Kết quả FC Porto vs Gil Vicente, 02h30 ngày 11/08
Kết quả FC Porto vs Gil Vicente
Nhận định FC Porto vs Gil Vicente, 2h30 ngày 11/08
Đối đầu FC Porto vs Gil Vicente
Phong độ FC Porto gần đây
Phong độ Gil Vicente gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/08/202402:30
-
FC Porto3Gil Vicente 3 10Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.83+1.75
1.05O 3
1.02U 3
0.861
1.22X
5.752
13.00Hiệp 1-0.75
0.85+0.75
1.03O 0.5
0.29U 0.5
2.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Porto vs Gil Vicente
-
Sân vận động: Dragon Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2024-2025 » vòng 1
-
FC Porto vs Gil Vicente: Diễn biến chính
-
28'Nicolas Gonzalez Iglesias Penalty awarded0-0
-
30'Wenderson Galeno nbsp;1-0
-
55'1-0Sandro Cruz
-
59'Ivan Jaime Pajuelo (Assist:Goncalo Borges) nbsp;2-0
-
60'Eduardo Gabriel Aquino Cossa nbsp;
Goncalo Borges nbsp;2-0 -
61'Vasco Sousa nbsp;
Stephen Eustaquio nbsp;2-0 -
66'2-0nbsp;Laurindo Aurelio
nbsp;Jorge Aguirre de Cespedes -
66'2-0nbsp;Sphephelo Sithole
nbsp;Kanya Fujimoto -
70'Danny Loader nbsp;3-0
-
74'3-0nbsp;Jonathan Mawesi
nbsp;Tidjany Chabrol Toure -
75'3-0nbsp;Josué Filipe Soares
nbsp;Maxime Dominguez -
75'Francisco Jose Navarro Aliaga nbsp;
Danny Loader nbsp;3-0 -
76'3-0Sandro Cruz
-
82'Francisco Evanilson de Lima Barbosa nbsp;
Ivan Jaime Pajuelo nbsp;3-0 -
82'Andre Franco nbsp;
Nicolas Gonzalez Iglesias nbsp;3-0 -
87'3-0Josué Filipe Soares
-
90'3-0nbsp;Joao Pinto
nbsp;Felix Correia
-
FC Porto vs Gil Vicente: Đội hình chính và dự bị
-
FC Porto4-2-3-199Diogo Meireles Costa13Wenderson Galeno4Otavio Ataide da Silva97Pedro Figueiredo52Martim Fernandes22Alan Varela6Stephen Eustaquio17Ivan Jaime Pajuelo16Nicolas Gonzalez Iglesias70Goncalo Borges19Danny Loader9Jorge Aguirre de Cespedes7Tidjany Chabrol Toure10Kanya Fujimoto71Felix Correia24Mory Gbane8Maxime Dominguez2Zé Carlos39Jonathan Buatu Mananga26Ruben Miguel Santos Fernandes57Sandro Cruz42Andrew Da Silva Ventura
- Đội hình dự bị
-
11Eduardo Gabriel Aquino Cossa15Vasco Sousa21Francisco Jose Navarro Aliaga20Andre Franco30Francisco Evanilson de Lima Barbosa14Claudio Pires Morais Ramos26David Carmo23Joao Mario Neto Lopes8Marko GrujicSphephelo Sithole 15Laurindo Aurelio 29Josué Filipe Soares 23Jonathan Mawesi 45Joao Pinto 13Brian Araujo 99Lipe 35Gui Beleza 16Diego Collado 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Sergio ConceicaoVítor Campelos
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
FC Porto vs Gil Vicente: Số liệu thống kê
-
FC PortoGil Vicente
-
7Phạt góc2
-
nbsp;nbsp;
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
nbsp;nbsp;
-
0Thẻ vàng3
-
nbsp;nbsp;
-
0Thẻ đỏ1
-
nbsp;nbsp;
-
11Tổng cú sút3
-
nbsp;nbsp;
-
3Sút trúng cầu môn1
-
nbsp;nbsp;
-
9Sút ra ngoài2
-
nbsp;nbsp;
-
7Cản sút0
-
nbsp;nbsp;
-
10Sút Phạt20
-
nbsp;nbsp;
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
nbsp;nbsp;
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
nbsp;nbsp;
-
660Số đường chuyền273
-
nbsp;nbsp;
-
92%Chuyền chính xác82%
-
nbsp;nbsp;
-
18Phạm lỗi10
-
nbsp;nbsp;
-
1Việt vị1
-
nbsp;nbsp;
-
2Cứu thua4
-
nbsp;nbsp;
-
6Rê bóng thành công11
-
nbsp;nbsp;
-
5Đánh chặn3
-
nbsp;nbsp;
-
14Ném biên8
-
nbsp;nbsp;
-
18Cản phá thành công21
-
nbsp;nbsp;
-
7Thử thách11
-
nbsp;nbsp;
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
nbsp;nbsp;
-
17Long pass26
-
nbsp;nbsp;
-
42Pha tấn công5
-
nbsp;nbsp;
-
17Tấn công nguy hiểm5
-
nbsp;nbsp;
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sporting CP | 18 | 14 | 2 | 2 | 51 | 14 | 37 | 44 | B T H T H T |
2 | Benfica | 18 | 13 | 2 | 3 | 42 | 11 | 31 | 41 | H T T B B T |
3 | FC Porto | 18 | 13 | 1 | 4 | 41 | 14 | 27 | 40 | H T T T B B |
4 | Sporting Braga | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 19 | 12 | 34 | H H T B T T |
5 | Santa Clara | 18 | 10 | 1 | 7 | 20 | 19 | 1 | 31 | T B B T H B |
6 | Casa Pia AC | 18 | 7 | 6 | 5 | 22 | 22 | 0 | 27 | H T T T H T |
7 | Vitoria Guimaraes | 18 | 6 | 8 | 4 | 28 | 24 | 4 | 26 | B H H H H H |
8 | Moreirense | 18 | 6 | 5 | 7 | 22 | 25 | -3 | 23 | T B B H H H |
9 | Gil Vicente | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 | 27 | -5 | 22 | T T H H H T |
10 | Estoril | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 | 30 | -9 | 21 | H B B H T T |
11 | FC Famalicao | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 24 | -4 | 20 | H H B B H B |
12 | Rio Ave | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 31 | -13 | 20 | B H B T H B |
13 | Nacional da Madeira | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 24 | -8 | 19 | T B H B T T |
14 | Estrela da Amadora | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | T B T H B B |
15 | FC Arouca | 18 | 4 | 4 | 10 | 15 | 30 | -15 | 16 | B T B H T H |
16 | SC Farense | 18 | 3 | 6 | 9 | 11 | 23 | -12 | 15 | H B T H H H |
17 | AVS Futebol SAD | 18 | 2 | 9 | 7 | 14 | 27 | -13 | 15 | H H H H H B |
18 | Boavista FC | 18 | 2 | 6 | 10 | 13 | 29 | -16 | 12 | H B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation