Kết quả Foshan Nanshi vs Heilongjiang Lava Spring, 18h30 ngày 05/10
Kết quả Foshan Nanshi vs Heilongjiang Lava Spring
Đối đầu Foshan Nanshi vs Heilongjiang Lava Spring
Phong độ Foshan Nanshi gần đây
Phong độ Heilongjiang Lava Spring gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/10/202418:30
-
Foshan Nanshi 15Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.82O 2.25
0.90U 2.25
0.881
2.25X
3.002
2.90Hiệp 1+0
0.65-0
1.14O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Foshan Nanshi vs Heilongjiang Lava Spring
-
Sân vận động: Nanhai Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Trung Quốc 2024 » vòng 26
-
Foshan Nanshi vs Heilongjiang Lava Spring: Diễn biến chính
-
2'Ma Junliang (Assist:Yu Yao Hsing) nbsp;1-0
-
22'1-1nbsp;Wen Jialong (Assist:Yen-Shu Wu)
-
23'Bowen Li1-1
-
28'Carlos Manuel Santos Fortes nbsp;2-1
-
39'Yao Xilong nbsp;
Huang Wei nbsp;2-1 -
56'2-1Zhao Chengle
-
65'2-1nbsp;Boris Daniel Palacios Arco
nbsp;Wen Jialong -
65'2-1nbsp;Shi Tang
nbsp;Zhu Jiaxuan -
67'Che Shiwei nbsp;
Chang Feiya nbsp;2-1 -
69'Zhang Xingbo (Assist:Rafael Aguila) nbsp;3-1
-
75'Carlos Manuel Santos Fortes (Assist:Rafael Aguila) nbsp;4-1
-
77'4-1nbsp;Zhang Zimin
nbsp;Boris Daniel Palacios Arco -
77'4-1nbsp;Shao Shuai
nbsp;Zhao Chengle -
79'Carlos Manuel Santos Fortes nbsp;5-1
-
84'Zhang Zichao nbsp;
Ma Junliang nbsp;5-1 -
84'Cui Xinglong nbsp;
Chuqi Huang nbsp;5-1 -
84'Runtong Song nbsp;
Carlos Manuel Santos Fortes nbsp;5-1
-
Dongguan Guanlian vs Heilongjiang Lava Spring: Đội hình chính và dự bị
-
Dongguan Guanlian4-2-3-112Yang Chao13Zhang Xingbo23Wen Junjie45Huang Wei36Chang Feiya16Ma Junliang39Bowen Li26Yu Yao Hsing10Rafael Aguila30Chuqi Huang27Carlos Manuel Santos Fortes17Yan Yu11Italo Montano44Wen Jialong27Yen-Shu Wu6Zhu Jiaxuan18Fan Bojian20Zhang Jiansheng4Zhao Chengle31Daciel19Hui Xu13Shengmin Li
- Đội hình dự bị
-
5Che Shiwei21Cui Xinglong8Yushen Huang18Li Canming37Haoqing Qin24Runtong Song33Yuchen Wu31Hui Yao14Yao Xilong22Zimin Ye38Zhang Ran28Zhang ZichaoSubi Ablimit 15Liang Peiwen 42Li Boyang 3Ma Yujun 22Boris Daniel Palacios Arco 14Piao Taoyu 7Shao Shuai 28Shi Tang 10Wang Jinpeng 8Chen Yang 24Zhang Zimin 33Zhou Pinxi 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hongwei WangJia Shunhao
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Foshan Nanshi vs Heilongjiang Lava Spring: Số liệu thống kê
-
Foshan NanshiHeilongjiang Lava Spring
-
4Phạt góc7
-
nbsp;nbsp;
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
nbsp;nbsp;
-
1Thẻ vàng1
-
nbsp;nbsp;
-
12Tổng cú sút16
-
nbsp;nbsp;
-
6Sút trúng cầu môn1
-
nbsp;nbsp;
-
6Sút ra ngoài15
-
nbsp;nbsp;
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
nbsp;nbsp;
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
nbsp;nbsp;
-
2Cứu thua3
-
nbsp;nbsp;
-
48Pha tấn công62
-
nbsp;nbsp;
-
26Tấn công nguy hiểm44
-
nbsp;nbsp;
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Yunnan Yukun | 30 | 20 | 6 | 4 | 70 | 20 | 50 | 66 | T T T B T B |
2 | Dalian Zhixing | 30 | 17 | 6 | 7 | 44 | 29 | 15 | 57 | T B T T B T |
3 | Guangzhou FC | 30 | 14 | 10 | 6 | 51 | 35 | 16 | 52 | H H H T T B |
4 | Shenyang City Public | 30 | 14 | 8 | 8 | 41 | 33 | 8 | 50 | T T T B T T |
5 | Chongqing Tonglianglong | 30 | 13 | 11 | 6 | 42 | 25 | 17 | 50 | T T B H T H |
6 | Shijiazhuang Kungfu | 30 | 13 | 9 | 8 | 33 | 28 | 5 | 48 | H H T T T T |
7 | Suzhou Dongwu | 30 | 12 | 12 | 6 | 46 | 34 | 12 | 48 | H T B H T B |
8 | Guangxi Pingguo Haliao | 30 | 11 | 14 | 5 | 42 | 37 | 5 | 47 | H H T B T H |
9 | Nanjing City | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 41 | -7 | 34 | B H B T B T |
10 | Dongguan Guanlian | 30 | 6 | 14 | 10 | 30 | 41 | -11 | 32 | H T H T B T |
11 | Shanghai Jiading Huilong | 30 | 5 | 16 | 9 | 21 | 27 | -6 | 31 | T B H H B B |
12 | Yanbian Longding | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 | 50 | -19 | 31 | B T B H B B |
13 | Heilongjiang Lava Spring | 30 | 6 | 9 | 15 | 25 | 42 | -17 | 27 | B B B H B T |
14 | Qingdao Red Lions | 30 | 5 | 11 | 14 | 36 | 49 | -13 | 26 | H B B H T B |
15 | Wuxi Wugou | 30 | 5 | 7 | 18 | 25 | 49 | -24 | 22 | B B T B B B |
16 | Jiangxi Liansheng FC | 30 | 4 | 7 | 19 | 25 | 56 | -31 | 19 | B B H B B T |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc