Kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04, 19h00 ngày 08/03

- Đăng Kyacute; Tặng 100K
- Sacirc;n Chơi Thượng Lưu 2024

Hạng 2 Đức 2024-2025 » vòng 25

  • Hertha Berlin vs Schalke 04: Diễn biến chính

  • 27'
    0-1
    goalnbsp;Tomas Kalas (Assist:Paul Seguin)
  • 39'
    0-1
    Taylan Bulut
  • 42'
    Mickael Cuisance
    0-1
  • 51'
    Fabian Reese (Assist:Deyovaisio Zeefuik) goalnbsp;
    1-1
  • 55'
    1-2
    goalnbsp;Kenan Karaman
  • 64'
    1-2
    Pape Meissa Ba
  • 69'
    1-2
    nbsp;Amin Younes
    nbsp;Mehmet Can Aydin
  • 69'
    1-2
    nbsp;Adrian Tobias Gantenbein
    nbsp;Taylan Bulut
  • 72'
    Derry Scherhant nbsp;
    Ibrahim Maza nbsp;
    1-2
  • 77'
    1-2
    nbsp;Peter Remmert
    nbsp;Pape Meissa Ba
  • 77'
    1-2
    nbsp;Derry John Murkin
    nbsp;Anton Donkor
  • 81'
    Marten Winkler nbsp;
    Toni Leistner nbsp;
    1-2
  • 81'
    Luca Wollschlager nbsp;
    Luca Schuler nbsp;
    1-2
  • 85'
    1-2
    Derry John Murkin
  • 89'
    1-2
    nbsp;Tobias Mohr
    nbsp;Christopher Antwi-Adjej
  • 90'
    Deyovaisio Zeefuik
    1-2
  • 90'
    Florian Niederlechner nbsp;
    Pascal Klemens nbsp;
    1-2
  • Hertha Berlin vs Schalke 04: Đội hình chính và dự bị

  • Hertha Berlin3-4-2-1
    1
    Tjark Ernst
    31
    Marton Dardai
    37
    Toni Leistner
    44
    Linus Gechter
    42
    Deyovaisio Zeefuik
    41
    Pascal Klemens
    27
    Mickael Cuisance
    16
    Jonjoe Kenny
    11
    Fabian Reese
    10
    Ibrahim Maza
    18
    Luca Schuler
    10
    Pape Meissa Ba
    23
    Mehmet Can Aydin
    19
    Kenan Karaman
    18
    Christopher Antwi-Adjej
    14
    Janik Bachmann
    7
    Paul Seguin
    31
    Taylan Bulut
    26
    Tomas Kalas
    35
    Marco Kaminski
    30
    Anton Donkor
    27
    Loris Karius
    Schalke 044-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Florian Niederlechner
    49Luca Wollschlager
    39Derry Scherhant
    22Marten Winkler
    20Palko Dardai
    35Marius Gersbeck
    5Andreas Bouchalakis
    24Jon Dagur Thorsteinsson
    33Michal Karbownik
    Amin Younes 8
    Tobias Mohr 29
    Adrian Tobias Gantenbein 17
    Derry John Murkin 5
    Peter Remmert 39
    Felipe Sanchez 2
    Aymen Barkok 25
    Justin Heekeren 28
    Max Gruger 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pal Dardai
    Thomas Reis
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Hertha Berlin vs Schalke 04: Số liệu thống kê

  • Hertha Berlin
    Schalke 04
  • 3
    Phạt góc
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Tổng cú sút
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cản sút
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Sút Phạt
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 419
    Số đường chuyền
    365
  • nbsp;
    nbsp;
  • 78%
    Chuyền chính xác
    76%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Phạm lỗi
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Việt vị
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 48
    Đánh đầu
    32
  • nbsp;
    nbsp;
  • 25
    Đánh đầu thành công
    15
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Cứu thua
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Rê bóng thành công
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Đánh chặn
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 24
    Ném biên
    18
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Cản phá thành công
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Thử thách
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 30
    Long pass
    20
  • nbsp;
    nbsp;
  • 99
    Pha tấn công
    84
  • nbsp;
    nbsp;
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    34
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Hạng 2 Đức 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Koln 34 18 7 9 53 38 15 61 H T B H T T
2 Hamburger SV 34 16 11 7 78 44 34 59 B H B T T B
3 SV Elversberg 34 16 10 8 64 37 27 58 T H H T T T
4 SC Paderborn 07 34 15 10 9 56 46 10 55 B T H T T B
5 Magdeburg 34 14 11 9 64 52 12 53 B T H B B T
6 Fortuna Dusseldorf 34 14 11 9 57 52 5 53 T H H H T B
7 Kaiserslautern 34 15 8 11 56 55 1 53 B B T H T B
8 Karlsruher SC 34 14 10 10 57 55 2 52 H T T H H T
9 Hannover 96 34 13 12 9 41 36 5 51 B B T T H H
10 Nurnberg 34 14 6 14 60 57 3 48 T B H B B T
11 Hertha Berlin 34 12 8 14 49 51 -2 44 H T H T B H
12 Darmstadt 34 11 9 14 56 55 1 42 H T H B B T
13 Greuther Furth 34 10 9 15 45 59 -14 39 H B B B H T
14 Schalke 04 34 10 8 16 52 62 -10 38 B H B B B B
15 Preuben Munster 34 8 12 14 40 43 -3 36 H B H T T H
16 Eintracht Braunschweig 34 8 11 15 38 64 -26 35 T T H H B B
17 SSV Ulm 1846 34 6 12 16 36 48 -12 30 T B T B B H
18 Jahn Regensburg 34 6 7 21 23 71 -48 25 T B H H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation