Kết quả Coventry City vs Norwich City, 18h30 ngày 31/08

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 4

  • Coventry City vs Norwich City: Diễn biến chính

  • 45'
    Joel Latibeaudiere
    0-0
  • 46'
    0-0
    nbsp;Oscar Schwartau
    nbsp;Ante Crnac
  • 46'
    0-0
    nbsp;Anis Ben Slimane
    nbsp;Forson Amankwah
  • 46'
    Ephron Mason-Clarke nbsp;
    Tatsuhiro Sakamoto nbsp;
    0-0
  • 49'
    0-1
    goalnbsp;Borja Sainz Eguskiza
  • 58'
    Norman Bassette nbsp;
    Ellis Simms nbsp;
    0-1
  • 64'
    0-1
    Borja Sainz Eguskiza
  • 64'
    Luis Binks
    0-1
  • 69'
    Jay Dasilva nbsp;
    Jake Bidwell nbsp;
    0-1
  • 70'
    Norman Bassette
    0-1
  • 78'
    Brandon Thomas-Asante nbsp;
    Victor Torp nbsp;
    0-1
  • 78'
    Jamie Allen nbsp;
    Haji Wright nbsp;
    0-1
  • 82'
    Josh Eccles
    0-1
  • 84'
    0-1
    nbsp;Liam Gibbs
    nbsp;Marcelino Nunez
  • 87'
    0-1
    nbsp;Jose Cordoba
    nbsp;Benjamin Chrisene
  • 90'
    0-1
    Anis Ben Slimane
  • 90'
    0-1
    Angus Gunn
  • 90'
    0-1
    nbsp;Onel Hernandez
    nbsp;Borja Sainz Eguskiza
  • Coventry City vs Norwich City: Đội hình chính và dự bị

  • Coventry City4-2-3-1
    1
    Oliver Dovin
    21
    Jake Bidwell
    2
    Luis Binks
    22
    Joel Latibeaudiere
    27
    Milan van Ewijk
    29
    Victor Torp
    28
    Josh Eccles
    11
    Haji Wright
    5
    Jack Rudoni
    7
    Tatsuhiro Sakamoto
    9
    Ellis Simms
    9
    Joshua Sargent
    17
    Ante Crnac
    18
    Forson Amankwah
    7
    Borja Sainz Eguskiza
    26
    Marcelino Nunez
    23
    Kenny Mclean
    3
    Jack Stacey
    4
    Shane Duffy
    6
    Callum Doyle
    14
    Benjamin Chrisene
    1
    Angus Gunn
    Norwich City4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Ephron Mason-Clarke
    37Norman Bassette
    3Jay Dasilva
    8Jamie Allen
    23Brandon Thomas-Asante
    13Ben Wilson
    15Liam Kitching
    4Bobby Thomas
    30Fabio Tavares
    Anis Ben Slimane 20
    Oscar Schwartau 29
    Liam Gibbs 8
    Jose Cordoba 33
    Onel Hernandez 25
    George Long 12
    Kellen Fisher 35
    Bradley Hills 40
    Gabriel Forsyth 41
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mark Robins
    DAVID WAGNER
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Coventry City vs Norwich City: Số liệu thống kê

  • Coventry City
    Norwich City
  • 6
    Phạt góc
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Tổng cú sút
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Sút ra ngoài
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 419
    Số đường chuyền
    560
  • nbsp;
    nbsp;
  • 82%
    Chuyền chính xác
    86%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Việt vị
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 25
    Đánh đầu
    23
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Đánh đầu thành công
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Cứu thua
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 18
    Rê bóng thành công
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Đánh chặn
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 25
    Ném biên
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 18
    Cản phá thành công
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Thử thách
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 24
    Long pass
    21
  • nbsp;
    nbsp;
  • 103
    Pha tấn công
    109
  • nbsp;
    nbsp;
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    39
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Leeds United 30 18 9 3 60 19 41 63 H H T T H T
2 Sheffield United 30 19 6 5 41 21 20 61 B T T T B T
3 Burnley 30 15 13 2 36 9 27 58 H T H T H H
4 Sunderland A.F.C 29 15 10 4 42 24 18 55 B T T H T H
5 Blackburn Rovers 30 13 6 11 34 29 5 45 B T B B B T
6 West Bromwich(WBA) 30 10 14 6 39 27 12 44 T H H B T B
7 Middlesbrough 29 12 8 9 47 36 11 44 H T H B T B
8 Norwich City 30 11 9 10 49 42 7 42 T T B B T T
9 Bristol City 30 10 12 8 38 35 3 42 H T B H T H
10 Sheffield Wednesday 30 11 9 10 43 46 -3 42 T H B H T H
11 Coventry City 30 11 8 11 41 38 3 41 H B T T T T
12 Watford 30 12 5 13 40 42 -2 41 B H T B B B
13 Millwall 30 10 10 10 30 27 3 40 H B H T T T
14 Queens Park Rangers (QPR) 30 9 11 10 33 39 -6 38 T T T T B B
15 Preston North End 30 8 13 9 33 38 -5 37 B H H T T B
16 Oxford United 30 9 10 11 34 44 -10 37 H H T T H H
17 Swansea City 30 9 7 14 32 42 -10 34 B H B B B B
18 Stoke City 30 7 11 12 28 37 -9 32 H H H B H T
19 Cardiff City 30 7 10 13 33 51 -18 31 H H T H T B
20 Portsmouth 30 7 9 14 36 52 -16 30 B T T B B H
21 Hull City 30 7 8 15 31 40 -9 29 B H T B T B
22 Derby County 30 7 6 17 32 41 -9 27 B B B B B B
23 Luton Town 30 7 6 17 30 49 -19 27 B B H B B H
24 Plymouth Argyle 30 5 10 15 29 63 -34 25 H H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation