Kết quả Suzhou Dongwu vs Beijing BeiKong, 13h00 ngày 04/12

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

Hạng nhất Trung Quốc 2022 » vòng 9

  • Suzhou Dongwu vs Beijing BeiKong: Diễn biến chính

  • 10'
    Xin Zhou
    0-0
  • 30'
    0-0
    Zhang Ran
  • 32'
    0-0
    nbsp;Liu Chao
    nbsp;Zhang Ran
  • 46'
    0-0
    nbsp;Huang Wei
    nbsp;Wei Chaolun
  • 57'
    0-0
    nbsp;He Dongdong
    nbsp;Zong Keyi
  • 65'
    Yu Longyun nbsp;
    Hu Mingfei nbsp;
    0-0
  • 65'
    Jingbo Tan nbsp;
    Men Yang nbsp;
    0-0
  • 83'
    0-0
    Yang Xudong
  • 86'
    Qian Changjie nbsp;
    Zhang Lingfeng nbsp;
    0-0
  • 86'
    Xu Chunqing nbsp;
    Tang Chuang nbsp;
    0-0
  • Suzhou Dongwu vs Beijing BeiKong: Đội hình chính và dự bị

  • Suzhou Dongwu3-4-3
    1
    Sun Le
    5
    Hu Mingfei
    9
    Tang Chuang
    10
    Zhang Lingfeng
    30
    Yuan Zheng
    29
    Xin Zhou
    27
    Liu Hao
    24
    Xiaofan Xie
    18
    Liang Weipeng
    20
    Men Yang
    19
    Li Xiaoming
    6
    Wang Haochen
    10
    Wei Chaolun
    28
    Yang Xudong
    8
    Zhou Xincheng
    42
    Rongda Zhang
    41
    Tong Feige
    5
    Zhang Ran
    4
    Zong Keyi
    7
    Jinze Wang
    3
    Wang Weibo
    37
    Dong Hang
    Beijing BeiKong3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 17Caysar Adiljan
    6Chen Wei
    12Li Yanan
    31Qian Changjie
    33Shi Zhe
    21Tan fucheng
    37Jingbo Tan
    16Xu Chunqing
    36Yu B.
    8Yu Longyun
    26Zheng Haokun
    4Yi Zheng
    Gao Yunpeng 13
    He Dongdong 12
    Huang Wei 29
    Jianfeng Hu 32
    Tianle Li 1
    Liu Chao 15
    Luo Hongshi 43
    Zheng Su 9
    Yang Fan 22
    Jiakang Yang 16
    Zheng Bofan 19
    Taihao Zhu 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zhang Xu
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Suzhou Dongwu vs Beijing BeiKong: Số liệu thống kê

  • Suzhou Dongwu
    Beijing BeiKong
  • 6
    Phạt góc
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Tổng cú sút
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 114
    Pha tấn công
    91
  • nbsp;
    nbsp;
  • 81
    Tấn công nguy hiểm
    45
  • nbsp;
    nbsp;