Kết quả UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia, 18h30 ngày 08/12
Kết quả UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia
Đối đầu UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia
Phong độ UTA Arad gần đây
Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/12/202418:30
-
UTA Arad 23Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.81O 2.25
0.91U 2.25
0.911
2.02X
3.302
3.35Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.71O 1
1.01U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Romania 2024-2025 » vòng 19
-
UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia: Diễn biến chính
-
14'0-0Constantin Toma
-
26'0-1nbsp;Dmytro Pospelov (Assist:Constantin Toma)
-
40'Jordan Attah Kadiri Goal Disallowed0-1
-
44'0-1Christ Afalna
-
45'Valentin Ionut Costache (Assist:Lamine Ghezali) nbsp;1-1
-
46'1-1nbsp;Daniel Marius Serbanica
nbsp;Constantin Toma -
46'Eric Johana Omondi (Assist:Valentin Ionut Costache) nbsp;2-1
-
56'2-1Marius Paul Antoche
-
58'2-2nbsp;Florinel Ibrian (Assist:Florin Flavius Purece)
-
59'Ibrahima Conte2-2
-
62'2-2nbsp;Laurentiu Vlasceanu
nbsp;Adnan Aganovic -
63'2-3nbsp;Daniel Marius Serbanica
-
65'Ravy Tsouka Dozi2-3
-
67'Agustin Vuletich nbsp;
Lamine Ghezali nbsp;2-3 -
67'Joao Pedro Almeida Machado nbsp;
Cornel Emilian Rapa nbsp;2-3 -
71'2-3nbsp;Sekou Camara
nbsp;Florin Flavius Purece -
78'2-4nbsp;Laurentiu Vlasceanu (Assist:Sekou Camara)
-
82'2-4nbsp;Ionut Dinu
nbsp;Jordan Gele -
82'2-4nbsp;Paolo Medina
nbsp;Florinel Ibrian -
82'Daniel Zsori nbsp;
Valentin Ionut Costache nbsp;2-4 -
82'Ze Pedro nbsp;
Jordan Attah Kadiri nbsp;2-4 -
87'Eric Johana Omondi (Assist:Daniel Zsori) nbsp;3-4
-
UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia: Đội hình chính và dự bị
-
UTA Arad4-3-312Aleksander Mitrovic3Kouya Mabea15Ibrahima Conte6Florent Poulolo31Cornel Emilian Rapa19Valentin Ionut Costache25Ravy Tsouka Dozi10Andrej Fabry24Eric Johana Omondi9Jordan Attah Kadiri14Lamine Ghezali11Jordan Gele98Christ Afalna30Florin Flavius Purece77Adnan Aganovic8Ionut Coada20Ovidiu Perianu21Florinel Ibrian6Marius Paul Antoche60Dmytro Pospelov10Constantin Toma12Denis Rusu
- Đội hình dự bị
-
27Raoul Cristea26Adrian Dragos97Denis Hrezdac22Dejan Iliev8Joao Pedro Almeida Machado16Denis Alberto Taroi29Razvan Trif20Agustin Vuletich28Ze Pedro17Daniel ZsoriSekou Camara 17Ionut Dinu 4Andrei Dorobantu 2Filip Ilie 9Stefan Krell 1Mihaita Lemnaru 22Paolo Medina 15Stefan Pacionel 27Daniel Marius Serbanica 29Laurentiu Vlasceanu 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laszlo Balint
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
UTA Arad vs FC Unirea 2004 Slobozia: Số liệu thống kê
-
UTA AradFC Unirea 2004 Slobozia
-
8Phạt góc5
-
nbsp;nbsp;
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
nbsp;nbsp;
-
2Thẻ vàng3
-
nbsp;nbsp;
-
18Tổng cú sút17
-
nbsp;nbsp;
-
6Sút trúng cầu môn9
-
nbsp;nbsp;
-
12Sút ra ngoài8
-
nbsp;nbsp;
-
11Sút Phạt9
-
nbsp;nbsp;
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
nbsp;nbsp;
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
nbsp;nbsp;
-
428Số đường chuyền372
-
nbsp;nbsp;
-
9Phạm lỗi11
-
nbsp;nbsp;
-
5Cứu thua3
-
nbsp;nbsp;
-
18Rê bóng thành công17
-
nbsp;nbsp;
-
6Đánh chặn3
-
nbsp;nbsp;
-
2Woodwork0
-
nbsp;nbsp;
-
1Corners (Overtime)0
-
nbsp;nbsp;
-
8Thử thách11
-
nbsp;nbsp;
-
128Pha tấn công94
-
nbsp;nbsp;
-
52Tấn công nguy hiểm39
-
nbsp;nbsp;
BXH VĐQG Romania 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Universitaea Cluj | 22 | 11 | 7 | 4 | 34 | 19 | 15 | 40 | B B T T H T |
2 | FC Steaua Bucuresti | 22 | 10 | 8 | 4 | 33 | 22 | 11 | 38 | T T T H T H |
3 | Dinamo Bucuresti | 22 | 9 | 10 | 3 | 31 | 20 | 11 | 37 | T H T T H H |
4 | CS Universitatea Craiova | 22 | 9 | 9 | 4 | 34 | 22 | 12 | 36 | T B H T T H |
5 | CFR Cluj | 22 | 9 | 9 | 4 | 37 | 27 | 10 | 36 | H T B H T H |
6 | Petrolul Ploiesti | 22 | 7 | 11 | 4 | 23 | 21 | 2 | 32 | B H H B T H |
7 | Rapid Bucuresti | 22 | 7 | 11 | 4 | 26 | 20 | 6 | 32 | H H B T H T |
8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 | 26 | 4 | 30 | T H T B H B |
9 | Hermannstadt | 22 | 7 | 6 | 9 | 25 | 33 | -8 | 27 | T T T T H H |
10 | UTA Arad | 22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 25 | -2 | 26 | B T B H T H |
11 | FC Unirea 2004 Slobozia | 22 | 7 | 4 | 11 | 24 | 33 | -9 | 25 | B B T H B T |
12 | FC Otelul Galati | 22 | 5 | 10 | 7 | 17 | 21 | -4 | 25 | T B B H B H |
13 | Farul Constanta | 22 | 5 | 10 | 7 | 21 | 28 | -7 | 25 | B H H H H H |
14 | CSM Politehnica Iasi | 22 | 6 | 4 | 12 | 21 | 34 | -13 | 22 | H B H B B B |
15 | FC Botosani | 22 | 4 | 7 | 11 | 18 | 30 | -12 | 19 | H H B B B H |
16 | Gloria Buzau | 22 | 4 | 4 | 14 | 19 | 35 | -16 | 16 | B T B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs