Kết quả Crystal Palace vs Liverpool, 18h30 ngày 05/10
Kết quả Crystal Palace vs Liverpool
Soi kèo phạt góc Crystal Palace vs Liverpool, 18h30 ngày 05/10
Đối đầu Crystal Palace vs Liverpool
Lịch phát sóng Crystal Palace vs Liverpool
Phong độ Crystal Palace gần đây
Phong độ Liverpool gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/10/202418:30
-
Crystal Palace 40Liverpool 21Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.90-1
0.98O 3
0.86U 3
1.001
4.33X
4.202
1.75Hiệp 1+0.5
0.78-0.5
1.13O 0.5
0.25U 0.5
2.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Crystal Palace vs Liverpool
-
Sân vận động: Selhurst Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 7
-
Crystal Palace vs Liverpool: Diễn biến chính
-
9'0-1nbsp;Diogo Jota (Assist:Cody Gakpo)
-
17'Nathaniel Clyne nbsp;
Daniel Munoz nbsp;0-1 -
31'0-1Cody Gakpo
-
43'0-1Alexis Mac Allister
-
46'0-1nbsp;Dominik Szoboszlai
nbsp;Alexis Mac Allister -
60'Will Hughes nbsp;
Adam Wharton nbsp;0-1 -
60'Jean Philippe Mateta nbsp;
Tyrick Mitchell nbsp;0-1 -
71'Jefferson Andres Lerma Solis0-1
-
73'Will Hughes0-1
-
73'0-1nbsp;Luis Fernando Diaz Marulanda
nbsp;Mohamed Salah Ghaly -
74'Ismaila Sarr0-1
-
76'Edward Nketiah0-1
-
79'0-1nbsp;Vitezslav Jaros
nbsp;Alisson Becker -
79'0-1nbsp;Andrew Robertson
nbsp;Konstantinos Tsimikas -
88'Daichi Kamada nbsp;
Trevoh Thomas Chalobah nbsp;0-1 -
89'0-1nbsp;Wataru Endo
nbsp;Curtis Jones
-
Crystal Palace vs Liverpool: Đội hình chính và dự bị
-
Crystal Palace3-4-31Dean Henderson27Trevoh Thomas Chalobah6Marc Guehi5Maxence Lacroix3Tyrick Mitchell8Jefferson Andres Lerma Solis20Adam Wharton12Daniel Munoz10Eberechi Eze9Edward Nketiah7Ismaila Sarr20Diogo Jota11Mohamed Salah Ghaly17Curtis Jones18Cody Gakpo38Ryan Jiro Gravenberch10Alexis Mac Allister66Trent John Alexander-Arnold5Ibrahima Konate4Virgil van Dijk21Konstantinos Tsimikas1Alisson Becker
- Đội hình dự bị
-
14Jean Philippe Mateta18Daichi Kamada19Will Hughes17Nathaniel Clyne15Jeffrey Schlupp46Franco Umeh30Matt Turner2Joel Ward58Caleb KporhaLuis Fernando Diaz Marulanda 7Vitezslav Jaros 56Dominik Szoboszlai 8Wataru Endo 3Andrew Robertson 26Darwin Gabriel Nunez Ribeiro 9Jarell Quansah 78Joseph Gomez 2Conor Bradley 84
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Oliver GlasnerArne Slot
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Crystal Palace vs Liverpool: Số liệu thống kê
-
Crystal PalaceLiverpool
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc8
-
nbsp;nbsp;
-
2Phạt góc (Hiệp 1)7
-
nbsp;nbsp;
-
4Thẻ vàng2
-
nbsp;nbsp;
-
9Tổng cú sút16
-
nbsp;nbsp;
-
5Sút trúng cầu môn4
-
nbsp;nbsp;
-
4Sút ra ngoài7
-
nbsp;nbsp;
-
0Cản sút5
-
nbsp;nbsp;
-
15Sút Phạt7
-
nbsp;nbsp;
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
nbsp;nbsp;
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
nbsp;nbsp;
-
300Số đường chuyền642
-
nbsp;nbsp;
-
70%Chuyền chính xác86%
-
nbsp;nbsp;
-
7Phạm lỗi15
-
nbsp;nbsp;
-
1Việt vị0
-
nbsp;nbsp;
-
23Đánh đầu45
-
nbsp;nbsp;
-
7Đánh đầu thành công27
-
nbsp;nbsp;
-
4Cứu thua5
-
nbsp;nbsp;
-
8Rê bóng thành công13
-
nbsp;nbsp;
-
4Thay người5
-
nbsp;nbsp;
-
4Đánh chặn8
-
nbsp;nbsp;
-
10Ném biên22
-
nbsp;nbsp;
-
8Cản phá thành công13
-
nbsp;nbsp;
-
5Thử thách13
-
nbsp;nbsp;
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
nbsp;nbsp;
-
20Long pass30
-
nbsp;nbsp;
-
65Pha tấn công125
-
nbsp;nbsp;
-
27Tấn công nguy hiểm58
-
nbsp;nbsp;
BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Liverpool | 21 | 15 | 5 | 1 | 50 | 20 | 30 | 50 | T T T H H T |
2 | Arsenal | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 21 | 22 | 44 | T T T H T H |
3 | Nottingham Forest | 22 | 13 | 5 | 4 | 33 | 22 | 11 | 44 | T T T T H T |
4 | Chelsea | 22 | 11 | 7 | 4 | 44 | 27 | 17 | 40 | H B B H H T |
5 | Manchester City | 22 | 11 | 5 | 6 | 44 | 29 | 15 | 38 | B H T T H T |
6 | Newcastle United | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 | 26 | 12 | 38 | T T T T T B |
7 | AFC Bournemouth | 22 | 10 | 7 | 5 | 36 | 26 | 10 | 37 | T H H T H T |
8 | Aston Villa | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 34 | -1 | 36 | T B H T T H |
9 | Brighton Hove Albion | 22 | 8 | 10 | 4 | 35 | 30 | 5 | 34 | H H H H T T |
10 | Fulham | 22 | 8 | 9 | 5 | 34 | 30 | 4 | 33 | H T H H B T |
11 | Brentford | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 39 | 1 | 28 | B H B T H B |
12 | Crystal Palace | 22 | 6 | 9 | 7 | 25 | 28 | -3 | 27 | B H T H T T |
13 | Manchester United | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 26 | B B B H T B |
14 | West Ham United | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 43 | -16 | 26 | H T B B T B |
15 | Tottenham Hotspur | 22 | 7 | 3 | 12 | 45 | 35 | 10 | 24 | B B H B B B |
16 | Everton | 21 | 4 | 8 | 9 | 18 | 28 | -10 | 20 | H H B B B T |
17 | Wolves | 22 | 4 | 4 | 14 | 32 | 51 | -19 | 16 | T T H B B B |
18 | Ipswich Town | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 43 | -23 | 16 | B B T H B B |
19 | Leicester City | 22 | 3 | 5 | 14 | 23 | 48 | -25 | 14 | B B B B B B |
20 | Southampton | 22 | 1 | 3 | 18 | 15 | 50 | -35 | 6 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh