Kết quả Tottenham Hotspur vs Southampton, 20h00 ngày 06/04

- Nạp đầu X200%
- Hoagrave;n trả 3,2% mỗi ngagrave;y

Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 31

  • Tottenham Hotspur vs Southampton: Diễn biến chính

  • 13'
    Brennan Johnson (Assist:Djed Spence) goalnbsp;
    1-0
  • 26'
    1-0
    Chimuanya Ugochukwu
  • 38'
    Lucas Bergvall Goal cancelled
    1-0
  • 42'
    Brennan Johnson (Assist:James Maddison) goalnbsp;
    2-0
  • 57'
    Wilson Odobert nbsp;
    Son Heung Min nbsp;
    2-0
  • 57'
    Pape Matar Sarr nbsp;
    Rodrigo Bentancur nbsp;
    2-0
  • 60'
    Pedro Porro
    2-0
  • 64'
    2-0
    nbsp;Will Smallbone
    nbsp;Joe Aribo
  • 64'
    2-0
    nbsp;Wellington Santos
    nbsp;Ryan Manning
  • 73'
    2-0
    nbsp;Paul Onuachu
    nbsp;Cameron Archer
  • 73'
    2-0
    nbsp;Yukinari Sugawara
    nbsp;Tyler Dibling
  • 80'
    Archie Gray nbsp;
    Lucas Bergvall nbsp;
    2-0
  • 80'
    Yves Bissouma nbsp;
    James Maddison nbsp;
    2-0
  • 83'
    2-0
    nbsp;Ross Stewart
    nbsp;Chimuanya Ugochukwu
  • 87'
    Mathys Tel nbsp;
    Dominic Solanke nbsp;
    2-0
  • 90'
    2-1
    goalnbsp;Mateus Fernandes (Assist:Kamal Deen Sulemana)
  • 90'
    Mathys Tel goalnbsp;
    3-1
  • Tottenham Hotspur vs Southampton: Đội hình chính và dự bị

  • Tottenham Hotspur4-3-3
    1
    Guglielmo Vicario
    24
    Djed Spence
    33
    Ben Davies
    17
    Cristian Gabriel Romero
    23
    Pedro Porro
    10
    James Maddison
    30
    Rodrigo Bentancur
    15
    Lucas Bergvall
    7
    Son Heung Min
    19
    Dominic Solanke
    22
    Brennan Johnson
    19
    Cameron Archer
    33
    Tyler Dibling
    18
    Mateus Fernandes
    20
    Kamal Deen Sulemana
    26
    Chimuanya Ugochukwu
    7
    Joe Aribo
    2
    Kyle Walker-Peters
    35
    Jan Bednarek
    6
    Taylor Harwood-Bellis
    3
    Ryan Manning
    30
    Aaron Ramsdale
    Southampton4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Wilson Odobert
    11Mathys Tel
    8Yves Bissouma
    29Pape Matar Sarr
    14Archie Gray
    9Richarlison de Andrade
    31Antonin Kinsky
    13Iyenoma Destiny Udogie
    37Micky van de Ven
    Wellington Santos 34
    Will Smallbone 8
    Yukinari Sugawara 16
    Paul Onuachu 32
    Ross Stewart 11
    Armel Bella-Kotchap 37
    Alex McCarthy 1
    Jack Stephens 5
    James Bree 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ange Postecoglou
    Russell Martin
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Tottenham Hotspur vs Southampton: Số liệu thống kê

  • Tottenham Hotspur
    Southampton
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 13
    Tổng cú sút
    12
  • nbsp;
    nbsp;
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Sút ra ngoài
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cản sút
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 20
    Sút Phạt
    16
  • nbsp;
    nbsp;
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 472
    Số đường chuyền
    466
  • nbsp;
    nbsp;
  • 89%
    Chuyền chính xác
    89%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 16
    Phạm lỗi
    20
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Việt vị
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Đánh đầu
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Đánh đầu thành công
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Cứu thua
    6
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Rê bóng thành công
    29
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Đánh chặn
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Ném biên
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 17
    Cản phá thành công
    29
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Thử thách
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 18
    Long pass
    17
  • nbsp;
    nbsp;
  • 87
    Pha tấn công
    88
  • nbsp;
    nbsp;
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    57
  • nbsp;
    nbsp;

BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Liverpool 31 22 7 2 72 30 42 73 H T T T T B
2 Arsenal 31 17 11 3 56 26 30 62 B H H T T H
3 Nottingham Forest 31 17 6 8 51 37 14 57 B H T T T B
4 Chelsea 31 15 8 8 54 37 17 53 B T T B T H
5 Manchester City 31 15 7 9 57 40 17 52 B T B H T H
6 Aston Villa 31 14 9 8 46 46 0 51 H T B T T T
7 Newcastle United 29 15 5 9 49 39 10 50 B B T B T T
8 Fulham 31 13 9 9 47 42 5 48 B T B T B T
9 Brighton Hove Albion 31 12 11 8 49 47 2 47 T T T H B B
10 AFC Bournemouth 31 12 9 10 51 40 11 45 B B H B B H
11 Crystal Palace 30 11 10 9 39 35 4 43 B T T T H T
12 Brentford 31 12 6 13 51 47 4 42 T H B T B H
13 Manchester United 31 10 8 13 37 41 -4 38 H T H T B H
14 Tottenham Hotspur 31 11 4 16 58 45 13 37 T B H B B T
15 Everton 31 7 14 10 33 38 -5 35 H H H H B H
16 West Ham United 31 9 8 14 35 52 -17 35 T T B H B H
17 Wolves 31 9 5 17 43 59 -16 32 T B H T T T
18 Ipswich Town 31 4 8 19 31 65 -34 20 B B B B T B
19 Leicester City 30 4 5 21 25 67 -42 17 B B B B B B
20 Southampton 31 2 4 25 23 74 -51 10 B B B B H B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation