Kết quả Beerschot Wilrijk vs Cercle Brugge, 22h00 ngày 01/12

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Bỉ 2024-2025 » vòng 16

  • Beerschot Wilrijk vs Cercle Brugge: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey Goal Disallowed
  • 23'
    0-0
    Emmanuel Kakou
  • 36'
    0-1
    goalnbsp;Ahoueke Steeve Kevin Denkey (Assist:Gary Magnee)
  • 45'
    Omar Fayed
    0-1
  • 45'
    0-2
    goalnbsp;Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 52'
    Colin Dagba
    0-2
  • 54'
    Ewan Henderson (Assist:Marwan Al-Sahafi) goalnbsp;
    1-2
  • 57'
    Marco Weymans nbsp;
    Brian Plat nbsp;
    1-2
  • 58'
    Apostolos Konstantopoulos nbsp;
    Colin Dagba nbsp;
    1-2
  • 65'
    Thibaud Verlinden
    1-2
  • 70'
    1-2
    nbsp;Abu Francis
    nbsp;Gary Magnee
  • 70'
    1-2
    nbsp;Nils De Wilde
    nbsp;Erick
  • 70'
    1-2
    nbsp;Paris Brunner
    nbsp;Alan Minda
  • 71'
    1-2
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 79'
    1-2
    Edgaras Utkus
  • 81'
    Faisal Al-Ghamdi
    1-2
  • 81'
    Loic Mbe Soh goalnbsp;
    2-2
  • 82'
    2-2
    nbsp;Senna Miangue
    nbsp;Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 88'
    Antoine Colassin (Assist:Charly Keita) goalnbsp;
    3-2
  • 90'
    Welat Cagro nbsp;
    Charly Keita nbsp;
    3-2
  • 90'
    3-2
    nbsp;Felipe Augusto
    nbsp;Hannes Van Der Bruggen
  • Beerschot Wilrijk vs Cercle Brugge: Đội hình chính và dự bị

  • Beerschot Wilrijk4-2-3-1
    33
    Nick Shinton
    4
    Brian Plat
    5
    Loic Mbe Soh
    6
    Omar Fayed
    2
    Colin Dagba
    16
    Faisal Al-Ghamdi
    8
    Ewan Henderson
    25
    Antoine Colassin
    10
    Thibaud Verlinden
    17
    Marwan Al-Sahafi
    27
    Charly Keita
    34
    Thibo Somers
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    11
    Alan Minda
    8
    Erick
    6
    Lawrence Agyekum
    28
    Hannes Van Der Bruggen
    15
    Gary Magnee
    3
    Edgaras Utkus
    66
    Christiaan Ravych
    90
    Emmanuel Kakou
    21
    Maxime Delanghe
    Cercle Brugge3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 47Welat Cagro
    28Marco Weymans
    66Apostolos Konstantopoulos
    26Derrick Tshimanga
    7Tom Reyners
    71Davor Matijas
    55Felix Nzouango
    9Ayouba Kosiah
    42Arjany Martha
    30Dean Huiberts
    Senna Miangue 18
    Nils De Wilde 27
    Felipe Augusto 10
    Abu Francis 17
    Paris Brunner 13
    Kazeem Aderemi Olaigbe 19
    Malamine Efekele 7
    Eloy Room 89
    Jonas Lietaert 76
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Andreas Wieland
    Miron Muslic
  • BXH VĐQG Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • Beerschot Wilrijk vs Cercle Brugge: Số liệu thống kê

  • Beerschot Wilrijk
    Cercle Brugge
  • 10
    Phạt góc
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 21
    Tổng cú sút
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Cản sút
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút Phạt
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 364
    Số đường chuyền
    272
  • nbsp;
    nbsp;
  • 67%
    Chuyền chính xác
    53%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Phạm lỗi
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Việt vị
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 46
    Đánh đầu
    52
  • nbsp;
    nbsp;
  • 28
    Đánh đầu thành công
    21
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Cứu thua
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 21
    Rê bóng thành công
    28
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Đánh chặn
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 31
    Ném biên
    20
  • nbsp;
    nbsp;
  • 21
    Cản phá thành công
    28
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Thử thách
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 37
    Long pass
    22
  • nbsp;
    nbsp;
  • 97
    Pha tấn công
    115
  • nbsp;
    nbsp;
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    46
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Bỉ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Genk 24 17 3 4 47 29 18 54 T H T T T T
2 Club Brugge 24 14 6 4 53 28 25 48 H T T T H B
3 Royal Antwerp 24 11 7 6 43 26 17 40 T H H T H T
4 Saint Gilloise 23 10 10 3 35 19 16 40 T H T T T T
5 Anderlecht 23 11 6 6 42 22 20 39 T B B B T T
6 Standard Liege 24 9 8 7 17 23 -6 35 B H T T T H
7 KAA Gent 23 8 9 6 31 25 6 33 H T B H H H
8 Charleroi 24 9 5 10 29 27 2 32 T T B H H T
9 Cercle Brugge 24 7 8 9 25 34 -9 29 T H T T H H
10 Oud Heverlee 24 6 11 7 20 24 -4 29 B T B B H T
11 FCV Dender EH 24 7 7 10 27 40 -13 28 B T H B B B
12 Mechelen 24 7 6 11 37 34 3 27 H H B B B B
13 Westerlo 23 6 5 12 38 41 -3 23 B H B B B B
14 Sint-Truidense 23 5 8 10 28 44 -16 23 B B H T B H
15 Kortrijk 23 5 4 14 18 43 -25 19 B H B B B H
16 Beerschot Wilrijk 24 2 7 15 21 52 -31 13 H B H B B B

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs