Kết quả Lausanne Sports vs FC Sion, 02h30 ngày 24/11

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Thụy Sỹ 2024-2025 » vòng 15

  • Lausanne Sports vs FC Sion: Diễn biến chính

  • 17'
    Raoul Giger
    0-0
  • 32'
    0-0
    Theo Berdayes
  • 52'
    Antoine Bernede
    0-0
  • 59'
    0-0
    Ali Kabacalman
  • 71'
    0-0
    nbsp;Cristian Souza
    nbsp;Liam Chipperfield
  • 80'
    Teddy Okou (Assist:Fabricio Oviedo) goalnbsp;
    1-0
  • 80'
    Fabricio Oviedo nbsp;
    Alban Ajdini nbsp;
    1-0
  • 80'
    Koba Koindredi nbsp;
    Antoine Bernede nbsp;
    1-0
  • 83'
    1-0
    nbsp;Dejan Djokic
    nbsp;Dejan Sorgic
  • 84'
    1-0
    nbsp;Mohamed Amine Bourkadi
    nbsp;Ylyas Chouaref
  • 84'
    1-0
    nbsp;Theo Bouchlarhem
    nbsp;Theo Berdayes
  • 87'
    1-0
    Marcos Robson Cipriano
  • 90'
    Manuel Polster nbsp;
    Konrad de la Fuente nbsp;
    1-0
  • 90'
    1-0
    nbsp;Jan Kronig
    nbsp;Ali Kabacalman
  • Lausanne Sports vs FC Sion: Đội hình chính và dự bị

  • Lausanne Sports4-3-3
    25
    Karlo Letica
    18
    Morgan Poaty
    6
    Noe Dussenne
    71
    Abdou Karim Sow
    34
    Raoul Giger
    24
    Antoine Bernede
    8
    Jamie Roche
    80
    Alvyn Sanches
    23
    Konrad de la Fuente
    7
    Alban Ajdini
    92
    Teddy Okou
    9
    Dejan Sorgic
    21
    Liam Chipperfield
    29
    Theo Berdayes
    7
    Ylyas Chouaref
    88
    Ali Kabacalman
    8
    Baltazar
    14
    Numa Lavanchy
    2
    Joel Schmied
    4
    Gora Diouf
    6
    Marcos Robson Cipriano
    16
    Timothy Fayulu
    FC Sion4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Diogo Carraco
    1Thomas Castella
    10Olivier Custodio
    93Sekou Fofana
    5Koba Koindredi
    44Dircsi Ngonzo
    39Fabricio Oviedo
    30Simone Pafundi
    43Manuel Polster
    Joseph Belmar 18
    Theo Bouchlarhem 11
    Mohamed Amine Bourkadi 99
    Dejan Djokic 19
    Maxime Dubosson 24
    Jan Kronig 17
    Heinz Lindner 1
    Cristian Souza 52
    Reto Ziegler 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ilija Borenovic
    David Bettoni
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Lausanne Sports vs FC Sion: Số liệu thống kê

  • Lausanne Sports
    FC Sion
  • 5
    Phạt góc
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Tổng cú sút
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Sút Phạt
    12
  • nbsp;
    nbsp;
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 454
    Số đường chuyền
    354
  • nbsp;
    nbsp;
  • 80%
    Chuyền chính xác
    70%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Việt vị
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cứu thua
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Rê bóng thành công
    23
  • nbsp;
    nbsp;
  • 11
    Đánh chặn
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 29
    Ném biên
    27
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Thử thách
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 26
    Long pass
    30
  • nbsp;
    nbsp;
  • 82
    Pha tấn công
    74
  • nbsp;
    nbsp;
  • 80
    Tấn công nguy hiểm
    44
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lugano 19 9 5 5 32 26 6 32 B T B T B H
2 Basel 19 9 4 6 42 21 21 31 T T H H B H
3 Lausanne Sports 19 9 4 6 31 22 9 31 B T H T T H
4 Luzern 19 8 6 5 33 30 3 30 B H T B T H
5 Servette 19 8 6 5 30 28 2 30 H B T H B H
6 FC Zurich 19 8 6 5 25 25 0 30 H B H B B T
7 St. Gallen 19 6 8 5 30 24 6 26 T H B H T H
8 FC Sion 19 7 5 7 25 22 3 26 T B T T T B
9 Young Boys 19 6 6 7 25 29 -4 24 T H T B T H
10 Grasshopper 19 4 6 9 18 27 -9 18 B H H H T T
11 Yverdon 19 4 5 10 16 29 -13 17 B H B H B B
12 Winterthur 19 3 5 11 16 40 -24 14 T H B H B H

Title Play-offs Relegation Play-offs