Kết quả Gloria Buzau vs Dinamo Bucuresti, 22h00 ngày 07/12

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đến 10TR

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầu x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tận 3,2%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoagrave;n trả 3,2%

- Đua Top EURO 2024
- Giải thưởng EURO tới 200TR

- Nạp Đầu X2 Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Đầunbsp;X2nbsp;Giaacute; Trị
- Bảo Hiểm Cược Thuanbsp;100%

- Đua Topnbsp;EURO 2024
- Giải thưởng EURO tớinbsp;200TR

- Nạp Đầu Tặngnbsp;X2
- Cược EURO Hoagrave;n trảnbsp;3,2%

- Khuyến Matilde;i Nạp Đầunbsp;x200%
- Hoagrave;n trả vocirc; tậnnbsp;3,2%

- Tặngnbsp;100%nbsp;nạp đầu
- Thưởng lecirc;n đếnnbsp;10TR

VĐQG Romania 2024-2025 » vòng 19

  • Gloria Buzau vs Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính

  • 25'
    Rassambeck Akhmatov
    0-0
  • 26'
    0-0
    Maxime Sivis
  • 33'
    0-0
    nbsp;Cristian Licsandru
    nbsp;Georgi Milanov
  • 45'
    Ricardo Matos
    0-0
  • 52'
    0-1
    goalnbsp;Astrit Seljmani
  • 55'
    Mouhamadou Keita nbsp;
    Rassambeck Akhmatov nbsp;
    0-1
  • 55'
    Sergiu Pirvulescu nbsp;
    Alexandru Daniel Jipa nbsp;
    0-1
  • 62'
    0-1
    nbsp;Iulius Andrei Marginean
    nbsp;Dennis Politic
  • 63'
    0-1
    Cristian Costin
  • 64'
    0-1
    Cristian Costin Red card cancelled
  • 69'
    Alexandru Isfan nbsp;
    Ion Gheorghe nbsp;
    0-1
  • 72'
    0-1
    nbsp;Adrian Caragea
    nbsp;Catalin Cirjan
  • 79'
    Alexandru Stan nbsp;
    Sergiu Pirvulescu nbsp;
    0-1
  • 85'
    0-1
    Patrick Olsen
  • 90'
    Grigore Turda
    0-1
  • Gloria Buzau vs Dinamo Bucuresti: Đội hình chính và dự bị

  • Gloria Buzau4-2-3-1
    1
    David Lazar
    80
    Denis Dumitrascu
    92
    Mike Cestor
    5
    Grigore Turda
    14
    Alessandro Ciranni
    8
    Dragos Albu
    66
    Rassambeck Akhmatov
    88
    Ion Gheorghe
    20
    David Jose Gomes Oliveira Tavares
    98
    Alexandru Daniel Jipa
    9
    Ricardo Matos
    9
    Astrit Seljmani
    17
    Georgi Milanov
    10
    Catalin Cirjan
    7
    Dennis Politic
    33
    Patrick Olsen
    8
    Eddy Gnahore
    27
    Maxime Sivis
    23
    Nichita Patriche
    28
    Josue Homawoo
    98
    Cristian Costin
    73
    Alexandru Rosca
    Dinamo Bucuresti4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Tudor Calin
    27Dario Canadija
    87Diego Ferares
    21Alin Dobrosavlevici
    12Alexandru Doru Greab
    30Alexandru Isfan
    17Mouhamadou Keita
    25Dragan Lovric
    22Sergiu Pirvulescu
    39Dorian Railean
    19Alexandru Stan
    Andrei Bani 22
    Antonio Bordusanu 20
    Adrian Caragea 24
    Andrei Florescu 77
    Cristian Licsandru 6
    Iulius Andrei Marginean 90
    Petru Neagu 21
    Razvan Pascalau 5
    Raul Rotund 30
    Alberto Soro 18
    Alexandru Stoian 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ionel Gane
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • Gloria Buzau vs Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê

  • Gloria Buzau
    Dinamo Bucuresti
  • 4
    Phạt góc
    4
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 18
    Tổng cú sút
    7
  • nbsp;
    nbsp;
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  • nbsp;
    nbsp;
  • 15
    Sút ra ngoài
    5
  • nbsp;
    nbsp;
  • 9
    Sút Phạt
    14
  • nbsp;
    nbsp;
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  • nbsp;
    nbsp;
  • 436
    Số đường chuyền
    387
  • nbsp;
    nbsp;
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Việt vị
    1
  • nbsp;
    nbsp;
  • 2
    Cứu thua
    3
  • nbsp;
    nbsp;
  • 25
    Rê bóng thành công
    13
  • nbsp;
    nbsp;
  • 10
    Đánh chặn
    10
  • nbsp;
    nbsp;
  • 1
    Woodwork
    0
  • nbsp;
    nbsp;
  • 5
    Thử thách
    8
  • nbsp;
    nbsp;
  • 103
    Pha tấn công
    84
  • nbsp;
    nbsp;
  • 71
    Tấn công nguy hiểm
    31
  • nbsp;
    nbsp;

BXH VĐQG Romania 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Universitaea Cluj 22 11 7 4 34 19 15 40 B B T T H T
2 FC Steaua Bucuresti 22 10 8 4 33 22 11 38 T T T H T H
3 Dinamo Bucuresti 22 9 10 3 31 20 11 37 T H T T H H
4 CS Universitatea Craiova 22 9 9 4 34 22 12 36 T B H T T H
5 CFR Cluj 22 9 9 4 37 27 10 36 H T B H T H
6 Petrolul Ploiesti 22 7 11 4 23 21 2 32 B H H B T H
7 Rapid Bucuresti 22 7 11 4 26 20 6 32 H H B T H T
8 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 22 8 6 8 30 26 4 30 T H T B H B
9 Hermannstadt 22 7 6 9 25 33 -8 27 T T T T H H
10 UTA Arad 22 6 8 8 23 25 -2 26 B T B H T H
11 FC Unirea 2004 Slobozia 22 7 4 11 24 33 -9 25 B B T H B T
12 FC Otelul Galati 22 5 10 7 17 21 -4 25 T B B H B H
13 Farul Constanta 22 5 10 7 21 28 -7 25 B H H H H H
14 CSM Politehnica Iasi 22 6 4 12 21 34 -13 22 H B H B B B
15 FC Botosani 22 4 7 11 18 30 -12 19 H H B B B H
16 Gloria Buzau 22 4 4 14 19 35 -16 16 B T B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs