Kết quả Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng FC, 18h35 ngày 02/04

- Cược Thể Thao Hoagrave;n Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

VĐQG Trung Quốc 2025 » vòng 4

  • Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng FC: Diễn biến chính

  • 5'
    0-1
    goalnbsp;Yuan Mincheng (Assist:Tim Chow)
  • 22'
    Yang Liu
    0-1
  • 23'
    Peng Xinli
    0-1
  • 27'
    0-1
    Yahav Gurfinkel
  • 36'
    Xie Wenneng
    0-1
  • 42'
    Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
    0-1
  • 45'
    0-2
    goalnbsp;Romulo Jose Pacheco da Silva (Assist:Shihao Wei)
  • 46'
    Guilherme Madruga nbsp;
    Peng Xinli nbsp;
    0-2
  • 46'
    0-2
    nbsp;Li Yang
    nbsp;Peng fei Han
  • 46'
    Valeri Qazaishvili nbsp;
    Xie Wenneng nbsp;
    0-2
  • 55'
    0-2
    Tim Chow
  • 60'
    0-2
    Dinghao Yan
  • 65'
    Jianfei Zhao nbsp;
    Zheng Zheng nbsp;
    0-2
  • 68'
    0-3
    goalnbsp;Felipe Silva
  • 71'
    Zhang Chi nbsp;
    Chen Pu nbsp;
    0-3
  • 71'
    Bi Jinhao nbsp;
    Songchen Shi nbsp;
    0-3
  • 76'
    0-3
    nbsp;Liao Lisheng
    nbsp;Felipe Silva
  • 76'
    0-3
    nbsp;Yang Shuai
    nbsp;Timo Letschert
  • 81'
    Yang Liu Penalty cancelled
    0-3
  • 84'
    Yang Liu
    0-3
  • 90'
    0-3
    nbsp;Wang dongsheng
    nbsp;Romulo Jose Pacheco da Silva
  • 90'
    0-3
    nbsp;Chao Gan
    nbsp;Dinghao Yan
  • Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng FC: Đội hình chính và dự bị

  • Shandong Taishan4-4-1-1
    14
    Wang Da Lei
    11
    Yang Liu
    5
    Zheng Zheng
    4
    Lucas Gazal
    44
    Songchen Shi
    29
    Chen Pu
    22
    Yuanyi Li
    25
    Peng Xinli
    23
    Xie Wenneng
    9
    Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
    19
    Jose Joaquim de Carvalho
    9
    Felipe Silva
    10
    Romulo Jose Pacheco da Silva
    8
    Tim Chow
    15
    Dinghao Yan
    7
    Shihao Wei
    2
    Hetao Hu
    5
    Timo Letschert
    18
    Peng fei Han
    26
    Yuan Mincheng
    11
    Yahav Gurfinkel
    32
    Liu Dianzuo
    Chengdu Rongcheng FC5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Valeri Qazaishvili
    8Guilherme Madruga
    31Jianfei Zhao
    13Zhang Chi
    3Bi Jinhao
    26Shibo Liu
    1Yu Jinyong
    27Shi Ke
    28Mewlan Mijit
    18Lu Yongtao
    35Zhengyu Huang
    36Liu Guobao
    Li Yang 22
    Yang Shuai 28
    Liao Lisheng 23
    Wang dongsheng 17
    Chao Gan 39
    Jian Tao 1
    Weifeng Ran 14
    Moyu Li 48
    Mutellip Iminqari 29
    Yang MingYang 16
    Hong Xu 49
    Tang Miao 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Choi Kang-Hee
    Seo Jung Won
  • BXH VĐQG Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng FC: Số liệu thống kê

  • Shandong Taishan
    Chengdu Rongcheng FC
  • Giao bóng trước
  • 6
    Phạt góc
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Thẻ vàng
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 7
    Tổng cú sút
    19
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 6
    Sút ra ngoài
    11
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Sút Phạt
    15
  • nbsp;
    nbsp;
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 332
    Số đường chuyền
    355
  • nbsp;
    nbsp;
  • 77%
    Chuyền chính xác
    75%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Việt vị
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Cứu thua
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Rê bóng thành công
    15
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Thay người
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Đánh chặn
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 22
    Ném biên
    22
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Cản phá thành công
    24
  • nbsp;
    nbsp;
  • 12
    Thử thách
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 25
    Long pass
    28
  • nbsp;
    nbsp;
  • 98
    Pha tấn công
    110
  • nbsp;
    nbsp;
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    60
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Trung Quốc 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Shenhua 4 3 1 0 10 5 5 10 T H T T
2 Shanghai Port 4 3 1 0 10 5 5 10 T T H T
3 Zhejiang Professional FC 4 2 2 0 9 2 7 8 H H T T
4 Qingdao Youth Island 4 2 2 0 10 7 3 8 H T H T
5 Tianjin Tigers 4 2 2 0 7 5 2 8 H T T H
6 Chengdu Rongcheng FC 4 2 1 1 6 3 3 7 T B H T
7 Shandong Taishan 4 2 1 1 8 7 1 7 H T T B
8 Beijing Guoan 4 1 3 0 7 5 2 6 T H H H
9 Dalian Zhixing 4 1 2 1 5 6 -1 5 H B T H
10 Meizhou Hakka 4 1 1 2 8 9 -1 4 H T B B
11 Yunnan Yukun 4 1 1 2 6 9 -3 4 B H T B
12 Shenzhen Xinpengcheng 4 1 0 3 5 10 -5 3 B T B B
13 Qingdao Manatee 4 0 2 2 3 5 -2 2 H B B H
14 Henan Football Club 4 0 1 3 4 8 -4 1 H B B B
15 Changchun Yatai 4 0 1 3 2 7 -5 1 B B B H
16 Wuhan Three Towns 4 0 1 3 1 8 -7 1 B B B H

AFC CL AFC CL play-offs AFC CL2 Relegation