Kết quả Bồ Đào Nha vs Croatia, 01h45 ngày 06/09

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

UEFA Nations League 2024-2025 » vòng League A

  • Bồ Đào Nha vs Croatia: Diễn biến chính

  • 7'
    Diogo Dalot (Assist:Bruno Joao N. Borges Fernandes) goalnbsp;
    1-0
  • 34'
    Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro (Assist:Nuno Mendes) goalnbsp;
    2-0
  • 41'
    2-1
    Diogo Dalot(OW)
  • 46'
    Joao Neves nbsp;
    Rafael Leao nbsp;
    2-1
  • 46'
    2-1
    nbsp;Duje Caleta-Car
    nbsp;Marin Pongracic
  • 46'
    Nelson Cabral Semedo nbsp;
    Pedro Neto nbsp;
    2-1
  • 61'
    2-1
    nbsp;Igor Matanovic
    nbsp;Martin Baturina
  • 67'
    2-1
    nbsp;Luka Sucic
    nbsp;Mario Pasalic
  • 72'
    2-1
    Luka Modric
  • 76'
    2-1
    nbsp;Ivan Perisic
    nbsp;Kristijan Jakic
  • 77'
    Antonio Silva nbsp;
    Goncalo Inacio nbsp;
    2-1
  • 77'
    2-1
    nbsp;Petar Sucic
    nbsp;Luka Modric
  • 88'
    Diogo Jota nbsp;
    Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro nbsp;
    2-1
  • 90'
    Pedro Goncalves nbsp;
    Vitor Ferreira Pio nbsp;
    2-1
  • Bồ Đào Nha vs Croatia: Đội hình chính và dự bị

  • Bồ Đào Nha4-3-3
    1
    Diogo Meireles Costa
    19
    Nuno Mendes
    14
    Goncalo Inacio
    3
    Ruben Dias
    5
    Diogo Dalot
    8
    Bruno Joao N. Borges Fernandes
    23
    Vitor Ferreira Pio
    10
    Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
    17
    Rafael Leao
    7
    Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
    20
    Pedro Neto
    9
    Andrej Kramaric
    15
    Mario Pasalic
    2
    Kristijan Jakic
    10
    Luka Modric
    8
    Mateo Kovacic
    16
    Martin Baturina
    19
    Borna Sosa
    6
    Josip Sutalo
    3
    Marin Pongracic
    4
    Josko Gvardiol
    1
    Dominik Livakovic
    Croatia3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 21Diogo Jota
    2Nelson Cabral Semedo
    9Pedro Goncalves
    4Antonio Silva
    15Joao Neves
    12Jose Sa
    22Rui Silva
    18Ruben Neves
    6Joao Palhinha
    11Joao Felix Sequeira
    16Francisco Trincao
    13Renato De Palma Veiga
    Petar Sucic 13
    Ivan Perisic 14
    Ivan Perisic 14
    Duje Caleta-Car 5
    Luka Sucic 21
    Igor Matanovic 22
    Ante Budimir 11
    Bruno Petkovic 17
    Marko Pjaca 20
    Luka Ivanusec 18
    Nikola Moro 7
    Dominik Kotarski 23
    Nediljko Labrovic 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Roberto Martinez Gutierrez
    Zlatko Dalic
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Bồ Đào Nha vs Croatia: Số liệu thống kê

  • Bồ Đào Nha
    Croatia
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Tổng cú sút
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Cản sút
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Sút Phạt
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 581
    Số đường chuyền
    575
  • nbsp;
    nbsp;
  • 93%
    Chuyền chính xác
    93%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Phạm lỗi
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Việt vị
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Đánh đầu
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Đánh đầu thành công
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cứu thua
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Rê bóng thành công
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Đánh chặn
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Ném biên
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Cản phá thành công
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Thử thách
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 27
    Long pass
    23
  • nbsp;
    nbsp;
  • 103
    Pha tấn công
    91
  • nbsp;
    nbsp;
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    60
  • nbsp;
    nbsp;

BXH UEFA Nations League 2024/2025

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 San Marino 4 2 1 1 5 3 2 7
2 Gibraltar 4 1 3 0 4 3 1 6
3 Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 -3 2

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 15 16
2 Slovakia 6 4 1 1 10 5 5 13
3 Estonia 6 1 1 4 3 9 -6 4
4 Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 -14 1

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Séc 6 3 2 1 9 8 1 11
2 Ukraine 6 2 2 2 8 8 0 8
3 Georgia 6 2 1 3 7 6 1 7
4 Albania 6 2 1 3 4 6 -2 7

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Bồ Đào Nha 6 4 2 0 13 5 8 14
2 Croatia 6 2 2 2 8 8 0 8
3 Scotland 6 2 1 3 7 8 -1 7
4 Ba Lan 6 1 1 4 9 16 -7 4