Kết quả Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ, 02h45 ngày 20/11

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

UEFA Nations League 2024-2025 » vòng League B

  • Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ: Diễn biến chính

  • 22'
    Marko Jankovic
    0-0
  • 29'
    Nikola Krstovic (Assist:Marko Tuci) goalnbsp;
    1-0
  • 37'
    1-1
    goalnbsp;Kenan Yildiz (Assist:Orkun Kokcu)
  • 42'
    Nikola Sipcic
    1-1
  • 45'
    Nikola Krstovic (Assist:Stevan Jovetic) goalnbsp;
    2-1
  • 46'
    2-1
    Okay Yokuslu
  • 46'
    2-1
    nbsp;Samet Akaydin
    nbsp;Emirhan Topcu
  • 46'
    2-1
    nbsp;Mert Muldur
    nbsp;Eren Elmali
  • 62'
    2-1
    Muhammed Kerem Akturkoglu
  • 62'
    Nikola Krstovic
    2-1
  • 63'
    2-1
    nbsp;Ismail Yuksek
    nbsp;Okay Yokuslu
  • 69'
    Edvin Kuc nbsp;
    Milan Vukotic nbsp;
    2-1
  • 73'
    Nikola Krstovic (Assist:Ognjen Gasevic) goalnbsp;
    3-1
  • 74'
    3-1
    nbsp;Baris Yilmaz
    nbsp;Yunus Akgun
  • 79'
    Stefan Loncar
    3-1
  • 79'
    3-1
    Arda Guler
  • 80'
    3-1
    Merih Demiral
  • 82'
    3-1
    nbsp;Semih Kilicsoy
    nbsp;Kaan Ayhan
  • 83'
    Milos Brnovic nbsp;
    Stevan Jovetic nbsp;
    3-1
  • 86'
    Driton Camaj nbsp;
    Ognjen Gasevic nbsp;
    3-1
  • 90'
    Marko Tuci
    3-1
  • 90'
    3-1
    Baris Yilmaz
  • 90'
    Igor Nikic
    3-1
  • Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ: Đội hình chính và dự bị

  • Montenegro3-5-2
    13
    Igor Nikic
    15
    Nikola Sipcic
    5
    Igor Vujacic
    6
    Marko Tuci
    20
    Ognjen Gasevic
    21
    Stefan Loncar
    8
    Marko Jankovic
    17
    Milan Vukotic
    4
    Marko Vukcevic
    11
    Nikola Krstovic
    10
    Stevan Jovetic
    7
    Muhammed Kerem Akturkoglu
    17
    Yunus Akgun
    8
    Arda Guler
    19
    Kenan Yildiz
    5
    Okay Yokuslu
    6
    Orkun Kokcu
    22
    Kaan Ayhan
    3
    Merih Demiral
    15
    Emirhan Topcu
    13
    Eren Elmali
    1
    Fehmi Mert Gunok
    Thổ Nhĩ Kỳ4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Milos Brnovic
    7Driton Camaj
    14Edvin Kuc
    19Marko Bakic
    16Vladimir Jovovic
    9Stefan Mugosa
    1Milan Mijatovic
    22Andrija Radulovic
    12Balsa Popovic
    2Milan Vusurovic
    3Robert Gjelaj
    Mert Muldur 18
    Ismail Yuksek 16
    Baris Yilmaz 11
    Samet Akaydin 4
    Semih Kilicsoy 20
    Enes Unal 9
    Zeki Celik 2
    Ugurcan Cakir 23
    Dogucan Haspolat 21
    Altay Bayindi 12
    Bertug Yildirim 10
    Yasin Özcan 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Miodrag Radulovic
    Stefan Kuntz
  • BXH UEFA Nations League
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ: Số liệu thống kê

  • Montenegro
    Thổ Nhĩ Kỳ
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Thẻ vàng
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Tổng cú sút
    21
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Sút ra ngoài
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Cản sút
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút Phạt
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 28%
    Kiểm soát bóng
    72%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 27%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    73%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 207
    Số đường chuyền
    523
  • nbsp;
    nbsp;
  • 64%
    Chuyền chính xác
    83%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Phạm lỗi
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Việt vị
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 24
    Đánh đầu
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Đánh đầu thành công
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Cứu thua
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Rê bóng thành công
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Thay người
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Đánh chặn
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Ném biên
    24
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Cản phá thành công
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Thử thách
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 27
    Long pass
    27
  • nbsp;
    nbsp;
  • 57
    Pha tấn công
    111
  • nbsp;
    nbsp;
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    54
  • nbsp;
    nbsp;

BXH UEFA Nations League 2024/2025

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Macedonia 6 5 1 0 10 1 9 16
2 Armenia 6 2 1 3 8 9 -1 7
3 Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 -1 6
4 Latvia 6 1 1 4 4 11 -7 4

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Xứ Wales 6 3 3 0 9 4 5 12
2 Thổ Nhĩ Kỳ 6 3 2 1 9 6 3 11
3 Iceland 6 2 1 3 10 13 -3 7
4 Montenegro 6 1 0 5 4 9 -5 3

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Tây Ban Nha 6 5 1 0 13 4 9 16
2 Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 2 8
3 Serbia 6 1 3 2 3 6 -3 6
4 Thụy Sĩ 6 0 2 4 6 14 -8 2