Kết quả SD Huesca vs Burgos CF, 23h30 ngày 07/09

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 4

  • SD Huesca vs Burgos CF: Diễn biến chính

  • 33'
    Javier Perez Mateo
    0-0
  • 46'
    Gerard Valentin nbsp;
    Javier Perez Mateo nbsp;
    0-0
  • 46'
    Javi Mier nbsp;
    Jeremy Blasco nbsp;
    0-0
  • 47'
    Toni Abad
    0-0
  • 52'
    Ignasi Vilarrasa
    0-0
  • 55'
    Hugo Claudio Vallejo Aviles nbsp;
    Sergi Enrich Ametller nbsp;
    0-0
  • 55'
    Jordi Martin nbsp;
    Joaquin Munoz Benavides nbsp;
    0-0
  • 59'
    0-0
    Florian Miguel
  • 63'
    0-0
    nbsp;Lisandro Lopez
    nbsp;David Lopez
  • 63'
    0-0
    nbsp;Fernando Nino
    nbsp;Eduardo David Espiau Hernandez
  • 71'
    0-0
    nbsp;Dani Ojeda
    nbsp;Florian Miguel
  • 77'
    0-1
    goalnbsp;Iago Cordoba Kerejeta (Assist:Alex Sancris)
  • 80'
    Iker Unzueta nbsp;
    Toni Abad nbsp;
    0-1
  • 84'
    0-1
    nbsp;Gonzalo Avila Gordon
    nbsp;Ivan Morante Ruiz
  • 85'
    0-1
    nbsp;Raul Navarro
    nbsp;Alex Sancris
  • 90'
    0-1
    Raul Navarro
  • 90'
    Ruben Pulido
    0-1
  • 90'
    Gerard Valentin
    0-1
  • 90'
    Serge Patrick Njoh Soko
    0-1
  • SD Huesca vs Burgos CF: Đội hình chính và dự bị

  • SD Huesca5-3-2
    13
    Dani Jimenez
    20
    Ignasi Vilarrasa
    4
    Ruben Pulido
    15
    Jeremy Blasco
    14
    Jorge Pulido Mayoral
    2
    Toni Abad
    11
    Joaquin Munoz Benavides
    23
    Sielva
    8
    Javier Perez Mateo
    9
    Sergi Enrich Ametller
    19
    Serge Patrick Njoh Soko
    16
    Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
    19
    Eduardo David Espiau Hernandez
    11
    Alex Sancris
    5
    Miguel Atienza
    23
    Ivan Morante Ruiz
    21
    Iago Cordoba Kerejeta
    4
    Anderson Arroyo
    18
    Aitor Córdoba
    27
    David Lopez
    3
    Florian Miguel
    13
    Ander Cantero
    Burgos CF4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 26Hugo Anglada Gutierrez
    18Diego Gonzalez
    27Javier Hernandez
    22Iker Kortajarena Canellada
    3Jordi Martin
    6Javi Mier
    30Adrian Pereda
    1Juan Manuel Perez Ruiz
    32Marc Torra
    21Iker Unzueta
    7Gerard Valentin
    10Hugo Claudio Vallejo Aviles
    Loic Badiashile 1
    Ian Forns 38
    David Gonzalez Ballesteros 14
    Javier Lopez 17
    Lisandro Lopez 2
    Raul Navarro 6
    Fernando Nino 9
    Dani Ojeda 7
    Hugo Pascual 32
    Gonzalo Avila Gordon 20
    Thomas Rodriguez 22
    Borja Sanchez Gil,Borja 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cuco Ziganda
    Bolo
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • SD Huesca vs Burgos CF: Số liệu thống kê

  • SD Huesca
    Burgos CF
  • 4
    Phạt góc
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Thẻ vàng
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Sút ra ngoài
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Sút Phạt
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 385
    Số đường chuyền
    508
  • nbsp;
    nbsp;
  • 81%
    Chuyền chính xác
    85%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Phạm lỗi
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Việt vị
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Cứu thua
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Rê bóng thành công
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Đánh chặn
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 20
    Ném biên
    18
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Thử thách
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Long pass
    25
  • nbsp;
    nbsp;
  • 93
    Pha tấn công
    109
  • nbsp;
    nbsp;
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    35
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 25 14 6 5 39 26 13 48 B H H T T T
2 Almeria 25 12 8 5 45 32 13 44 T H T H B H
3 Mirandes 25 13 5 7 32 21 11 44 H T B T B T
4 SD Huesca 25 12 7 6 35 20 15 43 T H T H T T
5 Elche 25 12 7 6 32 19 13 43 T T T H T B
6 Real Oviedo 25 12 7 6 37 31 6 43 T B H T T H
7 Levante 24 11 9 4 38 25 13 42 H H T H T T
8 Granada CF 25 11 7 7 42 31 11 40 T H H B T T
9 Sporting Gijon 25 9 8 8 34 30 4 35 H B H H B T
10 Real Zaragoza 24 9 6 9 35 30 5 33 B B T B H T
11 Eibar 24 9 5 10 24 26 -2 32 T B H T H B
12 Malaga 25 6 13 6 26 27 -1 31 T T H B B B
13 Albacete 24 7 10 7 30 32 -2 31 B H H H H T
14 Cadiz 24 7 9 8 31 32 -1 30 T H H H T T
15 Cordoba 24 8 6 10 31 39 -8 30 H T T B T B
16 Deportivo La Coruna 24 7 8 9 32 30 2 29 T B H T B H
17 Castellon 25 8 5 12 32 36 -4 29 B B B B B B
18 Burgos CF 24 7 6 11 18 28 -10 27 H H T H B B
19 Eldense 25 6 6 13 24 39 -15 24 B H B B T B
20 Racing de Ferrol 23 3 10 10 14 34 -20 19 B T B B H B
21 Tenerife 24 3 7 14 18 35 -17 16 B B T H B H
22 FC Cartagena 24 4 3 17 15 41 -26 15 B B H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation