Kết quả Deportivo Maldonado vs Racing Club Montevideo, 05h00 ngày 13/11

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Uruguay 2024 » vòng 12

  • Deportivo Maldonado vs Racing Club Montevideo: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Monzon Lucas
  • 38'
    0-0
    Esteban Da Silva
  • 64'
    0-0
    nbsp;Federico Andrada
    nbsp;Dylan Nandin
  • 65'
    Gonzalo Larrazabal nbsp;
    Elias De Leon nbsp;
    0-0
  • 78'
    0-0
    nbsp;Thiago Nahuel Espinosa Dovat
    nbsp;Agustin Alaniz
  • 78'
    0-0
    nbsp;Gaston Matías Bueno Sciutto
    nbsp;Monzon Lucas
  • 78'
    0-0
    nbsp;Mateo Caceres
    nbsp;Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur
  • 82'
    0-1
    goalnbsp;Esteban Da Silva
  • 83'
    Rodrigo Muniz nbsp;
    Marcos Montiel nbsp;
    0-1
  • 90'
    0-1
    Jose Varela
  • 90'
    Rodrigo Muniz
    0-1
  • 90'
    0-1
    nbsp;Alexander Hernandez
    nbsp;Esteban Da Silva
  • 90'
    Mathias Suarez
    0-1
  • 90'
    Alexander Gonzalez nbsp;
    Maximiliano Noble nbsp;
    0-1
  • Deportivo Maldonado vs Racing Club Montevideo: Đội hình chính và dự bị

  • Deportivo Maldonado4-4-2
    1
    Adriano Freitas
    74
    Diego Romero Lanz
    23
    Sebastian Roberto Diana Suarez
    24
    Marcos Montiel
    17
    Mathias Suarez
    8
    Pablo Gonzalez
    5
    Lucas Javier Nunez
    37
    Maximiliano Noble
    27
    Angel Rodriguez
    21
    Elias De Leon
    16
    Renato Cesar Perez
    9
    Dylan Nandin
    18
    Agustin Alaniz
    16
    Esteban Da Silva
    21
    Lucas Guzman Rodriguez Cardoso
    7
    Jose Varela
    20
    Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur
    34
    Agustin Pereira
    2
    Hugo Magallanes
    5
    Monzon Lucas
    17
    Robinson Martin Ferreira Garcia
    25
    Rodrigo Odriozola
    Racing Club Montevideo4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 28Santiago Cartagena Listur
    25Juan Martin Ginzo
    29Alexander Gonzalez
    26Gonzalo Larrazabal
    9Facundo Milan
    14Rodrigo Muniz
    22Gonzalo Silva
    34Gregorio Jose Tanco
    19Facundo Tealde Sassano
    20Sebastian Tormo
    Federico Andrada 11
    Renzo Damian Bacchia Rodriguez 1
    Gaston Matías Bueno Sciutto 3
    Mateo Caceres 15
    Thiago Nahuel Espinosa Dovat 32
    Luis Antonio Gorocito Resende 8
    Alexander Hernandez 29
    Matias Hernandez 35
    Yuri Oyarzo 22
    Juan Rivero 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Francisco Palladino
  • BXH VĐQG Uruguay
  • BXH bóng đá Uruguay mới nhất
  • Deportivo Maldonado vs Racing Club Montevideo: Số liệu thống kê

  • Deportivo Maldonado
    Racing Club Montevideo
  • 3
    Phạt góc
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Tổng cú sút
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Cứu thua
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 138
    Pha tấn công
    153
  • nbsp;
    nbsp;
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    74
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Uruguay 2024

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CA Penarol 15 13 2 0 31 7 24 41 T H T T T T
2 Nacional Montevideo 15 10 4 1 31 16 15 34 T T B T T T
3 Defensor Sporting Montevideo 15 8 4 3 31 17 14 28 H T T B T T
4 Boston River 15 8 3 4 21 17 4 27 B T T T T B
5 Club Atletico Progreso 15 7 3 5 25 25 0 24 T B B B B B
6 Cerro Largo 15 6 3 6 16 16 0 21 T T B B B T
7 Racing Club Montevideo 15 5 4 6 22 22 0 19 T B B T B H
8 Liverpool URU 15 4 6 5 22 24 -2 18 B H T T B B
9 Wanderers FC 15 5 3 7 15 20 -5 18 H T B T B T
10 Cerro Montevideo 15 4 5 6 19 25 -6 17 B B T B T T
11 Deportivo Maldonado 15 4 3 8 14 19 -5 15 H T T B B H
12 Rampla Juniors FC 15 4 3 8 15 27 -12 15 H H B T T B
13 CA River Plate 15 3 5 7 20 25 -5 14 B B H B B H
14 Danubio FC 15 3 5 7 13 19 -6 14 T H B B B H
15 Centro Atletico Fenix 15 3 4 8 11 17 -6 13 B B T T T B
16 Miramar Misiones FC 15 2 5 8 18 28 -10 11 B B H B T B