Kết quả Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 29/06
Kết quả Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy
Nhận định Yokohama F Marinos vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 29/6
Đối đầu Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy
Phong độ Yokohama Marinos gần đây
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/06/202417:00
-
Yokohama Marinos 21Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.96O 2.75
0.98U 2.75
0.901
1.85X
3.702
3.90Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.85O 0.5
0.33U 0.5
2.25 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy
-
Sân vận động: Nissan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Nhật Bản 2024 » vòng 21
-
Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy: Diễn biến chính
-
12'0-1nbsp;Hiroto Yamami
-
22'0-2Takumi Kamijima(OW)
-
35'Ren Kato nbsp;
Taiki Watanabe nbsp;0-2 -
45'Ryo Miyaichi nbsp;1-2
-
45'Ken Matsubara1-2
-
54'1-2nbsp;Yudai Kimura
nbsp;Gouki YAMADA -
54'1-2nbsp;Tomoya Miki
nbsp;Hiroto Yamami -
55'1-2nbsp;Itsuki Someno
nbsp;Fuki Yamada -
60'Jose Elber Pimentel da Silva nbsp;
Ryo Miyaichi nbsp;1-2 -
60'1-2nbsp;Kazuya Miyahara
nbsp;Kosuke Saito -
64'Kida Takuya1-2
-
68'Asahi Uenaka nbsp;
Amano Jun nbsp;1-2 -
79'1-2nbsp;Yuan Matsuhashi
nbsp;Yuto Tsunashima -
83'Riku Yamane nbsp;
Kota Watanabe nbsp;1-2 -
84'Kenta Inoue nbsp;
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu nbsp;1-2
-
Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy: Đội hình chính và dự bị
-
Yokohama Marinos4-1-2-31William Popp39Taiki Watanabe5Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu15Takumi Kamijima27Ken Matsubara8Kida Takuya6Kota Watanabe20Amano Jun23Ryo Miyaichi10Anderson Jose Lopes de Souza11Yan Matheus Santos Souza27Gouki YAMADA18Fuki Yamada11Hiroto Yamami22Hijiri Onaga23Yuto Tsunashima8Kosuke Saito17Tetsuyuki Inami4Naoki Hayashi15Kaito Chida3Hiroto Taniguchi1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
- Đội hình dự bị
-
7Jose Elber Pimentel da Silva21Hiroki Iikura17Kenta Inoue16Ren Kato38Yuhi Murakami14Asahi Uenaka28Riku YamaneYuta Arai 40Yudai Kimura 20Yuan Matsuhashi 33Tomoya Miki 10Kazuya Miyahara 6Yuya Nagasawa 21Itsuki Someno 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
STEVE HOLLANDHiroshi Jofuku
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy: Số liệu thống kê
-
Yokohama MarinosTokyo Verdy
-
7Phạt góc5
-
nbsp;nbsp;
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
nbsp;nbsp;
-
2Thẻ vàng0
-
nbsp;nbsp;
-
16Tổng cú sút13
-
nbsp;nbsp;
-
7Sút trúng cầu môn5
-
nbsp;nbsp;
-
9Sút ra ngoài8
-
nbsp;nbsp;
-
0Sút Phạt24
-
nbsp;nbsp;
-
76%Kiểm soát bóng24%
-
nbsp;nbsp;
-
78%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)22%
-
nbsp;nbsp;
-
20Phạm lỗi14
-
nbsp;nbsp;
-
3Việt vị4
-
nbsp;nbsp;
-
2Cứu thua3
-
nbsp;nbsp;
-
125Pha tấn công63
-
nbsp;nbsp;
-
71Tấn công nguy hiểm24
-
nbsp;nbsp;
BXH VĐQG Nhật Bản 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vissel Kobe | 38 | 21 | 9 | 8 | 61 | 36 | 25 | 72 | T B T H H T |
2 | Hiroshima Sanfrecce | 38 | 19 | 11 | 8 | 72 | 43 | 29 | 68 | T B B B T B |
3 | Machida Zelvia | 38 | 19 | 9 | 10 | 54 | 34 | 20 | 66 | B H B T T B |
4 | Gamba Osaka | 38 | 18 | 12 | 8 | 49 | 35 | 14 | 66 | T H T T T T |
5 | Kashima Antlers | 38 | 18 | 11 | 9 | 60 | 41 | 19 | 65 | H T H H T T |
6 | Tokyo Verdy | 38 | 14 | 14 | 10 | 51 | 51 | 0 | 56 | B T T H B H |
7 | FC Tokyo | 38 | 15 | 9 | 14 | 53 | 51 | 2 | 54 | H T B B B T |
8 | Kawasaki Frontale | 38 | 13 | 13 | 12 | 66 | 57 | 9 | 52 | H B H H T T |
9 | Yokohama Marinos | 38 | 15 | 7 | 16 | 61 | 62 | -1 | 52 | H H T T T B |
10 | Cerezo Osaka | 38 | 13 | 13 | 12 | 43 | 48 | -5 | 52 | T B H T B B |
11 | Nagoya Grampus | 38 | 15 | 5 | 18 | 44 | 47 | -3 | 50 | B B B H B T |
12 | Avispa Fukuoka | 38 | 12 | 14 | 12 | 33 | 38 | -5 | 50 | T H T B T B |
13 | Urawa Red Diamonds | 38 | 12 | 12 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H T H B H |
14 | Kyoto Sanga | 38 | 12 | 11 | 15 | 43 | 55 | -12 | 47 | T T H H B H |
15 | Shonan Bellmare | 38 | 12 | 9 | 17 | 53 | 58 | -5 | 45 | T T T H B B |
16 | Albirex Niigata | 38 | 10 | 12 | 16 | 44 | 59 | -15 | 42 | B H B H B H |
17 | Kashiwa Reysol | 38 | 9 | 14 | 15 | 39 | 51 | -12 | 41 | H B B H H B |
18 | Jubilo Iwata | 38 | 10 | 8 | 20 | 47 | 68 | -21 | 38 | T B B B T B |
19 | Consadole Sapporo | 38 | 9 | 10 | 19 | 43 | 66 | -23 | 37 | B T H H B T |
20 | Sagan Tosu | 38 | 10 | 5 | 23 | 48 | 68 | -20 | 35 | H B T B T T |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản