Kết quả Djurgardens vs Legia Warszawa, 03h10 ngày 20/12

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Cúp C3 Châu Âu 2024-2025 » vòng League Round

  • Djurgardens vs Legia Warszawa: Diễn biến chính

  • 24'
    Tokmac Nguen (Assist:Daniel Stensson) goalnbsp;
    1-0
  • 43'
    Besard Sabovic
    1-0
  • 45'
    Marcus Danielsson
    1-0
  • 45'
    1-0
    Steve Kapuadi
  • 45'
    1-0
    Ryoya Morishita
  • 45'
    1-0
    Marc Gual
  • 45'
    Deniz Hummet (Assist:Tokmac Nguen) goalnbsp;
    2-0
  • 56'
    2-1
    goalnbsp;Pawel Wszolek (Assist:Kacper Chodyna)
  • 62'
    Patric Karl Emil Aslund nbsp;
    Tobias Fjeld Gulliksen nbsp;
    2-1
  • 63'
    2-1
    nbsp;Jan Ziolkowski
    nbsp;Steve Kapuadi
  • 63'
    2-1
    nbsp;Migouel Alfarela
    nbsp;Claude Goncalves
  • 72'
    2-1
    nbsp;Artur Jedrzejczyk
    nbsp;Jurgen Celhaka
  • 72'
    2-1
    Kacper Chodyna
  • 76'
    Patric Karl Emil Aslund (Assist:Daniel Stensson) goalnbsp;
    3-1
  • 81'
    3-1
    nbsp;Jakub Adkonis
    nbsp;Luquinhas
  • 81'
    3-1
    nbsp;Mateusz Szczepaniak
    nbsp;Kacper Chodyna
  • 84'
    Keita Kosugi
    3-1
  • 88'
    Haris Radetinac nbsp;
    Gustav Medonca Wikheim nbsp;
    3-1
  • 88'
    Rasmus Schuller nbsp;
    Daniel Stensson nbsp;
    3-1
  • 90'
    Santeri Haarala nbsp;
    Deniz Hummet nbsp;
    3-1
  • 90'
    Lars Erik Oskar Fallenius nbsp;
    Tokmac Nguen nbsp;
    3-1
  • Djurgardens vs Legia Warszawa: Đội hình chính và dự bị

  • Djurgardens4-2-3-1
    35
    Jacob Rinne
    27
    Keita Kosugi
    3
    Marcus Danielsson
    4
    Jacob Une Larsson
    18
    Adam Stahl
    14
    Besard Sabovic
    13
    Daniel Stensson
    20
    Tokmac Nguen
    16
    Tobias Fjeld Gulliksen
    23
    Gustav Medonca Wikheim
    11
    Deniz Hummet
    11
    Kacper Chodyna
    28
    Marc Gual
    82
    Luquinhas
    5
    Claude Goncalves
    21
    Jurgen Celhaka
    25
    Ryoya Morishita
    13
    Pawel Wszolek
    42
    Sergio Barcia
    3
    Steve Kapuadi
    23
    Patryk Kun
    27
    Gabriel Kobylak
    Legia Warszawa4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 22Patric Karl Emil Aslund
    19Viktor Bergh
    40Max Croon
    15Lars Erik Oskar Fallenius
    29Santeri Haarala
    45Oscar Jansson
    26August Priske
    9Haris Radetinac
    6Rasmus Schuller
    17Peter Therkildsen
    Jakub Adkonis 80
    Migouel Alfarela 17
    Banasik 50
    Jakub Jedrasik 57
    Artur Jedrzejczyk 55
    Jordan Majchrzak 99
    Marcel Mendes-Dudzinski 31
    Pascal Mozie 51
    Oliwier Olewinski 52
    Tomas Pekhart 7
    Mateusz Szczepaniak 71
    Jan Ziolkowski 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kim Bergstrand
    Kosta Runjaic
  • BXH Cúp C3 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Djurgardens vs Legia Warszawa: Số liệu thống kê

  • Djurgardens
    Legia Warszawa
  • 3
    Phạt góc
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Sút ra ngoài
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Sút Phạt
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 404
    Số đường chuyền
    315
  • nbsp;
    nbsp;
  • 76%
    Chuyền chính xác
    74%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Việt vị
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cứu thua
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Đánh chặn
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 21
    Ném biên
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Thử thách
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Long pass
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 87
    Pha tấn công
    90
  • nbsp;
    nbsp;
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    44
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Cúp C3 Châu Âu 2024/2025

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Chelsea 6 6 0 0 26 5 21 18
2 Vitoria Guimaraes 6 4 2 0 13 6 7 14
3 Fiorentina 6 4 1 1 18 7 11 13
4 Rapid Wien 6 4 1 1 11 5 6 13
5 Djurgardens 6 4 1 1 11 7 4 13
6 Lugano 6 4 1 1 11 7 4 13
7 Legia Warszawa 6 4 0 2 13 5 8 12
8 Cercle Brugge 6 3 2 1 14 7 7 11
9 Jagiellonia Bialystok 6 3 2 1 10 5 5 11
10 Shamrock Rovers 6 3 2 1 12 9 3 11
11 APOEL Nicosia 6 3 2 1 8 5 3 11
12 AEP Paphos 6 3 1 2 11 7 4 10
13 Panathinaikos 6 3 1 2 10 7 3 10
14 NK Olimpija Ljubljana 6 3 1 2 7 6 1 10
15 Real Betis 6 3 1 2 6 5 1 10
16 Heidenheimer 6 3 1 2 7 7 0 10
17 KAA Gent 6 3 0 3 8 8 0 9
18 FC Copenhagen 6 2 2 2 8 9 -1 8
19 Vikingur Reykjavik 6 2 2 2 7 8 -1 8
20 Borac Banja Luka 6 2 2 2 4 7 -3 8
21 NK Publikum Celje 6 2 1 3 13 13 0 7
22 Omonia Nicosia FC 6 2 1 3 7 7 0 7
23 Molde 6 2 1 3 10 11 -1 7
24 Backa Topola 6 2 1 3 10 13 -3 7
25 Heart of Midlothian 6 2 1 3 6 9 -3 7
26 Istanbul Basaksehir 6 1 3 2 9 12 -3 6
27 Mlada Boleslav 6 2 0 4 7 10 -3 6
28 Lokomotiv Astana 6 1 2 3 4 8 -4 5
29 St. Gallen 6 1 2 3 10 18 -8 5
30 HJK Helsinki 6 1 1 4 3 9 -6 4
31 FC Noah 6 1 1 4 6 16 -10 4
32 The New Saints 6 1 0 5 5 10 -5 3
33 Dinamo Minsk 6 1 0 5 4 13 -9 3
34 Larne FC 6 1 0 5 3 12 -9 3
35 LASK Linz 6 0 3 3 4 14 -10 3
36 CS Petrocub 6 0 2 4 4 13 -9 2