Kết quả Universitaea Cluj vs UTA Arad, 22h30 ngày 02/12
Kết quả Universitaea Cluj vs UTA Arad
Nhận định, Soi kèo Universitatea Cluj vs UTA Arad, 22h30 ngày 2/12
Đối đầu Universitaea Cluj vs UTA Arad
Phong độ Universitaea Cluj gần đây
Phong độ UTA Arad gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/12/202422:30
-
UTA Arad 61Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.88+0.75
0.96O 2.25
0.90U 2.25
0.781
1.65X
3.602
4.75Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.99O 0.5
0.40U 0.5
1.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universitaea Cluj vs UTA Arad
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Romania 2024-2025 » vòng 18
-
Universitaea Cluj vs UTA Arad: Diễn biến chính
-
29'0-1nbsp;Jordan Attah Kadiri (Assist:Razvan Trif)
-
41'Dorinel Oancea nbsp;
Radu Boboc nbsp;0-1 -
46'Vladislav Blanuta nbsp;
Ovidiu Popescu nbsp;0-1 -
46'Vadim Rata nbsp;
Robert Silaghi nbsp;0-1 -
52'0-1Ravy Tsouka Dozi
-
53'Bogdan Alexandru Mitrea nbsp;
Jasper van der Werff nbsp;0-1 -
63'Dorinel Oancea0-1
-
64'0-1Andrej Fabry
-
68'Franck Tchassem nbsp;
Artur Miranyan nbsp;0-1 -
70'0-1nbsp;Agustin Vuletich
nbsp;Lamine Ghezali -
72'0-1Florent Poulolo
-
79'0-1nbsp;Daniel Zsori
nbsp;Jordan Attah Kadiri -
79'0-1Kouya Mabea
-
79'0-1nbsp;Denis Hrezdac
nbsp;Andrej Fabry -
81'Alexandru Chipciu0-1
-
82'0-1Cristian Petrisor Mihai
-
86'Vadim Rata0-1
-
88'0-1nbsp;Aleksander Mitrovic
nbsp;Robert Popa -
88'0-1nbsp;Raoul Cristea
nbsp;Eric Johana Omondi -
90'0-1Aleksander Mitrovic
-
Universitaea Cluj vs UTA Arad: Đội hình chính và dự bị
-
Universitaea Cluj4-2-3-130Edvinas Gertmonas27Alexandru Chipciu16Jasper van der Werff5Lucas Masoero24Radu Boboc23Ovidiu Popescu94Ovidiu Alexandru Bic93Mamadou Khady Thiam10Dan Nistor7Robert Silaghi11Artur Miranyan14Lamine Ghezali9Jordan Attah Kadiri24Eric Johana Omondi25Ravy Tsouka Dozi21Cristian Petrisor Mihai10Andrej Fabry31Cornel Emilian Rapa6Florent Poulolo29Razvan Trif3Kouya Mabea1Robert Popa
- Đội hình dự bị
-
9Adel Bettaieb77Vladislav Blanuta8Dorin Codrea33Andrei Gorcea17Daniel Lasure3Bogdan Alexandru Mitrea19Razvan Oaida26Dorinel Oancea22Vadim Rata21Mario Sfait98Gabriel Simion13Franck TchassemGeorge Alexandru Cimpanu 77Ibrahima Conte 15Raoul Cristea 27Adrian Dragos 26Denis Hrezdac 97Aleksander Mitrovic 12Denis Alberto Taroi 16Agustin Vuletich 20Daniel Zsori 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eugen NeagoeLaszlo Balint
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Universitaea Cluj vs UTA Arad: Số liệu thống kê
-
Universitaea ClujUTA Arad
-
10Phạt góc2
-
nbsp;nbsp;
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
nbsp;nbsp;
-
3Thẻ vàng6
-
nbsp;nbsp;
-
23Tổng cú sút9
-
nbsp;nbsp;
-
7Sút trúng cầu môn3
-
nbsp;nbsp;
-
16Sút ra ngoài6
-
nbsp;nbsp;
-
16Sút Phạt9
-
nbsp;nbsp;
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
nbsp;nbsp;
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
nbsp;nbsp;
-
588Số đường chuyền245
-
nbsp;nbsp;
-
9Phạm lỗi16
-
nbsp;nbsp;
-
2Cứu thua6
-
nbsp;nbsp;
-
11Rê bóng thành công17
-
nbsp;nbsp;
-
8Đánh chặn4
-
nbsp;nbsp;
-
1Woodwork0
-
nbsp;nbsp;
-
3Thử thách8
-
nbsp;nbsp;
-
137Pha tấn công75
-
nbsp;nbsp;
-
80Tấn công nguy hiểm23
-
nbsp;nbsp;
BXH VĐQG Romania 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Universitaea Cluj | 24 | 12 | 8 | 4 | 36 | 20 | 16 | 44 | T T H T H T |
2 | FC Steaua Bucuresti | 23 | 11 | 8 | 4 | 34 | 22 | 12 | 41 | T T H T H T |
3 | Dinamo Bucuresti | 24 | 10 | 11 | 3 | 34 | 21 | 13 | 41 | T T H H H T |
4 | CFR Cluj | 23 | 10 | 9 | 4 | 40 | 28 | 12 | 39 | T B H T H T |
5 | CS Universitatea Craiova | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 23 | 11 | 36 | B H T T H B |
6 | Petrolul Ploiesti | 23 | 8 | 11 | 4 | 26 | 22 | 4 | 35 | H H B T H T |
7 | Rapid Bucuresti | 24 | 8 | 11 | 5 | 28 | 22 | 6 | 35 | B T H T T B |
8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 24 | 9 | 7 | 8 | 32 | 26 | 6 | 34 | T B H B T H |
9 | Hermannstadt | 24 | 8 | 7 | 9 | 27 | 33 | -6 | 31 | T T H H T H |
10 | FC Otelul Galati | 24 | 6 | 10 | 8 | 19 | 24 | -5 | 28 | B H B H B T |
11 | UTA Arad | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 26 | -3 | 27 | B H T H B H |
12 | Farul Constanta | 23 | 5 | 10 | 8 | 22 | 31 | -9 | 25 | H H H H H B |
13 | FC Unirea 2004 Slobozia | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 | 39 | -14 | 25 | T H B T B B |
14 | CSM Politehnica Iasi | 23 | 6 | 4 | 13 | 21 | 36 | -15 | 22 | B H B B B B |
15 | FC Botosani | 24 | 4 | 8 | 12 | 19 | 33 | -14 | 20 | B B B H B H |
16 | Gloria Buzau | 24 | 5 | 4 | 15 | 23 | 37 | -14 | 19 | B B B B T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs