp;
-
16Cản phá thành công26
-
nbsp;nbsp;
-
11Thử thách7
-
nbsp;nbsp;
-
1Kiến tạo thành bàn4
-
nbsp;nbsp;
-
109Pha tấn công119
-
nbsp;nbsp;
-
51Tấn công nguy hiểm44
-
nbsp;nbsp;
BXH Ligue 1 2023/2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 22 | 10 | 2 | 81 | 33 | 48 | 76 | T T H B T T |
2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68 | 42 | 26 | 67 | T T B T T T |
3 | Stade Brestois | 34 | 17 | 10 | 7 | 53 | 34 | 19 | 61 | B B T H H T |
4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52 | 34 | 18 | 59 | T B T B T H |
5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40 | 29 | 11 | 55 | T H T T B H |
6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49 | 55 | -6 | 53 | T B T T T T |
7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 51 | B T B T H H |
8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52 | 41 | 11 | 50 | H H T T B T |
9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42 | 47 | -5 | 47 | B B B H T T |
10 | Rennes | 34 | 12 | 10 | 12 | 53 | 46 | 7 | 46 | B T B T H B |
11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42 | 46 | -4 | 43 | T H T B T B |
12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43 | 48 | -5 | 41 | H T H T B H |
13 | Strasbourg | 34 | 10 | 9 | 15 | 38 | 50 | -12 | 39 | T B B B T B |
14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30 | 55 | -25 | 33 | T B H H B B |
15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34 | 45 | -11 | 32 | B B H T B B |
16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35 | 58 | -23 | 29 | T T B B B B |
17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43 | 66 | -23 | 29 | B B B B B T |
18 | Clermont | 34 | 5 | 10 | 19 | 26 | 60 | -34 | 25 | H B T B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation