Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town, 03h00 ngày 07/01

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 26

  • Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town: Diễn biến chính

  • 24'
    Michael Frey goalnbsp;
    1-0
  • 45'
    1-1
    goalnbsp;Mark McGuinness (Assist:Zack Nelson)
  • 49'
    Jonathan Varane
    1-1
  • 56'
    1-1
    Tahith Chong
  • 61'
    Ronnie Edwards nbsp;
    Jonathan Varane nbsp;
    1-1
  • 61'
    Koki Saito nbsp;
    Paul Smyth nbsp;
    1-1
  • 62'
    Morgan Fox (Assist:Ilias Chair) goalnbsp;
    2-1
  • 69'
    Jack Colback nbsp;
    Harrison Ashby nbsp;
    2-1
  • 69'
    Alfie Lloyd nbsp;
    Michael Frey nbsp;
    2-1
  • 75'
    2-1
    nbsp;Elijah Anuoluwapo Adebayo
    nbsp;Marvelous Nakamba
  • 78'
    2-1
    nbsp;Jacob Brown
    nbsp;Zack Nelson
  • 85'
    2-1
    nbsp;Cauley Woodrow
    nbsp;Lamine Dabo
  • 86'
    2-1
    nbsp;Jordan Clark
    nbsp;Reuell Walters
  • 86'
    2-1
    nbsp;Daiki Hashioka
    nbsp;Thomas Holmes
  • 88'
    Jake Clarke-Salter nbsp;
    Kieran Morgan nbsp;
    2-1
  • Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town: Đội hình chính và dự bị

  • Queens Park Rangers (QPR)4-2-3-1
    1
    Nardi Paul
    22
    Kenneth Paal
    15
    Morgan Fox
    3
    Jimmy Dunne
    20
    Harrison Ashby
    8
    Sam Field
    40
    Jonathan Varane
    10
    Ilias Chair
    21
    Kieran Morgan
    11
    Paul Smyth
    12
    Michael Frey
    9
    Carlton Morris
    14
    Tahith Chong
    22
    Lamine Dabo
    37
    Zack Nelson
    13
    Marvelous Nakamba
    20
    Liam Walsh
    2
    Reuell Walters
    6
    Mark McGuinness
    29
    Thomas Holmes
    3
    Amarii Bell
    24
    Thomas Kaminski
    Luton Town4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Ronnie Edwards
    14Koki Saito
    4Jack Colback
    28Alfie Lloyd
    6Jake Clarke-Salter
    13Joe Walsh
    24Nicolas Madsen
    19Elijah Dixon-Bonner
    26Rayan Kolli
    Elijah Anuoluwapo Adebayo 11
    Jacob Brown 19
    Cauley Woodrow 10
    Daiki Hashioka 27
    Jordan Clark 18
    Tim Krul 23
    Mads Juel Andersen 5
    Tom Krauss 8
    Pelly Ruddock 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gareth Ainsworth
    Robert Owen Edwards
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Queens Park Rangers (QPR) vs Luton Town: Số liệu thống kê

  • Queens Park Rangers (QPR)
    Luton Town
  • 3
    Phạt góc
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Tổng cú sút
    18
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Sút ra ngoài
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Cản sút
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Sút Phạt
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 406
    Số đường chuyền
    370
  • nbsp;
    nbsp;
  • 83%
    Chuyền chính xác
    80%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Việt vị
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 39
    Đánh đầu
    41
  • nbsp;
    nbsp;
  • 20
    Đánh đầu thành công
    20
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cứu thua
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Rê bóng thành công
    21
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Đánh chặn
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 31
    Ném biên
    36
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Woodwork
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Cản phá thành công
    21
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Thử thách
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 34
    Long pass
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 90
    Pha tấn công
    105
  • nbsp;
    nbsp;
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    40
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Leeds United 30 18 9 3 60 19 41 63 H H T T H T
2 Sheffield United 30 19 6 5 41 21 20 61 B T T T B T
3 Burnley 30 15 13 2 36 9 27 58 H T H T H H
4 Sunderland A.F.C 29 15 10 4 42 24 18 55 B T T H T H
5 Blackburn Rovers 30 13 6 11 34 29 5 45 B T B B B T
6 West Bromwich(WBA) 30 10 14 6 39 27 12 44 T H H B T B
7 Middlesbrough 29 12 8 9 47 36 11 44 H T H B T B
8 Norwich City 30 11 9 10 49 42 7 42 T T B B T T
9 Bristol City 30 10 12 8 38 35 3 42 H T B H T H
10 Sheffield Wednesday 30 11 9 10 43 46 -3 42 T H B H T H
11 Coventry City 30 11 8 11 41 38 3 41 H B T T T T
12 Watford 30 12 5 13 40 42 -2 41 B H T B B B
13 Millwall 30 10 10 10 30 27 3 40 H B H T T T
14 Queens Park Rangers (QPR) 30 9 11 10 33 39 -6 38 T T T T B B
15 Preston North End 30 8 13 9 33 38 -5 37 B H H T T B
16 Oxford United 30 9 10 11 34 44 -10 37 H H T T H H
17 Swansea City 30 9 7 14 32 42 -10 34 B H B B B B
18 Stoke City 30 7 11 12 28 37 -9 32 H H H B H T
19 Cardiff City 30 7 10 13 33 51 -18 31 H H T H T B
20 Portsmouth 30 7 9 14 36 52 -16 30 B T T B B H
21 Hull City 30 7 8 15 31 40 -9 29 B H T B T B
22 Derby County 30 7 6 17 32 41 -9 27 B B B B B B
23 Luton Town 30 7 6 17 30 49 -19 27 B B H B B H
24 Plymouth Argyle 30 5 10 15 29 63 -34 25 H H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation