Kết quả UTA Arad vs Hermannstadt, 22h00 ngày 16/09
Kết quả UTA Arad vs Hermannstadt
Nhận định, Soi kèo UTA Arad vs Hermannstadt, 22h00 ngày 16/9
Đối đầu UTA Arad vs Hermannstadt
Phong độ UTA Arad gần đây
Phong độ Hermannstadt gần đây
-
Thứ hai, Ngày 16/09/202422:00
-
UTA Arad 11Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.81O 2.5
1.30U 2.5
0.551
2.30X
2.902
3.00Hiệp 1+0
0.69-0
1.17O 0.5
0.50U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UTA Arad vs Hermannstadt
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2024-2025 » vòng 9
-
UTA Arad vs Hermannstadt: Diễn biến chính
-
46'George Alexandru Cimpanu nbsp;
Valentin Ionut Costache nbsp;0-0 -
59'Imoh Ezekiel nbsp;
Jordan Attah Kadiri nbsp;0-0 -
64'0-1nbsp;Aurelian Chitu (Assist:Silviu Balaure)
-
71'Joao Pedro Almeida Machado nbsp;
Denis Hrezdac nbsp;0-1 -
71'Lamine Ghezali nbsp;
Andrej Fabry nbsp;0-1 -
74'Joao Pedro Almeida Machado nbsp;1-1
-
75'1-1nbsp;Ionut Ciprian Biceanu
nbsp;Ronaldo Deaconu -
75'1-1nbsp;Robert Popescu
nbsp;Ianis Stoica -
75'1-1nbsp;Cristian Daniel Negut
nbsp;Silviu Balaure -
81'1-1nbsp;Nana Kwame Antwi
nbsp;Alexandru Laurentiu Oroian -
81'1-1nbsp;Sergiu Florin Bus
nbsp;Aurelian Chitu -
83'George Alexandru Cimpanu1-1
-
85'Cornel Emilian Rapa nbsp;
Ravy Tsouka Dozi nbsp;1-1
-
UTA Arad vs Hermannstadt: Đội hình chính và dự bị
-
UTA Arad4-3-31Robert Popa29Razvan Trif6Florent Poulolo4Alexandru Constantin Benga25Ravy Tsouka Dozi97Denis Hrezdac30Benjamin Van Durmen10Andrej Fabry24Eric Johana Omondi9Jordan Attah Kadiri19Valentin Ionut Costache9Aurelian Chitu96Silviu Balaure77Ronaldo Deaconu7Ianis Stoica8Alessandro Murgia24Antoni Ivanov51Alexandru Laurentiu Oroian27Marius Valerica Gaman4Ionut Stoica15Tiago Lisboa Silva Goncalves25Catalin Cabuz
- Đội hình dự bị
-
18Ioan Borcea77George Alexandru Cimpanu15Ibrahima Conte7Andrei Dumiter11Imoh Ezekiel14Lamine Ghezali3Kouya Mabea21Cristian Petrisor Mihai12Aleksander Mitrovic8Joao Pedro Almeida Machado31Cornel Emilian RapaNana Kwame Antwi 30Florin Bejan 5Ionut Ciprian Biceanu 29Sergiu Florin Bus 11Tiberiu Capusa 66Drago Petru Iancu 17Kalifa Kujabi 6Alexandru luca 33Vlad Mutiu 31Cristian Daniel Negut 10Robert Popescu 45Ionut Pop 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laszlo BalintPaul Williams
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
UTA Arad vs Hermannstadt: Số liệu thống kê
-
UTA AradHermannstadt
-
3Phạt góc5
-
nbsp;nbsp;
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
nbsp;nbsp;
-
1Thẻ vàng0
-
nbsp;nbsp;
-
14Tổng cú sút17
-
nbsp;nbsp;
-
2Sút trúng cầu môn7
-
nbsp;nbsp;
-
12Sút ra ngoài10
-
nbsp;nbsp;
-
8Cản sút3
-
nbsp;nbsp;
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
nbsp;nbsp;
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
nbsp;nbsp;
-
562Số đường chuyền513
-
nbsp;nbsp;
-
10Phạm lỗi4
-
nbsp;nbsp;
-
6Cứu thua1
-
nbsp;nbsp;
-
12Rê bóng thành công15
-
nbsp;nbsp;
-
10Đánh chặn11
-
nbsp;nbsp;
-
1Woodwork1
-
nbsp;nbsp;
-
9Thử thách12
-
nbsp;nbsp;
-
118Pha tấn công108
-
nbsp;nbsp;
-
77Tấn công nguy hiểm77
-
nbsp;nbsp;
BXH VĐQG Romania 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Universitaea Cluj | 24 | 12 | 8 | 4 | 36 | 20 | 16 | 44 | T T H T H T |
2 | FC Steaua Bucuresti | 24 | 11 | 9 | 4 | 35 | 23 | 12 | 42 | T H T H T H |
3 | Dinamo Bucuresti | 24 | 10 | 11 | 3 | 34 | 21 | 13 | 41 | T T H H H T |
4 | CFR Cluj | 24 | 10 | 10 | 4 | 41 | 29 | 12 | 40 | B H T H T H |
5 | CS Universitatea Craiova | 24 | 10 | 9 | 5 | 38 | 24 | 14 | 39 | H T T H B T |
6 | Petrolul Ploiesti | 23 | 8 | 11 | 4 | 26 | 22 | 4 | 35 | H H B T H T |
7 | Rapid Bucuresti | 24 | 8 | 11 | 5 | 28 | 22 | 6 | 35 | B T H T T B |
8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 24 | 9 | 7 | 8 | 32 | 26 | 6 | 34 | T B H B T H |
9 | Hermannstadt | 24 | 8 | 7 | 9 | 27 | 33 | -6 | 31 | T T H H T H |
10 | FC Otelul Galati | 24 | 6 | 10 | 8 | 19 | 24 | -5 | 28 | B H B H B T |
11 | UTA Arad | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 26 | -3 | 27 | B H T H B H |
12 | Farul Constanta | 23 | 5 | 10 | 8 | 22 | 31 | -9 | 25 | H H H H H B |
13 | FC Unirea 2004 Slobozia | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 | 39 | -14 | 25 | T H B T B B |
14 | CSM Politehnica Iasi | 24 | 6 | 4 | 14 | 22 | 40 | -18 | 22 | H B B B B B |
15 | FC Botosani | 24 | 4 | 8 | 12 | 19 | 33 | -14 | 20 | B B B H B H |
16 | Gloria Buzau | 24 | 5 | 4 | 15 | 23 | 37 | -14 | 19 | B B B B T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs