Kết quả St. Gallen vs Vitoria Guimaraes, 03h00 ngày 13/12

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoagrave;n Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tiacute;n Tặng x100%
- Khuyến Matilde;i Hoagrave;n Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoagrave;n Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tagrave;i Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoagrave;n Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoagrave;n Trả Cược 3%

- Khuyến Matilde;i 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thagrave;nh Viecirc;n Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoagrave;n Trả Vocirc; Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoagrave;n Trả Vocirc; Tận 1,25%

- Hoagrave;n Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Kyacute; Tặng Ngay 100K
- Baacute;o Danh Nhận CODEnbsp;

- Đăng Kyacute; Tặng 100K
- Sacirc;n Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoagrave;n trả 3,2% mỗi ngagrave;y

- Top Nhagrave; Caacute;i Uy Tin
- Đại Lyacute; Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100Knbsp;
- Baacute;o Danh Nhậnnbsp;CODEnbsp;

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoagrave;n trả 3,2%

- Hoagrave;n Trả Vocirc; Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Cúp C3 Châu Âu 2024-2025 » vòng League Round

  • St. Gallen vs Vitoria Guimaraes: Diễn biến chính

  • 33'
    0-1
    goalnbsp;Joao Sabino Mendes Neto Saraiva (Assist:Nuno Santos.)
  • 44'
    Chadrac Akolo
    0-1
  • 45'
    Albert Vallci
    0-1
  • 46'
    Jordi Quintilla nbsp;
    Lukas Gortler nbsp;
    0-1
  • 46'
    Bastien Toma nbsp;
    Corsin Konietzke nbsp;
    0-1
  • 50'
    0-1
    Alberto Costa
  • 57'
    Abdoulaye Diaby
    0-1
  • 58'
    0-2
    goalnbsp;Gustavo Silva (Assist:Nuno Santos.)
  • 60'
    Mihailo Stevanovic
    0-2
  • 61'
    Moustapha Cisse nbsp;
    Chadrac Akolo nbsp;
    0-2
  • 61'
    Victor Ruiz Abril nbsp;
    Mihailo Stevanovic nbsp;
    0-2
  • 66'
    Kevin Csoboth (Assist:Hugo Vandermersch) goalnbsp;
    1-2
  • 70'
    1-2
    nbsp;Fabio Samuel Amorim Silva
    nbsp;Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
  • 70'
    1-2
    nbsp;Kaio
    nbsp;Gustavo Silva
  • 75'
    1-2
    nbsp;Jose Manuel Bica Rels
    nbsp;Nelson Miguel Castro Oliveira
  • 78'
    Felix Mambimbi nbsp;
    Christian Witzig nbsp;
    1-2
  • 84'
    1-3
    goalnbsp;Alberto Costa (Assist:Kaio)
  • 86'
    1-3
    Manu Silva
  • 87'
    1-3
    Nuno Santos.
  • 90'
    1-3
    nbsp;Ze Ferreira
    nbsp;Tiago Rafael Maia Silva
  • 90'
    Lawrence Ati Zigi
    1-3
  • 90'
    1-4
    goalnbsp;Fabio Samuel Amorim Silva
  • 90'
    1-4
    Joao Mendes
  • 90'
    1-4
    nbsp;Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
    nbsp;Nuno Santos.
  • St. Gallen vs Vitoria Guimaraes: Đội hình chính và dự bị

  • St. Gallen4-3-2-1
    1
    Lawrence Ati Zigi
    36
    Chima Chima Okoroji
    20
    Albert Vallci
    15
    Abdoulaye Diaby
    28
    Hugo Vandermersch
    63
    Corsin Konietzke
    64
    Mihailo Stevanovic
    16
    Lukas Gortler
    77
    Kevin Csoboth
    7
    Christian Witzig
    10
    Chadrac Akolo
    71
    Gustavo Silva
    7
    Nelson Miguel Castro Oliveira
    77
    Nuno Santos.
    10
    Tiago Rafael Maia Silva
    6
    Manu Silva
    17
    Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
    22
    Alberto Costa
    15
    Oscar Rivas Viondi
    3
    Mikel Villanueva Alvarez
    13
    Joao Mendes
    14
    Bruno Varela
    Vitoria Guimaraes4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 5Stephen Ambrosius
    11Moustapha Cisse
    35Bela Dumrath
    22Konrad Faber
    23Betim Fazliji
    18Felix Mambimbi
    14Noah Yannick
    8Jordi Quintilla
    30Victor Ruiz Abril
    4Jozo Stanic
    24Bastien Toma
    25Lukas Watkowiak
    Telmo Emanuel Gomes Arcanjo 18
    Jose Manuel Bica Rels 79
    Charles 27
    Michel Dieu 86
    Jorge Fernandes 44
    Jose Ribeiro 91
    Kaio 11
    Miguel Magalhes 2
    Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro 4
    Fabio Samuel Amorim Silva 20
    Ze Ferreira 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Peter Zeidler
    Paulo Turra
  • BXH Cúp C3 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • St. Gallen vs Vitoria Guimaraes: Số liệu thống kê

  • St. Gallen
    Vitoria Guimaraes
  • 2
    Phạt góc
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Thẻ vàng
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Tổng cú sút
    30
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút ra ngoài
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cản sút
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Sút Phạt
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 431
    Số đường chuyền
    485
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Việt vị
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Cứu thua
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Rê bóng thành công
    24
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Đánh chặn
    12
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Woodwork
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Thử thách
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 79
    Pha tấn công
    105
  • nbsp;
    nbsp;
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    43
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Cúp C3 Châu Âu 2024/2025

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Chelsea 6 6 0 0 26 5 21 18
2 Vitoria Guimaraes 6 4 2 0 13 6 7 14
3 Fiorentina 6 4 1 1 18 7 11 13
4 Rapid Wien 6 4 1 1 11 5 6 13
5 Djurgardens 6 4 1 1 11 7 4 13
6 Lugano 6 4 1 1 11 7 4 13
7 Legia Warszawa 6 4 0 2 13 5 8 12
8 Cercle Brugge 6 3 2 1 14 7 7 11
9 Jagiellonia Bialystok 6 3 2 1 10 5 5 11
10 Shamrock Rovers 6 3 2 1 12 9 3 11
11 APOEL Nicosia 6 3 2 1 8 5 3 11
12 AEP Paphos 6 3 1 2 11 7 4 10
13 Panathinaikos 6 3 1 2 10 7 3 10
14 NK Olimpija Ljubljana 6 3 1 2 7 6 1 10
15 Real Betis 6 3 1 2 6 5 1 10
16 Heidenheimer 6 3 1 2 7 7 0 10
17 KAA Gent 6 3 0 3 8 8 0 9
18 FC Copenhagen 6 2 2 2 8 9 -1 8
19 Vikingur Reykjavik 6 2 2 2 7 8 -1 8
20 Borac Banja Luka 6 2 2 2 4 7 -3 8
21 NK Publikum Celje 6 2 1 3 13 13 0 7
22 Omonia Nicosia FC 6 2 1 3 7 7 0 7
23 Molde 6 2 1 3 10 11 -1 7
24 Backa Topola 6 2 1 3 10 13 -3 7
25 Heart of Midlothian 6 2 1 3 6 9 -3 7
26 Istanbul Basaksehir 6 1 3 2 9 12 -3 6
27 Mlada Boleslav 6 2 0 4 7 10 -3 6
28 Lokomotiv Astana 6 1 2 3 4 8 -4 5
29 St. Gallen 6 1 2 3 10 18 -8 5
30 HJK Helsinki 6 1 1 4 3 9 -6 4
31 FC Noah 6 1 1 4 6 16 -10 4
32 The New Saints 6 1 0 5 5 10 -5 3
33 Dinamo Minsk 6 1 0 5 4 13 -9 3
34 Larne FC 6 1 0 5 3 12 -9 3
35 LASK Linz 6 0 3 3 4 14 -10 3
36 CS Petrocub 6 0 2 4 4 13 -9 2