Kết quả AJ Auxerre vs Lille, 03h00 ngày 11/01

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Ligue 1 2024-2025 » vòng 17

  • AJ Auxerre vs Lille: Diễn biến chính

  • 12'
    0-0
    Benjamin Andre
  • 15'
    0-0
    Jonathan Christian David
  • 51'
    0-0
    Hakon Arnar Haraldsson Penalty cancelled
  • 55'
    0-0
    Andre Filipe Tavares Gomes
  • 56'
    Paul Joly
    0-0
  • 56'
    0-0
    Hakon Arnar Haraldsson Penalty awarded
  • 58'
    0-0
    Jonathan Christian David
  • 65'
    Han-Noah Massengo nbsp;
    Assane Diousse nbsp;
    0-0
  • 68'
    0-0
    nbsp;Gabriel Gudmundsson
    nbsp;Ismaily Goncalves dos Santos
  • 68'
    0-0
    nbsp;Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
    nbsp;Ayyoub Bouaddi
  • 78'
    0-0
    nbsp;Thomas Meunier
    nbsp;Aissa Mandi
  • 78'
    0-0
    nbsp;Osame Sahraoui
    nbsp;Andre Filipe Tavares Gomes
  • 85'
    0-0
    nbsp;Mohamed Bayo
    nbsp;Remy Cabella
  • 88'
    Ado Onaiu nbsp;
    Lassine Sinayoko nbsp;
    0-0
  • 90'
    Florian Aye nbsp;
    Hamed Junior Traore nbsp;
    0-0
  • 90'
    Thelonius Bair nbsp;
    Gaetan Perrin nbsp;
    0-0
  • 90'
    0-0
    Alexsandro Ribeiro
  • AJ Auxerre vs Lille: Đội hình chính và dự bị

  • AJ Auxerre5-4-1
    40
    Theo De Percin
    14
    Gideon Mensah
    92
    Clement Akpa
    4
    Jubal Rocha Mendes Junior
    20
    Sinaly Diomande
    26
    Paul Joly
    25
    Hamed Junior Traore
    18
    Assane Diousse
    42
    Elisha Owusu
    10
    Gaetan Perrin
    17
    Lassine Sinayoko
    9
    Jonathan Christian David
    10
    Remy Cabella
    32
    Ayyoub Bouaddi
    7
    Hakon Arnar Haraldsson
    21
    Benjamin Andre
    26
    Andre Filipe Tavares Gomes
    2
    Aissa Mandi
    18
    Bafode Diakite
    4
    Alexsandro Ribeiro
    31
    Ismaily Goncalves dos Santos
    30
    Lucas Chevalier
    Lille4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Florian Aye
    80Han-Noah Massengo
    45Ado Onaiu
    9Thelonius Bair
    30Tom Negrel
    97Rayan Raveloson
    6Saad Agouzoul
    23Ki-Jana Hoever
    31Madiou Keita
    Thomas Meunier 12
    Mohamed Bayo 27
    Osame Sahraoui 11
    Gabriel Gudmundsson 5
    Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes 8
    Aaron Malouda 34
    Vito Mannone 1
    Mitchel Bakker 20
    Ngal Ayel Mukau 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christophe Pelissier
    Bruno Genesio
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • AJ Auxerre vs Lille: Số liệu thống kê

  • AJ Auxerre
    Lille
  • Giao bóng trước
  • 6
    Phạt góc
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Sút ra ngoài
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Cản sút
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Sút Phạt
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 29%
    Kiểm soát bóng
    71%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 30%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    70%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 249
    Số đường chuyền
    600
  • nbsp;
    nbsp;
  • 65%
    Chuyền chính xác
    85%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Phạm lỗi
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Việt vị
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 27
    Đánh đầu
    25
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Đánh đầu thành công
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Cứu thua
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Rê bóng thành công
    26
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Thay người
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Đánh chặn
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 21
    Ném biên
    27
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Cản phá thành công
    26
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Thử thách
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 81
    Pha tấn công
    133
  • nbsp;
    nbsp;
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    69
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Ligue 1 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 20 15 5 0 54 19 35 50 T T T T H T
2 Marseille 19 11 4 4 40 23 17 37 T H T T H B
3 Monaco 20 11 4 5 36 24 12 37 H B H B T T
4 Lille 20 9 8 3 33 20 13 35 H H H T B T
5 Nice 19 9 6 4 38 25 13 33 T H T T B T
6 Lens 20 9 6 5 25 18 7 33 H B T B T T
7 Lyon 19 8 6 5 30 23 7 30 T B T B H H
8 Stade Brestois 20 9 1 10 31 36 -5 28 T B T T T B
9 Strasbourg 19 7 6 6 33 31 2 27 H T T T H T
10 Toulouse 19 7 4 8 20 21 -1 25 B T T B H B
11 AJ Auxerre 20 6 5 9 27 33 -6 23 H B H B H B
12 Reims 19 5 7 7 25 27 -2 22 H H B B H H
13 Angers 19 6 4 9 21 28 -7 22 B B T T T B
14 Nantes 19 3 9 7 22 29 -7 18 T B H H H H
15 Saint Etienne 20 5 3 12 19 43 -24 18 B T B H H B
16 Rennes 19 5 2 12 26 30 -4 17 B T B B B B
17 Montpellier 20 4 3 13 20 46 -26 15 H B B T T B
18 Le Havre 19 4 1 14 14 38 -24 13 B B B B H B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation