Kết quả Fiorentina vs The New Saints, 02h00 ngày 04/10

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Cúp C3 Châu Âu 2024-2025 » vòng League Round

  • Fiorentina vs The New Saints: Diễn biến chính

  • 45'
    Amir Richardson nbsp;
    Rolando Mandragora nbsp;
    0-0
  • 56'
    0-0
    Daniel Williams
  • 58'
    Moise Keane nbsp;
    Riccardo Sottil nbsp;
    0-0
  • 58'
    Albert Gudmundsson nbsp;
    Lucas Beltran nbsp;
    0-0
  • 58'
    Domilson Cordeiro dos Santos nbsp;
    Michael Kayode nbsp;
    0-0
  • 61'
    0-0
    nbsp;Jordan Marshall
    nbsp;Sion Bradley
  • 65'
    Yacine Adli goalnbsp;
    1-0
  • 67'
    1-0
    nbsp;Declan McManus
    nbsp;Ben Clark
  • 68'
    Moise Keane goalnbsp;
    2-0
  • 82'
    2-0
    nbsp;Ryan Brobbel
    nbsp;Daniel Redmond
  • 82'
    2-0
    nbsp;Adrian Cieslewicz
    nbsp;Adam Wilson
  • 83'
    Danilo Cataldi nbsp;
    Yacine Adli nbsp;
    2-0
  • 87'
    Cristian Kouame
    2-0
  • Fiorentina vs The New Saints: Đội hình chính và dự bị

  • Fiorentina4-3-3
    1
    Pietro Terracciano
    65
    Fabiano Parisi
    3
    Cristiano Biraghi
    22
    Matias Moreno
    33
    Michael Kayode
    29
    Yacine Adli
    8
    Rolando Mandragora
    9
    Lucas Beltran
    7
    Riccardo Sottil
    99
    Cristian Kouame
    11
    Nanitamo Jonathan Ikone
    20
    Sion Bradley
    28
    Adam Wilson
    18
    Rory Holden
    19
    Ben Clark
    21
    Leo Smith
    14
    Daniel Williams
    7
    Joshua Daniels
    22
    Archie Daniel Davies
    6
    Jack Bodenham
    10
    Daniel Redmond
    25
    connor robert
    The New Saints4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 61Leonardo Baroncelli
    4Edoardo Bove
    32Danilo Cataldi
    23Andrea Colpani
    43David De Gea Quintana
    2Domilson Cordeiro dos Santos
    21Robin Gosens
    10Albert Gudmundsson
    20Moise Keane
    60Eddy Kouadio
    30Tommaso Martinelli
    24Amir Richardson
    Ashley Baker 24
    Ryan Brobbel 8
    Jake Canavan 27
    Adrian Cieslewicz 11
    Jack Edwards 30
    Blaine Hudson 12
    Tom Jones 39
    Jordan Marshall 3
    Declan McManus 9
    Josh Pask 2
    Ben Woollam 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Raffaele Palladino
    Craig Harrison
  • BXH Cúp C3 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Fiorentina vs The New Saints: Số liệu thống kê

  • Fiorentina
    The New Saints
  • 12
    Phạt góc
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 27
    Tổng cú sút
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 18
    Sút ra ngoài
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Sút Phạt
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 80%
    Kiểm soát bóng
    20%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 74%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    26%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 798
    Số đường chuyền
    210
  • nbsp;
    nbsp;
  • 92%
    Chuyền chính xác
    66%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Việt vị
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Cứu thua
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Rê bóng thành công
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 18
    Đánh chặn
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Ném biên
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Woodwork
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Thử thách
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 22
    Long pass
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 169
    Pha tấn công
    42
  • nbsp;
    nbsp;
  • 102
    Tấn công nguy hiểm
    15
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Cúp C3 Châu Âu 2024/2025

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Chelsea 6 6 0 0 26 5 21 18
2 Vitoria Guimaraes 6 4 2 0 13 6 7 14
3 Fiorentina 6 4 1 1 18 7 11 13
4 Rapid Wien 6 4 1 1 11 5 6 13
5 Djurgardens 6 4 1 1 11 7 4 13
6 Lugano 6 4 1 1 11 7 4 13
7 Legia Warszawa 6 4 0 2 13 5 8 12
8 Cercle Brugge 6 3 2 1 14 7 7 11
9 Jagiellonia Bialystok 6 3 2 1 10 5 5 11
10 Shamrock Rovers 6 3 2 1 12 9 3 11
11 APOEL Nicosia 6 3 2 1 8 5 3 11
12 AEP Paphos 6 3 1 2 11 7 4 10
13 Panathinaikos 6 3 1 2 10 7 3 10
14 NK Olimpija Ljubljana 6 3 1 2 7 6 1 10
15 Real Betis 6 3 1 2 6 5 1 10
16 Heidenheimer 6 3 1 2 7 7 0 10
17 KAA Gent 6 3 0 3 8 8 0 9
18 FC Copenhagen 6 2 2 2 8 9 -1 8
19 Vikingur Reykjavik 6 2 2 2 7 8 -1 8
20 Borac Banja Luka 6 2 2 2 4 7 -3 8
21 NK Publikum Celje 6 2 1 3 13 13 0 7
22 Omonia Nicosia FC 6 2 1 3 7 7 0 7
23 Molde 6 2 1 3 10 11 -1 7
24 Backa Topola 6 2 1 3 10 13 -3 7
25 Heart of Midlothian 6 2 1 3 6 9 -3 7
26 Istanbul Basaksehir 6 1 3 2 9 12 -3 6
27 Mlada Boleslav 6 2 0 4 7 10 -3 6
28 Lokomotiv Astana 6 1 2 3 4 8 -4 5
29 St. Gallen 6 1 2 3 10 18 -8 5
30 HJK Helsinki 6 1 1 4 3 9 -6 4
31 FC Noah 6 1 1 4 6 16 -10 4
32 The New Saints 6 1 0 5 5 10 -5 3
33 Dinamo Minsk 6 1 0 5 4 13 -9 3
34 Larne FC 6 1 0 5 3 12 -9 3
35 LASK Linz 6 0 3 3 4 14 -10 3
36 CS Petrocub 6 0 2 4 4 13 -9 2