Kết quả Kecskemeti TE vs Nyiregyhaza, 21h00 ngày 04/05

- Đăng Kyacute; Tặng Ngay 100K
- Baacute;o Danh Nhận CODEnbsp;

VĐQG Hungary 2024-2025 » vòng 30

  • Kecskemeti TE vs Nyiregyhaza: Diễn biến chính

  • 1'
    0-1
    goalnbsp;Péter Beke
  • 22'
    Michael Lopez No goal confirmed
    0-1
  • 25'
    Mikhail Meskhi
    0-1
  • 27'
    Donat Zsoter
    0-1
  • 36'
    0-1
    Yuri Toma
  • 56'
    Tòfol Montiel nbsp;
    Balint Katona nbsp;
    0-1
  • 58'
    Levente Katona
    0-1
  • 66'
    Barnabas Kovacs nbsp;
    Mikhail Meskhi nbsp;
    0-1
  • 66'
    0-1
    nbsp;Pavlos Correa
    nbsp;Aron Alaxai
  • 66'
    0-1
    nbsp;Zan Medved
    nbsp;Marton Eppel
  • 66'
    0-1
    nbsp;Aboubakar Keita
    nbsp;Milan Kovacs
  • 66'
    Gergo Palinkas nbsp;
    Mario Zeke nbsp;
    0-1
  • 66'
    Daniel Lukacs nbsp;
    Michael Lopez nbsp;
    0-1
  • 70'
    0-1
    nbsp;Jaroslav Navratil
    nbsp;Bendeguz Farkas
  • 71'
    0-1
    Barnabas Nagy
  • 74'
    0-2
    goalnbsp;Dominik Nagy (Assist:Péter Beke)
  • 74'
    Milan Majer nbsp;
    Marcell Berki nbsp;
    0-2
  • 75'
    Tòfol Montiel (Assist:Marcell Berki) goalnbsp;
    1-2
  • 80'
    1-2
    nbsp;Attila Temesvari
    nbsp;Péter Beke
  • 90'
    Csaba Belenyesi
    1-2
  • 90'
    Levente Katona (Assist:Daniel Lukacs) goalnbsp;
    2-2
  • Kecskemeti TE vs Nyiregyhaza: Đội hình chính và dự bị

  • Kecskemeti TE5-3-2
    46
    Kersak Roland Attila
    77
    Mario Zeke
    6
    Levente Katona
    18
    Csaba Belenyesi
    19
    Endre Botka
    17
    Marcell Berki
    27
    Donat Zsoter
    23
    Mikhail Meskhi
    55
    Balint Katona
    22
    Driton Camaj
    32
    Michael Lopez
    9
    Péter Beke
    27
    Marton Eppel
    12
    Milan Kovacs
    6
    Yuri Toma
    14
    Dominik Nagy
    88
    Bendeguz Farkas
    4
    Aron Alaxai
    21
    Darko Velkovski
    3
    ranko jokic
    77
    Barnabas Nagy
    32
    Balazs Toth
    Nyiregyhaza5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Barnabas Kovacs
    3Daniel Lukacs
    9Milan Majer
    29Tòfol Montiel
    10Krisztian Nagy
    1Kristof Palfi
    7Gergo Palinkas
    15Alex Szabo
    16Vago Levente Martin
    20Bence Varga
    Barna Benczenleitner 66
    Pavlos Correa 44
    Bela Fejer 95
    Aboubakar Keita 8
    Krisztian Keresztes 24
    Krisztian Kovacs 90
    Zan Medved 55
    Jaroslav Navratil 7
    Ognjen Radosevic 28
    Attila Temesvari 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Hungary
  • BXH bóng đá Hungary mới nhất
  • Kecskemeti TE vs Nyiregyhaza: Số liệu thống kê

  • Kecskemeti TE
    Nyiregyhaza
  • 10
    Phạt góc
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 20
    Tổng cú sút
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Sút ra ngoài
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Sút Phạt
    12
  • nbsp;
    nbsp;
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Việt vị
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cứu thua
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Cản phá thành công
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Thử thách
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 126
    Pha tấn công
    90
  • nbsp;
    nbsp;
  • 85
    Tấn công nguy hiểm
    39
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Hungary 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ferencvarosi TC 33 20 9 4 64 31 33 69 T T H T T T
2 Videoton Puskas Akademia 33 20 6 7 58 38 20 66 H T H T T T
3 Paksi SE Honlapja 33 16 9 8 65 47 18 57 H B T B H H
4 Gyori ETO 33 14 11 8 49 37 12 53 T T T T H B
5 MTK Hungaria 33 13 7 13 53 47 6 46 H B H T B B
6 Diosgyor VTK 33 11 11 11 43 51 -8 44 B H H B T B
7 Ujpesti 33 9 14 10 38 44 -6 41 H H B H H T
8 Nyiregyhaza 33 9 9 15 31 52 -21 36 B T H T H H
9 Debrecin VSC 33 9 7 17 52 59 -7 34 T B H B H T
10 ZalaegerzsegTE 33 7 13 13 35 42 -7 34 B H H H H H
11 Fehervar Videoton 33 8 7 18 34 52 -18 31 H B B B B B
12 Kecskemeti TE 33 4 13 16 31 53 -22 25 H H H B B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation