Kết quả Cadiz vs Eibar, 01h30 ngày 01/04

- Nạp Uy Tiacute;n Tặng x100%
- Khuyến Matilde;i Hoagrave;n Trả 3,2%

Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 33

  • Cadiz vs Eibar: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Jose Corpas
  • 28'
    0-0
    Anaitz Arbilla Zabala
  • 46'
    0-0
    nbsp;Sergio Alvarez Diaz
    nbsp;Matheus Pereira da Silva
  • 58'
    0-0
    Aritz Arambarri
  • 68'
    Carlos Fernandez Luna nbsp;
    Ruben Sobrino Pozuelo nbsp;
    0-0
  • 69'
    0-0
    nbsp;Xeber Alkain
    nbsp;Jorge Pascual
  • 77'
    Jose Antonio de la Rosa nbsp;
    Javi Ontiveros nbsp;
    0-0
  • 77'
    Brian Alexis Ocampo Ferreira nbsp;
    Oscar Melendo nbsp;
    0-0
  • 84'
    0-0
    nbsp;Javier Martinez Calvo
    nbsp;Antonio Puertas
  • 84'
    RogerLast Martiacute Salvador nbsp;
    Chris Ramos nbsp;
    0-0
  • 85'
    Moussa Diakite nbsp;
    Ruben Alcaraz nbsp;
    0-0
  • 87'
    0-0
    Jon Bautista
  • Cadiz vs Eibar: Đội hình chính và dự bị

  • Cadiz4-4-2
    1
    David Gillies
    37
    Mario Climent
    14
    Bojan Kovacevic
    5
    Victor Chust
    20
    Isaac Carcelen Valencia
    25
    Oscar Melendo
    6
    Federico San Emeterio Diaz
    4
    Ruben Alcaraz
    7
    Ruben Sobrino Pozuelo
    16
    Chris Ramos
    22
    Javi Ontiveros
    9
    Jon Bautista
    17
    Jose Corpas
    20
    Antonio Puertas
    11
    Jorge Pascual
    8
    Peru Nolaskoain Esnal
    10
    Matheus Pereira da Silva
    2
    Sergio Cubero
    22
    Aritz Arambarri
    23
    Anaitz Arbilla Zabala
    3
    Cristian Gutierrez Vizcaino
    13
    Jonmi Magunagoitia
    Eibar4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Jose Antonio Caro Diaz
    19Jose Antonio de la Rosa
    27Moussa Diakite
    17Gonzalo Escalante
    3Rafael Jimenez Jarque, Fali
    8Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
    23Carlos Fernandez Luna
    9RogerLast Martiacute Salvador
    18Jose Matos
    10Brian Alexis Ocampo Ferreira
    21Iker Ortega Ortega
    2Joseba Zaldua Bengoetxea
    Iker Alday 28
    Xeber Alkain 7
    Sergio Alvarez Diaz 6
    Hodei Arrillaga 14
    Oscar Carrasco Sojo 35
    Alvaro Carrillo 4
    Alex Dominguez 1
    Aitor Galarza 32
    Jon Guruzeta 21
    Javier Martinez Calvo 24
    Toni Villa 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mauricio Andres Pellegrino
    Joseba Etxeberria Lizardi
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Cadiz vs Eibar: Số liệu thống kê

  • Cadiz
    Eibar
  • 3
    Phạt góc
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Tổng cú sút
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 24
    Sút Phạt
    17
  • nbsp;
    nbsp;
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 483
    Số đường chuyền
    408
  • nbsp;
    nbsp;
  • 84%
    Chuyền chính xác
    85%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Phạm lỗi
    24
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Việt vị
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Cứu thua
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Rê bóng thành công
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Đánh chặn
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 19
    Ném biên
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Woodwork
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Thử thách
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 43
    Long pass
    28
  • nbsp;
    nbsp;
  • 104
    Pha tấn công
    73
  • nbsp;
    nbsp;
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    33
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Elche 37 19 11 7 50 29 21 68 T T T T H H
2 Levante 37 18 12 7 60 38 22 66 T B T H T B
3 Racing Santander 37 19 9 9 59 43 16 66 B T B H T T
4 Real Oviedo 37 17 11 9 49 39 10 62 B T H T H T
5 Mirandes 37 18 8 11 50 36 14 62 T B B H B T
6 Granada CF 37 16 11 10 59 46 13 59 T B T T T H
7 Almeria 37 16 11 10 62 53 9 59 B T B T B T
8 SD Huesca 37 16 10 11 50 37 13 58 B T B T B H
9 Albacete 37 13 12 12 50 48 2 51 T T H B H T
10 Burgos CF 37 14 9 14 34 39 -5 51 T H T H H B
11 Cordoba 37 13 12 12 50 51 -1 51 H B T H H H
12 Deportivo La Coruna 37 12 14 11 48 43 5 50 H T T H H B
13 Eibar 37 12 13 12 37 38 -1 49 T H H H H H
14 Cadiz 37 12 13 12 46 45 1 49 B H B B H T
15 Sporting Gijon 37 11 14 12 46 45 1 47 B B B T T B
16 Castellon 37 12 10 15 53 53 0 46 B H H H T B
17 Malaga 37 10 16 11 37 40 -3 46 T B B B H T
18 Real Zaragoza 37 10 12 15 49 55 -6 42 H B T H B H
19 Eldense 37 10 10 17 37 51 -14 40 B H T B B H
20 Tenerife 37 8 10 19 34 50 -16 34 T T T H H H
21 Racing de Ferrol 37 5 11 21 20 58 -38 26 B B B B T B
22 FC Cartagena 37 4 5 28 26 69 -43 17 H H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation