Kết quả Lechia Gdansk hôm nay, KQ Lechia Gdansk mới nhất

- Top Nhagrave; Caacute;i Uy Tin
- Đại Lyacute; Hoa Hồng 50%

Kết quả Lechia Gdansk mới nhất hôm nay

  • 11/05 17:15
    Lechia Gdansk
    Korona Kielce
    2 - 0
    Vòng 32
  • 04/05 19:45
    Cracovia Krakow
    Lechia Gdansk
    0 - 0
    Vòng 31
  • 26/04 19:45
    Lechia Gdansk
    Piast Gliwice
    2 - 0
    Vòng 30
  • 21/04 22:30
    Legia Warszawa
    Lechia Gdansk
    1 - 1
    Vòng 29
  • 15/04 00:00
    Lechia Gdansk
    Stal Mielec
    0 - 2
    Vòng 28
  • 05/04 01:30
    Widzew lodz
    Lechia Gdansk
    2 - 0
    Vòng 27
  • 29/03 23:30
    Lechia Gdansk
    Jagiellonia Bialystok
    0 - 0
    Vòng 26
  • 15/03 00:00
    Radomiak Radom
    Lechia Gdansk
    1 - 1
    Vòng 25
  • 09/03 20:45
    Lechia Gdansk
    Gornik Zabrze
    1 - 0
    Vòng 24
  • 04/03 01:00
    Rakow Czestochowa
    Lechia Gdansk
    2 - 0
    Vòng 23

Kết quả Lechia Gdansk mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Lechia Gdansk mới nhất ở giải VĐQG Ba Lan

  • 11/05 17:15
    Lechia Gdansk
    Korona Kielce
    2 - 0
    Vòng 32
  • 04/05 19:45
    Cracovia Krakow
    Lechia Gdansk
    0 - 0
    Vòng 31
  • 26/04 19:45
    Lechia Gdansk
    Piast Gliwice
    2 - 0
    Vòng 30
  • 21/04 22:30
    Legia Warszawa
    Lechia Gdansk
    1 - 1
    Vòng 29
  • 15/04 00:00
    Lechia Gdansk
    Stal Mielec
    0 - 2
    Vòng 28
  • 05/04 01:30
    Widzew lodz
    Lechia Gdansk
    2 - 0
    Vòng 27
  • 29/03 23:30
    Lechia Gdansk
    Jagiellonia Bialystok
    0 - 0
    Vòng 26
  • 15/03 00:00
    Radomiak Radom
    Lechia Gdansk
    1 - 1
    Vòng 25
  • 09/03 20:45
    Lechia Gdansk
    Gornik Zabrze
    1 - 0
    Vòng 24
  • 04/03 01:00
    Rakow Czestochowa
    Lechia Gdansk
    2 - 0
    Vòng 23

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arka Gdynia 32 20 8 4 58 22 36 68 T H T H T B
2 LKS Nieciecza 32 19 8 5 64 37 27 65 T B T H B T
3 Wisla Plock 32 17 9 6 54 35 19 60 T T H B T T
4 Wisla Krakow 32 16 8 8 55 32 23 56 T T T H B T
5 Miedz Legnica 32 16 8 8 54 39 15 56 T H T H T B
6 Polonia Warszawa 32 16 7 9 45 35 10 55 T T H H B T
7 GKS Tychy 32 12 13 7 42 33 9 49 T T T H H B
8 Gornik Leczna 32 12 11 9 44 37 7 47 H T T H B B
9 Znicz Pruszkow 32 12 10 10 47 41 6 46 T B B T H T
10 Ruch Chorzow 32 13 7 12 47 43 4 46 B B T T T B
11 LKS Lodz 32 12 8 12 47 38 9 44 B B B T T T
12 Stal Rzeszow 32 9 8 15 42 54 -12 35 B H B B B B
13 Odra Opole 32 7 9 16 31 58 -27 30 B B T H B T
14 Kotwica Kolobrzeg 32 6 11 15 27 49 -22 29 H H B T T B
15 Chrobry Glogow 32 7 8 17 33 57 -24 29 B H B H B T
16 Pogon Siedlce 32 6 8 18 35 51 -16 26 B T B H T T
17 Stal Stalowa Wola 32 4 11 17 27 57 -30 23 B T H B T B
18 Warta Poznan 32 5 6 21 20 54 -34 21 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation